Cherryy#Lux

TR

Cấp 775 · Đã cập nhật 17:30

Tỷ lệ thắng
65%
13 / 7Thắng / Thua
KDA5,9
CS/min6,5
Sát thương lên tướng/min975,7

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

389 LP

193W · 149L56%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Lux
Lux
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
19 / 2 / 6
CS/min6,9DPM1.440,9
Lux
Lux
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
11 / 0 / 3
CS/min7,1DPM1.124,3
Lux
Lux
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
11 / 4 / 12
CS/min7,4DPM1.042,7
Lux
Lux
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
13 / 1 / 15
CS/min6,5DPM1.391,6
Lux
Lux
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
9 / 6 / 14
CS/min7DPM1.130,5
Lux
Lux
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
11 / 4 / 5
CS/min5,9DPM1.215,1
Soraka
Soraka
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
0 / 5 / 17
CS/min0,8DPM164,3
Lux
Lux
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
13 / 4 / 9
CS/min7,2DPM1.114,6
Lux
Lux
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
6 / 6 / 11
CS/min7,2DPM640,5
Lux
Lux
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
10 / 5 / 11
CS/min6,1DPM876,3
Lux
Lux
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 5 / 16
CS/min4,9DPM414,1
Lux
Lux
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
5 / 5 / 12
CS/min6,8DPM939,8
Lux
Lux
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
8 / 1 / 6
CS/min7,7DPM810
Ahri
Ahri
ThắngNormal
25 min
8 / 2 / 4
CS/min7,2DPM922,8
Lux
Lux
ThuaNormal
24 min
6 / 3 / 2
CS/min8,4DPM893,9
Lux
Lux
ThắngXếp hạng Linh hoạt
24 min
13 / 0 / 4
CS/min6,9DPM916,8
Lux
Lux
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
10 / 1 / 7
CS/min6,7DPM1.055,5
Lux
Lux
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
11 / 3 / 11
CS/min6,1DPM1.298,6
Lux
Lux
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
4 / 3 / 2
CS/min8,2DPM726,8
Lux
Lux
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
18 / 2 / 10
CS/min5,9DPM1.224,3