124W · 103L55% ≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 227 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 20
Zaahen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
6 / 8 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,75 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,9DPM950,2
6,9/min Farm40% Tham gia hạ gục23.929 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngTiếp SứcGiáp Cốt
Kiên Định
Kiếm DoranKiếm DoranTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmGiày Thép GaiGiày Thép GaiVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnÁo VảiÁo VảiKiếm DàiKiếm DàiMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-57%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+7%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+72%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+17%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 28% · Vàng 20%—
Patch 16.18Top · Cấp 15
Vàng9.765Sát thương nhận33.578Tầm nhìn18Tham gia hạ gục40%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 2 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 2 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Zaahen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
6 / 9 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,8 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,8DPM1.296,8
6,8/min Farm24% Tham gia hạ gục40.999 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngTiếp SứcGiáp Cốt
Kiên Định
Kiếm DoranKiếm DoranChùy Gai MalmortiusChùy Gai MalmortiusTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnKiếm DàiKiếm DàiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-42%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+52%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+0%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-33%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 26% · Vàng 17%—
Patch 16.18Top · Cấp 18
Vàng12.797Sát thương nhận52.343Tầm nhìn14Tham gia hạ gục24%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 3 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 4 T · 0 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Zaahen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
7 / 2 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,7DPM979,7
8,7/min Farm32% Tham gia hạ gục22.354 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngTiếp SứcGiáp Cốt
Kiên Định
Kiếm DoranKiếm DoranTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnGiày Thép GaiGiày Thép GaiCuốc ChimCuốc ChimKiếm DàiKiếm DàiMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Zaahen · Top · 7/2/7Sion · Top · 1/8/3Dr. Mundo · Jungle · 2/7/1Akshan · Middle · 5/15/0Jhin · Bottom · 3/10/6Senna · Support · 3/5/7Kha'Zix · Jungle · 18/2/6Ahri · Middle · 7/1/7Corki · Bottom · 10/5/6Lux · Support · 2/4/13
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+308%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+38%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-12%!Cần cải thiện · So sánh
KP-9%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 21% · Vàng 19%—
Patch 16.18Top · Cấp 17
Vàng11.674Sát thương nhận25.373Tầm nhìn9Tham gia hạ gục32%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 10 T · 2 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Ambessa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
4 / 8 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,3DPM1.043,1
6,3/min Farm31% Tham gia hạ gục33.276 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtNện KhiênGiáp CốtLan TrànTác Động Bất ChợtThợ Săn Tối Thượng
Áp Đảo
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoGiày Thép GaiGiày Thép GaiKiếm Răng CưaKiếm Răng CưaBúa Chiến CaulfieldBúa Chiến CaulfieldMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-34%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-4%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+19%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-53%!Cần cải thiện · So sánh
KP-13%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 17%—
Patch 16.18Top · Cấp 17
Vàng11.728Sát thương nhận34.145Tầm nhìn7Tham gia hạ gục31%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 1 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 8 T · 3 D · 1 B · 2 GChi tiết →
Zaahen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
7 / 10 / 11Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,45 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,6DPM845
5,6/min Farm42% Tham gia hạ gục29.885 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngTiếp SứcNgọn Gió Thứ Hai
Kiên Định
Cuốc ChimCuốc ChimChùy Phản KíchChùy Phản KíchChùy Gai MalmortiusChùy Gai MalmortiusGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnBúa Chiến CaulfieldBúa Chiến CaulfieldMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-19%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-15%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-6%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-11%!Cần cải thiện · So sánh
KP+23%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 18%—
Patch 16.18Top · Cấp 19
Vàng14.691Sát thương nhận58.776Tầm nhìn14Tham gia hạ gục42%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 1 D · 2 B · 0 GĐội Đỏ: 8 T · 4 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Zaahen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
2 / 10 / 11Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,43 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,2DPM857,4
7,2/min Farm34% Tham gia hạ gục30.310 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngTiếp SứcNgọn Gió Thứ Hai
Kiên Định
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmGiày Thép GaiGiày Thép GaiChùy Gai MalmortiusChùy Gai MalmortiusBúa Chiến CaulfieldBúa Chiến CaulfieldCuốc ChimCuốc ChimMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-43%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-5%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+62%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-2%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 18%—
Patch 16.18Top · Cấp 19
Vàng14.201Sát thương nhận45.275Tầm nhìn24Tham gia hạ gục34%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 2 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 7 T · 3 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Zaahen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
3 / 11 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,1DPM835,5
6,1/min Farm29% Tham gia hạ gục23.785 Sát thương lên tướng
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-61%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-6%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-7%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+13%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-19%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 23% · Vàng 17%—
