105W · 67L61% ✓Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 172 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 20
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
11 / 4 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,8DPM1.397,3
6,8/min Farm62% Tham gia hạ gục36.516 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ ĐầuHoàn TiềnThuốc Thần Nhân BaThấu Thị Vũ TrụHuyền Thoại: Gia TốcĐốn Hạ
Chuẩn Xác
Kiếm Điện PhongKiếm Điện PhongThương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận SeryldaÁo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng TốiGiày Đỏ Khai SángGiày Đỏ Khai SángLưỡi Hái Công PháLưỡi Hái Công PháBúa Chiến CaulfieldBúa Chiến CaulfieldMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+48%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-9%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+44%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+24%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+34%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 43% · Vàng 26%—
Patch 16.17Middle · Cấp 15
Vàng14.681Sát thương nhận18.678Tầm nhìn24Tham gia hạ gục62%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 3 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 4 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
16 / 4 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,15 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,3DPM1.254,9
7,3/min Farm46% Tham gia hạ gục41.391 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ ĐầuHoàn TiềnThuốc Thần Nhân BaThấu Thị Vũ TrụHuyền Thoại: Gia TốcĐốn Hạ
Chuẩn Xác
Kiếm Điện PhongKiếm Điện PhongThương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận SeryldaGiày Đỏ Khai SángGiày Đỏ Khai SángLưỡi Hái Công PháLưỡi Hái Công PháÁo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng TốiGiáp Thiên ThầnGiáp Thiên ThầnThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Zed · Middle · 16/4/8Lee Sin · Top · 14/10/7Jarvan IV · Jungle · 14/7/15Locke · Middle · 7/13/8Ezreal · Bottom · 3/10/11Twitch · Support · 8/12/15Renekton · Top · 6/10/9Gragas · Jungle · 5/10/10Syndra · Bottom · 11/9/15Camille · Support · 14/13/10
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+104%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-1%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+28%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-12%!Cần cải thiện · So sánh
KP-2%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 29% · Vàng 25%—
Patch 16.17Middle · Cấp 18
Vàng19.475Sát thương nhận26.640Tầm nhìn22Tham gia hạ gục46%
Mục tiêuĐội Xanh: 6 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 7 T · 5 D · 2 B · 0 GChi tiết →
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
17 / 7 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,56 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,5DPM1.223,6
5,5/min Farm75% Tham gia hạ gục36.831 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtLan Tràn
Kiên Định
Đai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưQuyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác ThầnGậy Quá KhổGậy Quá KhổGậy Quá KhổGậy Quá KhổThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+10%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-27%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+25%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+21%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+65%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 32% · Vàng 25%—
Patch 16.17Middle · Cấp 16
Vàng14.173Sát thương nhận47.006Tầm nhìn27Tham gia hạ gục75%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 9 T · 3 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
12 / 7 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,86 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,8DPM1.555,8
6,8/min Farm55% Tham gia hạ gục45.843 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnBậc Thầy Nguyên TốThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiHuyền Thoại: Gia TốcĐốn Hạ
Chuẩn Xác
Nỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoLưỡi Hái Công PháLưỡi Hái Công PháGiày Bất TửGiày Bất TửKiếm Điện PhongKiếm Điện PhongÁo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng TốiKiếm DàiKiếm DàiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-4%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+62%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-29%!Cần cải thiện · So sánh
KP+18%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 33% · Vàng 24%—
Patch 16.17Middle · Cấp 16
