Colonel#TR1

TR

Cấp 748 · Đã cập nhật 10:23

Tỷ lệ thắng
36,8%
7 / 12Thắng / Thua
KDA2
CS/min7,2
Sát thương lên tướng/min831,9

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

352 LP

109W · 95L53%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Fizz
Fizz
ThuaXếp hạng Linh hoạt
41 min
21 / 12 / 11
CS/min6DPM1.447,7
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Linh hoạt
28 min
10 / 6 / 8
CS/min9DPM1.112
Ornn
Ornn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
5 / 3 / 12
CS/min7,7DPM541,6
Tryndamere
Tryndamere
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
17 min
5 / 3 / 1
CS/min8,2DPM843,4
Riven
Riven
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
3 / 7 / 0
CS/min6DPM431,9
Malphite
Malphite
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
7 / 2 / 10
CS/min7,7DPM779
Rammus
Rammus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
0 / 5 / 11
CS/min6,5DPM650
Ornn
Ornn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
8 / 7 / 10
CS/min7,5DPM1.334,7
Ornn
Ornn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
3 / 3 / 0
CS/min9,4DPM433,1
Cho'Gath
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
2 / 5 / 2
CS/min5,5DPM483,6
Gangplank
Gangplank
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
9 / 7 / 4
CS/min7,7DPM935
Anivia
Anivia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
3 / 10 / 9
CS/min6,4DPM705
Zaahen
Zaahen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
8 / 4 / 14
CS/min7,6DPM1.345,8
Kayle
Kayle
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
2 / 14 / 4
CS/min5,5DPM580,5
Fiora
Fiora
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
3 / 9 / 3
CS/min7DPM443,9
Vladimir
Vladimir
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/minDPM
Aatrox
Aatrox
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
13 min
3 / 2 / 1
CS/min9,2DPM644,3
K'Sante
K'Sante
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 5 / 7
CS/min6,2DPM625,4
Shen
Shen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
2 / 9 / 2
CS/min6DPM977,2
Renekton
Renekton
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 1 / 12
CS/min9,1DPM799,1