ManisaLee#3169

TR

Cấp 185 · Đã cập nhật 10:57

Tỷ lệ thắng
63,2%
12 / 7Thắng / Thua
KDA2,7
CS/min6,1
Sát thương lên tướng/min1.257,5

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND I

75 LP

63W · 56L53%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Fizz
Fizz
ThắngXếp hạng Linh hoạt
36 min
35 / 11 / 6
CS/min6,1DPM2.211
Fizz
Fizz
ThắngXếp hạng Linh hoạt
33 min
32 / 7 / 5
CS/min6,3DPM1.910,5
Fizz
Fizz
ThắngXếp hạng Linh hoạt
42 min
23 / 13 / 9
CS/min6,2DPM1.648,1
Fizz
Fizz
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
4 / 11 / 2
CS/min5,7DPM580,4
Katarina
Katarina
ThắngXếp hạng Linh hoạt
21 min
17 / 3 / 0
CS/min6,1DPM1.334,7
Fizz
Fizz
ThắngXếp hạng Linh hoạt
31 min
20 / 5 / 8
CS/min5,7DPM1.569,1
Katarina
Katarina
ThắngXếp hạng Linh hoạt
25 min
21 / 8 / 4
CS/min7,2DPM1.666,6
Fizz
Fizz
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
11 / 10 / 10
CS/min6,8DPM949,9
Fizz
Fizz
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
16 / 10 / 4
CS/min5,7DPM1.080,6
Morgana
Morgana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
8 / 11 / 14
CS/min2,9DPM692,5
Fizz
Fizz
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
16 / 4 / 5
CS/min7,8DPM1.051,7
Fizz
Fizz
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
9 / 7 / 9
CS/min5,8DPM775,1
Fizz
Fizz
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
20 / 0 / 4
CS/min7,8DPM1.340,9
Fizz
Fizz
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
14 / 13 / 3
CS/min5,7DPM1.083,7
Fizz
Fizz
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
5 / 13 / 9
CS/min5,3DPM674,2
Fizz
Fizz
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
25 / 7 / 4
CS/min6,4DPM1.623,7
Fizz
Fizz
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
8 min
0 / 2 / 1
CS/min7,8DPM291,4
Fizz
Fizz
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
19 / 7 / 7
CS/min6,1DPM1.542,1
Mordekaiser
Mordekaiser
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Fizz
Fizz
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 7 / 5
CS/min8DPM561,6