Patch 16.18Top · Cấp 16
Vàng10.090Sát thương nhận48.236Tầm nhìn14Tham gia hạ gục29%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 2 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 5 T · 2 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Jayce
ThuaXếp hạng Linh hoạt
35 min
6 / 13 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,86 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,3DPM800,1
8,3/min Farm36% Tham gia hạ gục28.136 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tàn NhẫnThuốc Thần Nhân BaThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai MalmortiusKiếm Ma YoumuuKiếm Ma YoumuuGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânThần Kiếm MuramanaThần Kiếm MuramanaThương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận SeryldaGậy Hung ÁcGậy Hung ÁcMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Jayce · Top · 6/13/2Zac · Jungle · 1/8/10Swain · Middle · 5/9/5Ezreal · Bottom · 9/9/2Brand · Support · 1/10/6Teemo · Top · 15/7/19Lee Sin · Jungle · 11/1/14Galio · Middle · 5/5/22Jinx · Bottom · 5/5/16Veigar · Support · 12/5/13
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn7 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-72%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+17%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-24%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+10%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+8%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 22% · Vàng 23%—
Patch 16.18Top · Cấp 18
Vàng14.902Sát thương nhận32.365Tầm nhìn19Tham gia hạ gục36%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 10 T · 4 D · 2 B · 0 GChi tiết →
Tryndamere
ThắngXếp hạng Linh hoạt
16 min
11 / 3 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,5DPM1.195,5
8,5/min Farm52% Tham gia hạ gục18.531 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtLan Tràn
Kiên Định
Cung DoranCung DoranRìu Mãng XàRìu Mãng XàGiày Cuồng NộTăng Tốc độ Di chuyển và Tốc độ ĐánhMa Vũ Song KiếmMa Vũ Song KiếmKiếm B.F.Kiếm B.F.Áo Choàng TímÁo Choàng TímMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn7 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+131%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+21%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+21%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-38%!Cần cải thiện · So sánh
KP+65%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 35% · Vàng 28%—
Patch 16.18Top · Cấp 14
Vàng10.207Sát thương nhận20.003Tầm nhìn5Tham gia hạ gục52%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Yasuo
ThắngXếp hạng Linh hoạt
30 min
1 / 13 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,88 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,8DPM623,8
6,8/min Farm9% Tham gia hạ gục18.787 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngLan TrànGiáp Cốt
Kiên Định
Vô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngGiày Cuồng NộTăng Tốc độ Di chuyển và Tốc độ ĐánhNỏ Tử ThủNỏ Tử ThủSong KiếmSong KiếmMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn7 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-86%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-7%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-42%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+49%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-77%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 13% · Vàng 15%—
Patch 16.18Top · Cấp 16
Vàng10.661Sát thương nhận26.397Tầm nhìn21Tham gia hạ gục9%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 2 D · 1 B · 2 GĐội Đỏ: 10 T · 2 D · 0 B · 1 GChi tiết →
Jayce
ThuaXếp hạng Linh hoạt
37 min
8 / 12 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,75 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,3DPM1.292,7
5,3/min Farm41% Tham gia hạ gục48.087 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtTàn Phá Hủy DiệtGiáp CốtLan TrànThuốc Thần Nhân BaThấu Thị Vũ Trụ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn7 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-37%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-29%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+32%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+22%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+24%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 27% · Vàng 21%—
Patch 16.17Top · Cấp 19
Vàng15.346Sát thương nhận46.632Tầm nhìn22Tham gia hạ gục41%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 1 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 10 T · 4 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Zaahen
ThắngXếp hạng Linh hoạt
23 min
11 / 4 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,56 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,8DPM1.328,3
6,8/min Farm46% Tham gia hạ gục31.148 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngTiếp SứcNgọn Gió Thứ Hai
Kiên Định
Kiếm DoranKiếm DoranRìu ĐenRìu ĐenGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnMóng Vuốt SterakMóng Vuốt SterakMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn7 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+151%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-6%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+37%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-34%!Cần cải thiện · So sánh
KP+42%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 27% · Vàng 23%—
Patch 16.17Top · Cấp 17
Vàng12.409Sát thương nhận37.295Tầm nhìn8Tham gia hạ gục46%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 10 T · 2 D · 0 B · 3 GChi tiết →
K'Sante
ThắngXếp hạng Linh hoạt
25 min
8 / 4 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,63 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,7DPM791
7,7/min Farm24% Tham gia hạ gục19.787 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Dư ChấnDư ChấnNện KhiênNgọn Gió Thứ HaiLan TrànGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ Trụ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn7 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+44%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+8%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-25%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-22%!Cần cải thiện · So sánh
KP-31%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 19%—
Patch 16.17Top · Cấp 16
Vàng11.459Sát thương nhận23.169Tầm nhìn10Tham gia hạ gục24%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 8 T · 3 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Linh hoạt
30 min
9 / 12 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,3 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6DPM1.007,1