Vàng14.673Sát thương nhận28.588Tầm nhìn16Tham gia hạ gục55%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 9 T · 3 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
6 / 6 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,3DPM755,4
6,3/min Farm50% Tham gia hạ gục15.297 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ ĐầuHoàn TiềnThuốc Thần Nhân BaNhạc Nào Cũng NhảyHuyền Thoại: Gia TốcĐốn Hạ
Chuẩn Xác
Kiếm Điện PhongKiếm Điện PhongLưỡi Hái Công PháLưỡi Hái Công PháMắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátDao Hung TànDao Hung TànKiếm DoranKiếm DoranGiày Bất TửGiày Bất TửThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Zed · Middle · 6/6/0Pantheon · Top · 10/1/6Lee Sin · Jungle · 16/1/6LeBlanc · Middle · 1/3/8Veigar · Bottom · 8/3/7Soraka · Support · 1/4/17Rengar · Top · 2/9/0Lillia · Jungle · 1/5/2Caitlyn · Bottom · 3/9/0Nami · Support · 0/7/5
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-69%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-15%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-25%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-9%!Cần cải thiện · So sánh
KP+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 29% · Vàng 25%—
Patch 16.17Middle · Cấp 12
Vàng9.172Sát thương nhận16.063Tầm nhìn14Tham gia hạ gục50%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 3 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 1 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Pyke
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
9 / 6 / 14Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,22 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,7DPM516
0,7/min Farm45% Tham gia hạ gục16.194 Sát thương lên tướng
Khiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiKiếm Ma YoumuuKiếm Ma YoumuuGiày BạcGiày BạcÁo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng TốiNguyên Tố LuânNguyên Tố LuânKiếm DàiKiếm DàiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+16%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-91%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-48%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+144%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-4%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 10% · Vàng 16%—
Patch 16.17Support · Cấp 15
Vàng11.796Sát thương nhận23.009Tầm nhìn56Tham gia hạ gục45%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 2 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 9 T · 3 D · 2 B · 3 GChi tiết →
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
2 / 6 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 11 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,7DPM644,1
6,7/min Farm38% Tham gia hạ gục13.440 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ ĐầuHoàn TiềnThuốc Thần Nhân BaNhạc Nào Cũng NhảyHuyền Thoại: Gia TốcĐốn Hạ
Chuẩn Xác
Kiếm Điện PhongKiếm Điện PhongKiếm DoranKiếm DoranGậy Hung ÁcGậy Hung ÁcDao Hung TànDao Hung TànGiày Bất TửGiày Bất TửThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Zed · Middle · 2/6/3Dr. Mundo · Top · 2/5/3Lee Sin · Jungle · 3/9/5Ezreal · Bottom · 5/4/3Janna · Support · 1/8/8Gwen · Top · 7/4/4Rek'Sai · Jungle · 7/0/4LeBlanc · Middle · 8/1/3Kai'Sa · Bottom · 5/2/5Pyke · Support · 5/6/12
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-75%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-10%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-37%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+9%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-19%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 23% · Vàng 21%—
Patch 16.17Middle · Cấp 12
Vàng7.429Sát thương nhận15.167Tầm nhìn17Tham gia hạ gục38%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 10 T · 2 D · 0 B · 2 GChi tiết →
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
12 / 3 / 13Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,1DPM1.188,4
8,1/min Farm63% Tham gia hạ gục36.385 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ ĐầuHoàn TiềnThuốc Thần Nhân BaThấu Thị Vũ TrụTác Động Bất ChợtThợ Săn Kho Báu
Áp Đảo
Kiếm Điện PhongKiếm Điện PhongLưỡi Hái Công PháLưỡi Hái Công PháGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaÁo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng TốiThương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận SeryldaGiáp Thiên ThầnGiáp Thiên ThầnMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+172%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+16%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min+25%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-30%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+35%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 26% · Vàng 25%—
