102W · 75L58% ✓Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 177 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 16
Hecarim
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 13 / 14Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,83 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,3DPM674,5
7,3/min Farm60% Tham gia hạ gục18.381 Sát thương lên tướng
Ngọn Giáo ShojinNgọn Giáo ShojinGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaKiếm Âm UKiếm Âm UVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn9 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-59%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-36%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-22%!Cần cải thiện · So sánh
KP+9%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 19%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 16
Vàng11.498Sát thương nhận47.032Tầm nhìn17Tham gia hạ gục60%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 2 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 11 T · 1 D · 1 B · 1 GChi tiết →
Qiyana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
18 / 5 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,86 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,7DPM1.616,6
8,7/min Farm75% Tham gia hạ gục49.818 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ ĐầuHoàn TiềnThuốc Thần Nhân BaThấu Thị Vũ TrụTác Động Bất ChợtThợ Săn Tối Thượng
Áp Đảo
Lưỡi Hái Công PháLưỡi Hái Công PháKiếm Điện PhongKiếm Điện PhongGiày Thép GaiGiày Thép GaiThương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận SeryldaÁo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng TốiCưa Xích Hóa KỹCưa Xích Hóa KỹMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn9 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+59%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+24%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+72%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-27%!Cần cải thiện · So sánh
KP+41%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 36% · Vàng 30%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 18
Vàng21.830Sát thương nhận35.481Tầm nhìn18Tham gia hạ gục75%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 3 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 7 T · 2 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Lee Sin
ThuaXếp hạng Linh hoạt
34 min
12 / 9 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,2DPM714,8
6,2/min Farm56% Tham gia hạ gục23.993 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Rìu ĐenRìu ĐenMãng Xà KíchMãng Xà KíchGiày Thép GaiGiày Thép GaiChùy Gai MalmortiusChùy Gai MalmortiusVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnÁo Choàng BạcÁo Choàng BạcMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Lee Sin · Jungle · 12/9/7Orianna · Top · 7/6/21Olaf · Jungle · 7/6/7Katarina · Middle · 29/6/5Kalista · Bottom · 7/9/13Rell · Support · 4/7/29Kennen · Top · 9/5/7Yunara · Middle · 4/15/6Lux · Bottom · 6/14/7Zoe · Support · 3/11/12
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-50%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-14%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+15%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-1%!Cần cải thiện · So sánh
KP+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 22% · Vàng 25%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 18
Vàng16.792Sát thương nhận40.895Tầm nhìn32Tham gia hạ gục56%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 3 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 3 T · 1 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Lee Sin
ThắngXếp hạng Linh hoạt
24 min
13 / 6 / 11Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,17 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,6DPM1.101,4
6,6/min Farm47% Tham gia hạ gục26.635 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnMãng Xà KíchMãng Xà KíchẤn ThépẤn ThépGiày Thép GaiGiày Thép GaiNgọn Giáo ShojinNgọn Giáo ShojinKiếm B.F.Kiếm B.F.Mắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Lee Sin · Jungle · 13/6/11Ornn · Top · 1/12/6Rengar · Jungle · 11/12/3Ekko · Middle · 8/10/6Mel · Bottom · 2/7/3Lux · Support · 2/10/5Camille · Top · 21/4/4Lucian · Middle · 10/8/7Kai'Sa · Bottom · 6/2/7Nami · Support · 1/4/15
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+7%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-7%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+111%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-7%!Cần cải thiện · So sánh
KP-16%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 23% · Vàng 22%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 16
Vàng13.347Sát thương nhận29.411Tầm nhìn22Tham gia hạ gục47%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 2 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 10 T · 1 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Zed
ThắngXếp hạng Linh hoạt
15 min
2 / 2 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,7DPM313,8
7,7/min Farm24% Tham gia hạ gục4.848 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ ĐầuHoàn TiềnThuốc Thần Nhân BaThấu Thị Vũ TrụTác Động Bất ChợtThợ Săn Kho Báu
Áp Đảo
Lưỡi Hái Công PháLưỡi Hái Công PháKiếm Điện PhongKiếm Điện PhongGiàyGiàyBụi Lấp LánhBụi Lấp LánhMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-25%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+13%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-56%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-15%!Cần cải thiện · So sánh
KP-61%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 10% · Vàng 20%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 11
Vàng7.027Sát thương nhận10.584Tầm nhìn13Tham gia hạ gục24%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 2 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Qiyana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
20 / 8 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,11 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,3DPM1.627,9
7,3/min Farm65% Tham gia hạ gục65.223 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ ĐầuHoàn TiềnThuốc Thần Nhân BaThấu Thị Vũ TrụTác Động Bất ChợtThợ Săn Tối Thượng
Áp Đảo
