AbschiebRucksack#007

TR

Cấp 952 · Đã cập nhật 13:31

Tỷ lệ thắng
60%
12 / 8Thắng / Thua
KDA3,1
CS/min6,7
Sát thương lên tướng/min902,8

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

224 LP

123W · 132L48%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
4 / 11 / 8
CS/min5,1DPM802,9
Cho'Gath
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
14 / 1 / 8
CS/min8DPM858,6
Malphite
Malphite
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
6 / 6 / 7
CS/min6,7DPM726,1
Gnar
Gnar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
7 / 7 / 5
CS/min5,9DPM526,5
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
5 / 7 / 9
CS/min6,9DPM476,3
Malphite
Malphite
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
6 / 9 / 3
CS/min6,1DPM750,6
Gnar
Gnar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
3 / 10 / 11
CS/min6,3DPM652,9
Cho'Gath
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
3 / 8 / 1
CS/min6,9DPM678,1
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
5 / 4 / 13
CS/min6,3DPM699
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
3 / 4 / 11
CS/min8,5DPM445,2
Pantheon
Pantheon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
10 / 4 / 10
CS/min6,1DPM1.174,3
Cho'Gath
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
5 / 0 / 6
CS/min9,3DPM610,1
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
22 / 4 / 17
CS/min6,4DPM1.344,4
Jarvan IV
Jarvan IV
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
4 / 8 / 5
CS/min6,6DPM471,1
Cho'Gath
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
12 / 10 / 15
CS/min5,4DPM959,6
Jarvan IV
Jarvan IV
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
14 / 6 / 15
CS/min6DPM1.047,1
Cho'Gath
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
12 / 2 / 14
CS/min7,6DPM951,2
Nocturne
Nocturne
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
28 / 11 / 8
CS/min7DPM2.014,4
Ngộ Không
Ngộ Không
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
3 / 3 / 2
CS/min7,1DPM220,7
Cho'Gath
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
14 / 3 / 14
CS/min8DPM1.571,3