Patch 16.17Jungle · Cấp 18
Vàng18.427Sát thương nhận29.684Tầm nhìn17Tham gia hạ gục63%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 1 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 10 T · 2 D · 1 B · 2 GChi tiết →
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
7 / 0 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợKhông nằm xuống · (Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,9DPM620,5
8,9/min Farm40% Tham gia hạ gục13.931 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ ĐầuHoàn TiềnThuốc Thần Nhân BaThấu Thị Vũ TrụHuyền Thoại: Gia TốcĐốn Hạ
Chuẩn Xác
Kiếm Điện PhongKiếm Điện PhongLưỡi Hái Công PháLưỡi Hái Công PháGiày Đỏ Khai SángGiày Đỏ Khai SángÁo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng TốiKiếm DàiKiếm DàiKiếm DoranKiếm DoranThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+184%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+23%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-39%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-12%!Cần cải thiện · So sánh
KP-16%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 22% · Vàng 26%—
Patch 16.17Middle · Cấp 14
Vàng11.862Sát thương nhận11.683Tầm nhìn15Tham gia hạ gục40%
Mục tiêuĐội Xanh: 6 T · 3 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
6 / 6 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 10 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,6DPM930,1
7,6/min Farm38% Tham gia hạ gục25.128 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ ĐầuHoàn TiềnThuốc Thần Nhân BaNhạc Nào Cũng NhảyHuyền Thoại: Gia TốcĐốn Hạ
Chuẩn Xác
Kiếm DoranKiếm DoranKiếm Điện PhongKiếm Điện PhongLưỡi Hái Công PháLưỡi Hái Công PháÁo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng TốiGiày Bất TửGiày Bất TửKiếm DàiKiếm DàiThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-37%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-7%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+14%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-22%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 25% · Vàng 22%—
Patch 16.17Middle · Cấp 15
Vàng12.085Sát thương nhận25.505Tầm nhìn23Tham gia hạ gục38%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 2 D · 1 B · 1 GĐội Đỏ: 3 T · 2 D · 0 B · 2 GChi tiết →
Locke
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
7 / 6 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8DPM441,5
8/min Farm25% Tham gia hạ gục12.420 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuĐốn HạĐắc Thắng
Chuẩn Xác
Nhẫn DoranNhẫn DoranĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưPhong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaKiếm Tai ƯơngTăng sát thương lên đòn đánh tiếp theo sau khi thi triển kỹ năngMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Locke · Middle · 7/6/2Ambessa · Top · 2/5/1Jarvan IV · Jungle · 6/8/8Yasuo · Middle · 11/6/5Hwei · Bottom · 4/8/8Rell · Support · 0/9/16Anivia · Top · 1/2/10Ngộ Không · Jungle · 8/4/15Katarina · Bottom · 18/4/11Lulu · Support · 2/7/26
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-54%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+9%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-57%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+51%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-49%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 12% · Vàng 20%—
Patch 16.17Middle · Cấp 16
Vàng12.845Sát thương nhận19.276Tầm nhìn31Tham gia hạ gục25%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 7 T · 2 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
11 / 9 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 7,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,8DPM974,6
8,8/min Farm36% Tham gia hạ gục29.044 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHấp Thụ Sinh MệnhHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngNgọn Gió Thứ HaiLan Tràn
Kiên Định
Vô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngGiày Hắc KimGiày Hắc KimGươm Suy VongGươm Suy VongNỏ Tử ThủNỏ Tử ThủVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Yone · Middle · 11/9/2Ryze · Top · 4/13/5Talon · Jungle · 8/7/12Viktor · Middle · 16/3/7Kalista · Bottom · 12/7/10Alistar · Support · 6/6/23Lee Sin · Top · 8/6/8Sylas · Jungle · 7/9/11Kai'Sa · Bottom · 7/11/6Janna · Support · 3/11/16
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-55%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+20%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-2%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-25%!Cần cải thiện · So sánh
KP-25%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 23% · Vàng 26%—
Patch 16.17Middle · Cấp 17
Vàng16.060Sát thương nhận32.253Tầm nhìn17Tham gia hạ gục36%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 3 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 5 T · 0 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
6 / 9 / 14Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,2DPM1.011,1
6,2/min Farm40% Tham gia hạ gục29.726 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ ĐầuHoàn TiềnThuốc Thần Nhân BaNhạc Nào Cũng NhảyĐốn HạHuyền Thoại: Gia Tốc
Chuẩn Xác
Kiếm Điện PhongKiếm Điện PhongLưỡi Hái Công PháLưỡi Hái Công PháÁo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng TốiKiếm DoranKiếm DoranGiày Bất TửGiày Bất TửBúa Chiến CaulfieldBúa Chiến CaulfieldThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Zed · Middle · 6/9/14Camille · Top · 4/10/9Graves · Jungle · 9/10/14Ekko · Middle · 13/6/13Lucian · Bottom · 8/12/8Swain · Support · 1/12/16Jayce · Top · 23/7/6Lee Sin · Jungle · 13/8/20Xayah · Bottom · 4/6/22Sona · Support · 4/5/30
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-30%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-17%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-1%!Cần cải thiện · So sánh
KP-16%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 18%—
Patch 16.17Middle · Cấp 15
Vàng12.566Sát thương nhận28.259Tầm nhìn22Tham gia hạ gục40%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 9 T · 2 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
10 min
2 / 0 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợKhông nằm xuống · (Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Thông thường / chưa chắc · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,5DPM684,4
7,5/min Farm50% Tham gia hạ gục6.981 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ ĐầuHoàn TiềnThuốc Thần Nhân BaThấu Thị Vũ TrụĐốn HạHuyền Thoại: Gia Tốc
Chuẩn Xác
Kiếm Điện PhongKiếm Điện PhongGiàyGiàyKiếm DoranKiếm DoranMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-37%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-33%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-36%!Cần cải thiện · So sánh
KP+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 39% · Vàng 28%—
Patch 16.17Middle · Cấp 8
Vàng4.447Sát thương nhận3.120Tầm nhìn5Tham gia hạ gục50%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
20 / 3 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,62 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,1DPM1.684,6
9,1/min Farm54% Tham gia hạ gục43.631 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ ĐầuHoàn TiềnThuốc Thần Nhân BaThấu Thị Vũ TrụĐốn HạHuyền Thoại: Gia Tốc
Chuẩn Xác
Nguyên Tố LuânNguyên Tố LuânKiếm Điện PhongKiếm Điện PhongGiày Đỏ Khai SángGiày Đỏ Khai SángLưỡi Hái Công PháLưỡi Hái Công PháÁo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng TốiThương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận SeryldaThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Zed · Middle · 20/3/7Dr. Mundo · Top · 1/4/8Viego · Jungle · 12/7/14Kalista · Bottom · 14/10/7Shen · Support · 3/7/29Gnar · Top · 2/8/4Gragas · Jungle · 14/7/10Lissandra · Middle · 3/13/5Katarina · Bottom · 10/13/8Braum · Support · 2/9/15
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+226%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+25%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+77%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+25%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+16%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 36% · Vàng 29%—
Patch 16.17Middle · Cấp 18
Vàng19.112Sát thương nhận21.087Tầm nhìn24Tham gia hạ gục54%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 2 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Naafiri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
10 / 9 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,31 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,4DPM743,6
7,4/min Farm31% Tham gia hạ gục25.381 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Mưa KiếmMưa KiếmTác Động Bất ChợtGiác Quan Thứ SáuThợ Săn Kho BáuĐốn HạHuyền Thoại: Gia Tốc
Chuẩn Xác
Cuốc ChimCuốc ChimKiếm Điện PhongKiếm Điện PhongGiày Bất TửGiày Bất TửNguyên Tố LuânNguyên Tố LuânÁo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng TốiThương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận SeryldaMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-41%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-26%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-3%!Cần cải thiện · So sánh
KP-36%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 13% · Vàng 18%—
Patch 16.17Middle · Cấp 18
Vàng16.158Sát thương nhận38.392Tầm nhìn25Tham gia hạ gục31%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 0 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 10 T · 5 D · 1 B · 1 GChi tiết →
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
4 / 7 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 6,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,8DPM609,3
5,8/min Farm30% Tham gia hạ gục15.272 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ ĐầuHoàn TiềnThuốc Thần Nhân BaThấu Thị Vũ TrụTác Động Bất ChợtThợ Săn Kho Báu
Áp Đảo
Kiếm Điện PhongKiếm Điện PhongLưỡi Hái Công PháLưỡi Hái Công PháGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaKiếm Ác XàKiếm Ác XàKiếm DàiKiếm DàiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-63%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-17%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-38%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-30%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-37%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 19%—
Patch 16.17Jungle · Cấp 13
Vàng10.524Sát thương nhận23.140Tầm nhìn14Tham gia hạ gục30%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 9 T · 2 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
5 / 7 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 15 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,7DPM640,1
7,7/min Farm54% Tham gia hạ gục15.992 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ ĐầuHoàn TiềnThuốc Thần Nhân BaThấu Thị Vũ TrụHuyền Thoại: Gia TốcĐốn Hạ
Chuẩn Xác
Kiếm Điện PhongKiếm Điện PhongLưỡi Hái Công PháLưỡi Hái Công PháGiày Đỏ Khai SángGiày Đỏ Khai SángKiếm DoranKiếm DoranKiếm Ác XàKiếm Ác XàDao Hung TànDao Hung TànThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Zed · Middle · 5/7/2Kayle · Top · 1/11/4Lee Sin · Jungle · 4/5/4Ziggs · Bottom · 2/5/8Pantheon · Support · 1/8/5K'Sante · Top · 16/2/6Ambessa · Jungle · 7/2/8Syndra · Middle · 6/1/9Jinx · Bottom · 4/3/10Lulu · Support · 3/5/16
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-69%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-37%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-16%!Cần cải thiện · So sánh
KP+15%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 24% · Vàng 24%—
Patch 16.17Middle · Cấp 14
Vàng11.201Sát thương nhận22.314Tầm nhìn16Tham gia hạ gục54%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 9 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
6 / 7 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,4DPM1.202
7,4/min Farm40% Tham gia hạ gục31.852 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ ĐầuHoàn TiềnThuốc Thần Nhân BaThấu Thị Vũ TrụHuyền Thoại: Gia TốcĐốn Hạ
Chuẩn Xác
Kiếm Điện PhongKiếm Điện PhongGiày Đỏ Khai SángGiày Đỏ Khai SángLưỡi Hái Công PháLưỡi Hái Công PháÁo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng TốiBúa Chiến CaulfieldBúa Chiến CaulfieldCung XanhCung XanhThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-65%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-0%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+22%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-26%!Cần cải thiện · So sánh
KP-16%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 30% · Vàng 24%—
Patch 16.17Middle · Cấp 15
Vàng13.447Sát thương nhận24.255Tầm nhìn15Tham gia hạ gục40%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 5 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
8 / 6 / 17Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,5DPM1.161,6
7,5/min Farm68% Tham gia hạ gục41.023 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia TốcĐốn HạGiáp CốtLan Tràn
Kiên Định
Lưỡi Hái Công PháLưỡi Hái Công PháNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoGiày Xung KíchGiày Xung KíchKiếm Điện PhongKiếm Điện PhongRìu ĐenRìu ĐenKiếm DàiKiếm DàiThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Zed · Middle · 8/6/17Kayle · Top · 6/8/12Lillia · Jungle · 10/8/15Kai'Sa · Bottom · 11/4/7Nautilus · Support · 2/6/17K'Sante · Top · 6/10/4Jarvan IV · Jungle · 13/6/6Irelia · Middle · 9/9/9Ezreal · Bottom · 3/5/8Leona · Support · 1/7/20
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+36%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+18%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+30%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+47%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 26% · Vàng 19%—
Patch 16.17Middle · Cấp 18
Vàng15.767Sát thương nhận31.742Tầm nhìn34Tham gia hạ gục68%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 3 D · 2 B · 2 GĐội Đỏ: 6 T · 2 D · 0 B · 1 GChi tiết →