6/min Farm36% Tham gia hạ gục30.012 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtTàn Phá Hủy DiệtKiểm Soát Điều KiệnLan TrànVận Tốc Tiếp CậnBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Đai Khổng LồĐai Khổng LồTrái Tim Khổng ThầnTrái Tim Khổng ThầnÁo Choàng Hắc QuangÁo Choàng Hắc QuangGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânÁo Choàng Diệt VongÁo Choàng Diệt VongGiáp Cai NgụcGiáp Cai NgụcMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn7 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-41%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-18%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-1%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-14%!Cần cải thiện · So sánh
KP+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 25% · Vàng 18%—
Patch 16.17Top · Cấp 17
Vàng12.005Sát thương nhận65.739Tầm nhìn13Tham gia hạ gục36%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 1 T · 3 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Zaahen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
4 / 9 / 11Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,6DPM741,9
5,6/min Farm35% Tham gia hạ gục28.277 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngTiếp SứcNgọn Gió Thứ Hai
Kiên Định
Kiếm DoranKiếm DoranTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnChùy Gai MalmortiusChùy Gai MalmortiusBúa Chiến CaulfieldBúa Chiến CaulfieldMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-26%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-15%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-19%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+49%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+0%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 17% · Vàng 17%—
Patch 16.17Top · Cấp 19
Vàng13.439Sát thương nhận57.673Tầm nhìn24Tham gia hạ gục35%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 1 D · 2 B · 3 GĐội Đỏ: 5 T · 5 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Zaahen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
4 / 4 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6DPM580,5
6/min Farm36% Tham gia hạ gục18.655 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Mưa KiếmMưa KiếmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngÁo Choàng MâyThăng Tiến Sức Mạnh
Pháp Thuật
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai MalmortiusChùy Phản KíchChùy Phản KíchCuốc ChimCuốc ChimGiày Thép GaiGiày Thép GaiẤn ThépẤn ThépKiếm DàiKiếm DàiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+16%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-37%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-2%!Cần cải thiện · So sánh
KP+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 18%—
Patch 16.17Top · Cấp 18
Vàng11.620Sát thương nhận35.060Tầm nhìn14Tham gia hạ gục36%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 4 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 3 T · 1 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Hwei
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
2 / 4 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,1DPM426
6,1/min Farm29% Tham gia hạ gục8.519 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiĐốn HạHuyền Thoại: Gia Tốc
Chuẩn Xác
Đuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa ĐenGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưMáy Chuyển Pha HextechMáy Chuyển Pha HextechMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+6%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-10%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-55%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+29%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-16%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 13% · Vàng 14%—
Patch 16.17Middle · Cấp 12
Vàng6.864Sát thương nhận10.920Tầm nhìn12Tham gia hạ gục29%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 9 T · 3 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Zaahen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
5 / 3 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,2DPM912,3
6,2/min Farm31% Tham gia hạ gục25.908 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngTiếp SứcNgọn Gió Thứ Hai
Kiên Định
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai MalmortiusTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânCuốc ChimCuốc ChimẤn ThépẤn ThépMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+119%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-6%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-12%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 21% · Vàng 18%—
Patch 16.17Top · Cấp 17
Vàng11.807Sát thương nhận33.397Tầm nhìn13Tham gia hạ gục31%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 2 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 11 T · 1 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Zaahen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
13 min
3 / 5 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,2DPM802,7
6,2/min Farm50% Tham gia hạ gục10.154 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngTiếp SứcNgọn Gió Thứ Hai
Kiên Định
Rìu ĐenRìu ĐenGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânGiáp LụaGiáp LụaGiáp LụaGiáp LụaMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-66%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-6%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-11%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-100%!Cần cải thiện · So sánh
KP+50%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 39% · Vàng 25%—
Patch 16.17Top · Cấp 9
Vàng5.304Sát thương nhận15.499Tầm nhìn0Tham gia hạ gục50%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Fiora
ThắngXếp hạng Linh hoạt
19 min
8 / 5 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,56 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,2DPM1.092,2
8,2/min Farm29% Tham gia hạ gục20.278 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtKiên Cường
Kiên Định
Kiếm DoranKiếm DoranRìu Mãng XàRìu Mãng XàGiày Thép GaiGiày Thép GaiThủy KiếmThủy KiếmDao GămDao GămBúa GỗBúa GỗMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Fiora · Top · 8/5/0Darius · Top · 5/9/0Kayn · Jungle · 0/5/4Vladimir · Middle · 8/5/0Tristana · Bottom · 3/4/0Leona · Support · 0/5/3Viego · Jungle · 9/2/5Aurelion Sol · Middle · 5/6/4Ashe · Bottom · 4/3/5Thresh · Support · 2/0/10
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn7 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-23%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+16%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+9%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+36%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-18%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 29% · Vàng 24%—
Patch 16.17Top · Cấp 15
Vàng10.160Sát thương nhận22.264Tầm nhìn12Tham gia hạ gục29%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 4 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →