JGAPP#JGG

TR

Cấp 129 · Đã cập nhật 11:18

Tỷ lệ thắng
46,7%
7 / 8Thắng / Thua
KDA2,6
CS/min7,3
Sát thương lên tướng/min996,3

Mẫu · 15Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

323 LP

269W · 217L55%

Lịch sử đấu

Mẫu · 15
Ekko
Ekko
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
6 / 12 / 3
CS/min4,5DPM585,6
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
15 / 7 / 10
CS/min7,6DPM1.098,3
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
6 / 7 / 5
CS/min7,4DPM561,2
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
14 / 6 / 9
CS/min8,6DPM1.024,3
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
7 / 7 / 4
CS/min5,8DPM768,1
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
9 / 8 / 6
CS/min7,4DPM776,4
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
9 / 5 / 8
CS/min8,6DPM1.839
Olaf
Olaf
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
1 / 5 / 2
CS/min6,9DPM458,4
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
20 / 3 / 5
CS/min8,9DPM1.261,1
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
15 / 3 / 6
CS/min8,8DPM1.036,8
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
3 / 7 / 3
CS/min7,3DPM508,8
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
19 / 3 / 6
CS/min9,3DPM1.264
Ekko
Ekko
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
22 / 7 / 17
CS/min5,6DPM1.587,8
Jinx
Jinx
ThuaNormal
20 min
2 / 8 / 3
CS/min6,1DPM382,6
Talon
Talon
ThuaNormal
32 min
17 / 12 / 7
CS/min7DPM1.011,7