Kiếm Điện PhongKiếm Điện PhongNguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao NgạoThương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận SeryldaVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnÁo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng TốiChùy Gai MalmortiusChùy Gai MalmortiusMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn9 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+20%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+0%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+73%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+17%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+20%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 35% · Vàng 29%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 18
Vàng25.983Sát thương nhận48.702Tầm nhìn36Tham gia hạ gục65%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 3 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 11 T · 2 D · 1 B · 1 GChi tiết →
Qiyana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
2 / 2 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,1DPM508,3
8,1/min Farm42% Tham gia hạ gục8.310 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ ĐầuBước Chân Màu NhiệmThuốc Thần Nhân BaThấu Thị Vũ TrụTác Động Bất ChợtThợ Săn Tối Thượng
Áp Đảo
Kiếm DàiKiếm DàiMãng Xà KíchMãng Xà KíchGiày XịnGiày XịnGậy Hung ÁcGậy Hung ÁcKiếm DàiKiếm DàiMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Qiyana · Jungle · 2/2/8Irelia · Top · 2/8/1Master Yi · Jungle · 2/4/0Syndra · Middle · 0/3/1Caitlyn · Bottom · 3/6/2Sona · Support · 1/3/4Fiora · Top · 10/1/1Zed · Middle · 8/2/1Mel · Bottom · 3/2/7Lux · Support · 1/1/8
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn9 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+67%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+13%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-52%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-27%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 17% · Vàng 20%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 12
Vàng7.565Sát thương nhận13.490Tầm nhìn13Tham gia hạ gục42%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 2 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Viego
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 11 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 11 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,9DPM345
5,9/min Farm60% Tham gia hạ gục9.000 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Súng Hải TặcSúng Hải TặcMóc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy QuáiGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânBúa GỗBúa GỗHỏa NgọcHỏa NgọcMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn9 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-76%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-21%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-68%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-39%!Cần cải thiện · So sánh
KP+9%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 12% · Vàng 20%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 13
Vàng9.589Sát thương nhận31.389Tầm nhìn13Tham gia hạ gục60%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 9 T · 3 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Qiyana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
43 min
8 / 12 / 16Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 5,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,8DPM1.189,3
6,8/min Farm60% Tham gia hạ gục51.694 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ ĐầuBước Chân Màu NhiệmThuốc Thần Nhân BaThấu Thị Vũ TrụTác Động Bất ChợtThợ Săn Tối Thượng
Áp Đảo
Lưỡi Hái Công PháLưỡi Hái Công PháNguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao NgạoKiếm Điện PhongKiếm Điện PhongThương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận SeryldaGiáp Thiên ThầnGiáp Thiên ThầnKiếm Ác XàKiếm Ác XàMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Qiyana · Jungle · 8/12/16Nasus · Top · 4/12/10Sivir · Middle · 9/9/15Jhin · Bottom · 11/3/12Vel'Koz · Support · 8/7/13Tahm Kench · Top · 8/6/13Lee Sin · Jungle · 14/4/8Katarina · Middle · 8/9/8Nilah · Bottom · 13/10/9Soraka · Support · 0/11/23
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn9 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-40%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-7%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+20%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+13%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+9%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 21%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 18
Vàng19.743Sát thương nhận49.155Tầm nhìn38Tham gia hạ gục60%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 3 D · 1 B · 2 GĐội Đỏ: 5 T · 3 D · 1 B · 1 GChi tiết →
Qiyana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
19 / 5 / 12Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,64 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,9DPM1.434
7,9/min Farm61% Tham gia hạ gục39.842 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ ĐầuBước Chân Màu NhiệmThuốc Thần Nhân BaThấu Thị Vũ TrụTác Động Bất ChợtThợ Săn Tối Thượng
Áp Đảo
Lưỡi Hái Công PháLưỡi Hái Công PháKiếm Điện PhongKiếm Điện PhongGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoÁo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng TốiGiáp Thiên ThầnGiáp Thiên ThầnMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn9 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+117%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+49%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+85%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 29% · Vàng 26%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 17
Vàng17.603Sát thương nhận29.790Tầm nhìn37Tham gia hạ gục61%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 8 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
10 / 6 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,29 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,7DPM677,2
5,7/min Farm43% Tham gia hạ gục20.531 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Rìu ĐenRìu ĐenNgọn Giáo ShojinNgọn Giáo ShojinGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnHồng NgọcHồng NgọcHồng NgọcHồng NgọcMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Lee Sin · Jungle · 10/6/8Camille · Top · 3/8/3Hecarim · Jungle · 8/7/8Akali · Middle · 11/7/5Nilah · Bottom · 4/13/2Karma · Support · 0/7/18Mordekaiser · Top · 12/3/5Katarina · Middle · 8/8/9Jinx · Bottom · 11/4/7Lulu · Support · 1/5/23
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn9 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-7%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-22%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-35%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
