Kỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải.
Tóm tắt gần đây
Mẫu 19 / 19 · trận đấu lại bị loại trừ9 TướngTỷ lệ thắng 52,6%
Tướng · Mẫu · 19 trận
Tướng
trận
Tỷ lệ thắng
KDA
CS/min
DPM
KP
Lần chơi gần nhất
ViktorBottom
86 Thắng · 2 Thua
75%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 8 trận
3,91✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,8 · 8 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
5,3 / 5,1 / 10,8
7,7!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,74 · 8 trận
974✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 865,85 · 8 trận
38,9%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 44,9% · 8 trận
TalonJungle
31 Thắng · 2 Thua
33,3%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 3 trận
6,17✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,65 · 3 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
15,0 / 5,0 / 3,7
7,7✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,59 · 3 trận
1.012✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 627,46 · 3 trận
58%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 29,8% · 3 trận
EkkoJungle
20 Thắng · 2 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 2 trận
1,89!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2,13 · 2 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
8,0 / 8,0 / 8,0
6,2✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 5,45 · 2 trận
587!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 902,65 · 2 trận
42,4%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 46,1% · 2 trận
KarthusJungle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
3,10✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,69 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
15,0 / 10,0 / 16,0
8,3✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 5,6 · 1 trận
1.587✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.516,85 · 1 trận
51,7%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 54% · 1 trận
GravesJungle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
3,67✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,25 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
7,0 / 3,0 / 4,0
7,5✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 5,65 · 1 trận
458✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 265,34 · 1 trận
39,3%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 27,8% · 1 trận
JinxBottom
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
2,25✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,75 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
9,0 / 8,0 / 9,0
9,4✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,86 · 1 trận
1.643✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 747,17 · 1 trận
46,2%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 40% · 1 trận
ViegoJungle
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,50!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 15 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
7,0 / 8,0 / 5,0
7,2!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 9,28 · 1 trận
891✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 745,04 · 1 trận
54,5%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 34,9% · 1 trận
SylasJungle
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,92!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
10,0 / 12,0 / 13,0
5,6!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 5,96 · 1 trận
1.032✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 847,26 · 1 trận
36,5%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 40,6% · 1 trận
NaafiriJungle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
8,00✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,25 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
6,0 / 1,0 / 2,0
7,4✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 5,29 · 1 trận
519✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 231,74 · 1 trận
50%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 25% · 1 trận
Hướng dẫn hiệu suất
✓ Trên mức tham chiếu≈ Thông thường / chưa chắc! Cần cải thiện— Không có tham chiếuPhương pháp
Hạng đầu 3
Thông thạo tướng
8.139.697 pts
Tỷ lệ thắng · Tất cả trận đã thu thập · Tất cả hàng chờ · 19 trận