Kỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải.
Xếp hạng Đơn/Đôi
Champion ranks
Among players followed by FFGGWP across 15 regions
2026 · Đã cập nhật 26 thg 9, 2026
No ranked champions for this profile this season.
Solo/Duo · current season · at least 20 games and one recent game · score: 50% volume-adjusted wins, 25% KDA, 25% ranked tier.
Tóm tắt gần đây
Mẫu 20 / 20 · trận đấu lại bị loại trừ5 TướngTỷ lệ thắng 75%
KDA < 11–<22–4>4
Tướng · Mẫu · 20 trận
ThreshSupport
139 Thắng · 4 Thua
69,2%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 13 trận
4,47✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2,5 · 13 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
1,8 / 5,9 / 17,5
1,0!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,12 · 13 trận
298!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 341,6 · 13 trận
56,3%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 54,9% · 13 trận
GnarTop
32 Thắng · 1 Thua
66,7%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 3 trận
2,00✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,24 · 3 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
4,0 / 5,0 / 6,0
7,5!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,87 · 3 trận
752✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 724,86 · 3 trận
30,5%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 28,3% · 3 trận
LuluSupport
22 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 2 trận
3,95✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,95 · 2 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
2,5 / 4,5 / 15,5
1,0✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,84 · 2 trận
293✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 260,53 · 2 trận
60,8%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 60,7% · 2 trận
JayceTop
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
2,20!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 3,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
2,0 / 5,0 / 9,0
7,6✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,02 · 1 trận
856!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 911,26 · 1 trận
31,4%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 45,5% · 1 trận
SeraphineSupport
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
4,60✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,82 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
2,0 / 5,0 / 21,0
1,0✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,9 · 1 trận
386!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 418,42 · 1 trận
59%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 71,4% · 1 trận
Hướng dẫn hiệu suất
✓ Trên mức tham chiếu≈ Thông thường / chưa chắc! Cần cải thiện— Không có tham chiếuPhương pháp
Hạng đầu 3
Thông thạo tướng
4.178.823 pts
Tỷ lệ thắng · Tất cả trận đã thu thập · Tất cả hàng chờ · 20 trận