KP-24%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 16% · Vàng 19%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 16
Vàng12.806Sát thương nhận38.851Tầm nhìn22Tham gia hạ gục43%
Mục tiêuĐội Xanh: 6 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 8 T · 2 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Ezreal
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
4 / 4 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,17 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,9DPM794,1
7,9/min Farm30% Tham gia hạ gục12.414 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuNhát Chém Ân HuệGiao Hàng Bánh QuyBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Kiếm DoranKiếm DoranTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmNước Mắt Nữ ThầnNước Mắt Nữ ThầnBúa Chiến CaulfieldBúa Chiến CaulfieldKiếm DàiKiếm DàiMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Ezreal · Bottom · 4/4/3Gragas · Top · 0/6/1Lee Sin · Jungle · 0/4/0Kayle · Middle · 0/3/1Kai'Sa · Bottom · 7/6/0Thresh · Support · 0/4/5Yone · Top · 10/1/4Viego · Jungle · 5/0/4Twisted Fate · Middle · 3/0/9Yuumi · Support · 1/2/12
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-48%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+11%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-10%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-1%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-45%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 24% · Vàng 21%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 10
Vàng7.455Sát thương nhận12.815Tầm nhìn13Tham gia hạ gục30%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 4 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
8 / 8 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,75 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8DPM610,6
8/min Farm31% Tham gia hạ gục20.080 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐắc Thắng
Chuẩn Xác
Nỏ Tử ThủNỏ Tử ThủKhiên Băng RanduinKhiên Băng RanduinGiày Thép GaiGiày Thép GaiVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngSúng Hải TặcSúng Hải TặcGiáp LụaGiáp LụaMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Graves · Jungle · 8/8/9Yasuo · Top · 10/10/4Katarina · Middle · 20/10/3Kai'Sa · Bottom · 8/6/8Xerath · Support · 8/11/14Illaoi · Top · 4/12/1Master Yi · Jungle · 27/8/3Zed · Middle · 3/11/7Jinx · Bottom · 3/13/8Mel · Support · 8/10/11
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn9 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-36%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-42%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-46%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 14% · Vàng 22%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 18
Vàng16.907Sát thương nhận26.854Tầm nhìn27Tham gia hạ gục31%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 1 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 8 T · 3 D · 1 B · 1 GChi tiết →
Qiyana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
17 / 11 / 14Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,08 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,7DPM1.412,2
6,7/min Farm56% Tham gia hạ gục55.146 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ ĐầuHoàn TiềnThuốc Thần Nhân BaThấu Thị Vũ TrụTác Động Bất ChợtThợ Săn Tối Thượng
Áp Đảo
Kiếm Điện PhongKiếm Điện PhongMãng Xà KíchMãng Xà KíchNguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao NgạoVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnThương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận SeryldaKiếm Ác XàKiếm Ác XàMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn9 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-13%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+46%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-16%!Cần cải thiện · So sánh
KP+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 24% · Vàng 26%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 18
Vàng24.355Sát thương nhận43.647Tầm nhìn26Tham gia hạ gục56%
Mục tiêuĐội Xanh: 13 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 7 T · 3 D · 2 B · 0 GChi tiết →
Lee Sin
ThắngXếp hạng Linh hoạt
25 min
9 / 2 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,7DPM669,3
8,7/min Farm52% Tham gia hạ gục16.767 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Rìu ĐenRìu ĐenMãng Xà KíchMãng Xà KíchCưa Xích Hóa KỹCưa Xích Hóa KỹVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Lee Sin · Jungle · 9/2/8Darius · Top · 3/6/2Qiyana · Jungle · 2/9/7Nasus · Middle · 1/7/5Seraphine · Bottom · 6/5/4Neeko · Support · 2/6/5Kennen · Top · 7/3/7Sylas · Middle · 6/3/5Ezreal · Bottom · 9/2/8Nautilus · Support · 2/4/9
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+226%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+33%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+39%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-6%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 16% · Vàng 23%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 16
Vàng13.884Sát thương nhận27.109Tầm nhìn31Tham gia hạ gục52%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 9 T · 4 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Jarvan IV
ThuaXếp hạng Linh hoạt
23 min
4 / 9 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,8DPM393,5
5,8/min Farm92% Tham gia hạ gục9.091 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnKiếm B.F.Kiếm B.F.Giày Thép GaiGiày Thép GaiGiáo Thiên LyGiáo Thiên LyMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Jarvan IV · Jungle · 4/9/8Jax · Top · 3/1/3Qiyana · Jungle · 9/3/5Taliyah · Middle · 13/3/11Ziggs · Bottom · 8/2/10Poppy · Support · 4/4/19Kennen · Top · 1/5/4Orianna · Middle · 6/7/1Yunara · Bottom · 1/6/1Camille · Support · 1/10/5
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-70%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-21%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-44%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-12%!Cần cải thiện · So sánh
KP+107%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 17% · Vàng 21%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 12
Vàng9.508Sát thương nhận27.447Tầm nhìn20Tham gia hạ gục92%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 2 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →