Lacrima#777

TR

Cấp 580 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
60%
12 / 8Thắng / Thua
KDA2,3
CS/min8,1
Sát thương lên tướng/min948,8

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

404 LP

374W · 370L50%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Kalista
Kalista
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 5 / 11
CS/min10,1DPM1.068,3
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
13 / 6 / 6
CS/min9,4DPM993,9
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
7 / 8 / 15
CS/min7,3DPM908,9
Lucian
Lucian
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
10 / 12 / 4
CS/min7,8DPM836,5
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
6 / 7 / 11
CS/min7DPM511,6
Caitlyn
Caitlyn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
10 / 8 / 13
CS/min7,1DPM919,3
Tristana
Tristana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
5 / 4 / 2
CS/min8,9DPM614,5
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
12 / 7 / 4
CS/min8,5DPM1.076,1
Lucian
Lucian
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 7 / 8
CS/min7,3DPM740,4
Caitlyn
Caitlyn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
3 / 6 / 9
CS/min7,9DPM737,1
Aphelios
Aphelios
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
21 / 11 / 13
CS/min7,3DPM1.996,3
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
7 / 6 / 6
CS/min8,9DPM742,5
Ashe
Ashe
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
5 / 11 / 10
CS/min8DPM698,3
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
5 / 0 / 1
CS/min9,7DPM594,6
Miss Fortune
Miss Fortune
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
8 / 11 / 12
CS/min7,7DPM1.146,8
Aphelios
Aphelios
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
8 / 8 / 9
CS/min8,1DPM1.073,9
Lucian
Lucian
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
9 / 8 / 9
CS/min7,4DPM857,5
Aphelios
Aphelios
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
8 / 9 / 10
CS/min7DPM986
Ahri
Ahri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
7 / 1 / 3
CS/min9,2DPM901,8