Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ
Xếp hạng Đơn/Đôi
2026
MASTER I
381 LP
299W · 295L50% ≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 594 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 20
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
5 / 2 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,1DPM551
7,1/min Farm34% Tham gia hạ gục11.368 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Rìu ĐenRìu ĐenNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoGiày Thép GaiGiày Thép GaiCuốc ChimCuốc ChimMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Lee Sin · Jungle · 5/2/8Garen · Top · 0/7/0Cho'Gath · Jungle · 5/5/3Yasuo · Middle · 4/6/3Samira · Bottom · 3/10/1Soraka · Support · 0/10/10Gwen · Top · 9/0/3Anivia · Middle · 12/3/6Ezreal · Bottom · 11/3/10Nautilus · Support · 1/4/16
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn14 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+110%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-18%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+0%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-33%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 11% · Vàng 19%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 13
Vàng9.539Sát thương nhận16.239Tầm nhìn23Tham gia hạ gục34%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 8 T · 2 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
9 / 4 / 15Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,71 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,6DPM817,7
7,6/min Farm53% Tham gia hạ gục20.564 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Giáo Thiên LyGiáo Thiên LyNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoMắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnCuốc ChimCuốc ChimMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Lee Sin · Jungle · 9/4/15Gragas · Top · 4/5/5Qiyana · Middle · 16/3/6Aphelios · Bottom · 16/3/7Renata Glasc · Support · 0/6/21Sett · Top · 4/7/3Graves · Jungle · 1/7/4Ahri · Middle · 4/10/6Samira · Bottom · 5/9/6Sylas · Support · 7/12/7
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn14 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+91%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+10%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+25%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+60%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+7%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 17% · Vàng 22%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 16
Vàng14.197Sát thương nhận26.942Tầm nhìn43Tham gia hạ gục53%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 2 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Mel
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
42 min
12 / 7 / 20Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,27 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,3DPM951,3
8,3/min Farm57% Tham gia hạ gục40.319 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiHuyền Thoại: Gia TốcĐốn Hạ
Chuẩn Xác
Dây Chuyền Chữ ThậpDây Chuyền Chữ ThậpĐuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa ĐenĐai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaMũ Phù Thủy RabadonTăng rất nhiều vào Sức mạnh Phép thuậtTrượng Hư VôTăng sát thương phép thuậtMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+54%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+32%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min+46%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-0%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+9%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 23%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 18
Vàng22.556Sát thương nhận30.260Tầm nhìn49Tham gia hạ gục57%
Mục tiêuĐội Xanh: 6 T · 3 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 9 T · 4 D · 3 B · 0 GChi tiết →
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
8 / 3 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,7DPM636,5
7,7/min Farm36% Tham gia hạ gục18.554 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Lưỡi Hái Công PháLưỡi Hái Công PháKiếm Điện PhongKiếm Điện PhongGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânÁo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng TốiVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Lee Sin · Jungle · 8/3/5Dr. Mundo · Top · 7/5/7Vel'Koz · Middle · 12/3/8Tristana · Bottom · 8/6/7Leona · Support · 1/5/13Riven · Top · 3/7/5Shaco · Jungle · 5/8/11Irelia · Middle · 2/7/4Ezreal · Bottom · 7/3/3Brand · Support · 5/11/11
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn14 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+33%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-4%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+22%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-30%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 23%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 17
Vàng14.721Sát thương nhận23.715Tầm nhìn39Tham gia hạ gục36%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 3 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 5 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
4 / 4 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 7,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,5DPM399,9
6,5/min Farm40% Tham gia hạ gục8.185 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Kiếm Điện PhongKiếm Điện PhongNguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao NgạoKiếm DàiKiếm DàiGiàyGiàyKiếm DàiKiếm DàiMắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Lee Sin · Jungle · 4/4/2K'Sante · Top · 4/2/6Qiyana · Jungle · 12/2/3Viktor · Middle · 6/3/5Jinx · Bottom · 1/3/5Soraka · Support · 0/6/8Jayce · Top · 1/7/1Ahri · Middle · 2/5/2Mel · Bottom · 7/3/1Morgana · Support · 1/4/7
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn14 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-57%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-7%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-41%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-4%!Cần cải thiện · So sánh
KP-22%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 17% · Vàng 23%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 11
Vàng8.278Sát thương nhận17.363Tầm nhìn22Tham gia hạ gục40%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 2 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 0 T · 1 D · 0 B · 2 GChi tiết →
Lee Sin
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min—DPM—
0/min Farm0% Tham gia hạ gục0 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Linh Hồn Hỏa KhuyểnLinh Hồn Hỏa KhuyểnMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Lee Sin · Jungle · 0/0/0Zed · Top · 0/0/0Graves · Jungle · 0/0/0Diana · Middle · 0/0/0Jinx · Bottom · 0/0/0Brand · Support · 0/0/0Irelia · Top · 0/0/0Locke · Middle · 0/0/0Zeri · Bottom · 0/0/0Yuumi · Support · 0/0/0
Trận làm lại không được tính vào so sánh hiệu suất
Patch 16.18Jungle · Cấp 1
Vàng506Sát thương nhận179Tầm nhìn0Tham gia hạ gục0%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Alistar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
3 / 9 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 7,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,9DPM622,5
0,9/min Farm89% Tham gia hạ gục12.688 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Dư ChấnDư ChấnSuối Nguồn Sinh MệnhGiáp CốtLan TrànTốc Biến Ma ThuậtVận Tốc Tiếp Cận
Cảm Hứng
Khiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiTụ Bão ZekeTụ Bão ZekeGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânGiáp GaiGiáp GaiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Alistar · Support · 3/9/5Dr. Mundo · Top · 3/1/8Qiyana · Jungle · 2/2/16Sylas · Middle · 18/0/6Ekko · Bottom · 14/3/6Taric · Support · 2/3/20Fiora · Top · 1/5/0Hecarim · Jungle · 3/3/1Yasuo · Middle · 0/12/1Samira · Bottom · 2/10/3
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-72%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-87%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-7%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+11%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+75%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 20%—
Patch 16.18Support · Cấp 10
Vàng6.839Sát thương nhận23.702Tầm nhìn26Tham gia hạ gục89%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 2 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 0 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
7 / 8 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,2DPM958,6
7,2/min Farm36% Tham gia hạ gục24.652 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Kiếm Ác XàKiếm Ác XàKiếm Điện PhongKiếm Điện PhongVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Lee Sin · Jungle · 7/8/8Garen · Top · 4/9/1Diana · Jungle · 6/6/6Qiyana · Middle · 9/8/9Jhin · Bottom · 6/11/7Sona · Support · 2/8/18Trundle · Top · 11/4/7Twisted Fate · Middle · 7/4/12Katarina · Bottom · 12/4/6Leona · Support · 5/7/16
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn14 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-45%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+49%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-2%!Cần cải thiện · So sánh
KP-30%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 23% · Vàng 20%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 15
Vàng12.466Sát thương nhận29.079Tầm nhìn28Tham gia hạ gục36%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 10 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
11 min
1 / 2 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 7 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,2DPM148,1
7,2/min Farm25% Tham gia hạ gục1.671 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Mưa KiếmMưa KiếmPhát Bắn Đơn GiảnGiác Quan Thứ SáuThợ Săn Tối ThượngMau LẹBậc Thầy Nguyên Tố
Pháp Thuật
Linh Hồn Phong HồLinh Hồn Phong HồTrái Tim Khổng ThầnTrái Tim Khổng ThầnGiàyGiàyMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn14 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-86%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-79%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-70%!Cần cải thiện · So sánh
KP-52%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 7% · Vàng 23%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 8
Vàng4.209Sát thương nhận9.310Tầm nhìn4Tham gia hạ gục25%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
13 / 6 / 12Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,58 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,1DPM866
6,1/min Farm54% Tham gia hạ gục28.348 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Kiếm Ác XàKiếm Ác XàNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoÁo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng TốiGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânNguyên Tố LuânNguyên Tố LuânKiếm Điện PhongKiếm Điện PhongMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Lee Sin · Jungle · 13/6/12Locke · Top · 3/8/8Talon · Jungle · 12/12/7Kassadin · Middle · 20/8/6Jhin · Bottom · 9/11/24Seraphine · Support · 8/8/31Tahm Kench · Top · 5/8/10Jayce · Middle · 21/3/6Ezreal · Bottom · 7/18/4Neeko · Support · 0/17/10
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn14 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+28%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-13%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+33%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-4%!Cần cải thiện · So sánh
KP+9%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 17% · Vàng 23%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 17
Vàng16.955Sát thương nhận38.406Tầm nhìn35Tham gia hạ gục54%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 7 T · 3 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
17 min
4 / 0 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợKhông nằm xuống · (Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,7DPM455
8,7/min Farm47% Tham gia hạ gục7.545 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Mũi KhoanMũi KhoanNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoMắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátGiày Thép GaiGiày Thép GaiBúa Chiến CaulfieldBúa Chiến CaulfieldMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Lee Sin · Jungle · 4/0/4Tristana · Top · 1/6/1Talon · Jungle · 1/3/0Syndra · Middle · 2/3/1Caitlyn · Bottom · 0/4/0Bard · Support · 0/1/1Rumble · Top · 2/2/7Locke · Middle · 9/1/0Jhin · Bottom · 1/1/6Senna · Support · 1/0/8
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn14 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+167%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+28%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-33%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+9%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-7%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 21% · Vàng 22%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 12
Vàng7.963Sát thương nhận12.597Tầm nhìn20Tham gia hạ gục47%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 4 T · 2 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
9 / 5 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,63 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8DPM698,5
8/min Farm37% Tham gia hạ gục22.481 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Kiếm Điện PhongKiếm Điện PhongNguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao NgạoGậy Hung ÁcGậy Hung ÁcNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoGiày Phàm ĂnGiày Phàm ĂnVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Lee Sin · Jungle · 9/5/8Darius · Top · 7/6/7Locke · Middle · 11/12/9Kai'Sa · Bottom · 12/11/13Sylas · Support · 7/8/21Olaf · Top · 3/11/6Cho'Gath · Jungle · 8/8/13Kassadin · Middle · 14/8/6Lucian · Bottom · 12/11/15Yuumi · Support · 5/8/22
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn14 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+17%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+41%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-28%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 17% · Vàng 23%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 18
Vàng17.220Sát thương nhận29.891Tầm nhìn49Tham gia hạ gục37%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 2 D · 1 B · 2 GĐội Đỏ: 9 T · 2 D · 1 B · 1 GChi tiết →
Ekko
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
6 / 12 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,57 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,4DPM692,4
7,4/min Farm43% Tham gia hạ gục17.656 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Mưa KiếmMưa KiếmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tàn NhẫnTập Trung Tuyệt ĐốiThiêu Rụi
Pháp Thuật
Đồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngKiếm Tai ƯơngTăng sát thương lên đòn đánh tiếp theo sau khi thi triển kỹ năngNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaGiày Đỏ Khai SángGiày Đỏ Khai SángNhẫn DoranNhẫn DoranMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-74%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+16%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min+4%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-47%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-18%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 24% · Vàng 21%—
Patch 16.18Middle · Cấp 14
Vàng10.955Sát thương nhận28.579Tầm nhìn16Tham gia hạ gục43%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 8 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
23 / 8 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,58 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,3DPM1.219,7
7,3/min Farm55% Tham gia hạ gục45.149 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Kiếm Điện PhongKiếm Điện PhongNguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao NgạoVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoGiày Phàm ĂnGiày Phàm ĂnLưỡi Hái Công PháLưỡi Hái Công PháMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Lee Sin · Jungle · 23/8/8Malphite · Top · 5/8/7Vi · Jungle · 3/12/16Zed · Middle · 14/9/6Twitch · Bottom · 11/13/6Brand · Support · 3/14/13Yasuo · Top · 6/11/6Ahri · Middle · 7/6/20Lux · Bottom · 15/4/18Janna · Support · 5/7/30
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn14 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+18%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+95%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+10%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 28% · Vàng 26%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 18
Vàng21.901Sát thương nhận44.437Tầm nhìn45Tham gia hạ gục55%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 15 T · 5 D · 2 B · 0 GChi tiết →
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
16 / 7 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 9 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,8DPM1.353,9
5,8/min Farm70% Tham gia hạ gục37.345 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Kiếm Điện PhongKiếm Điện PhongNguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao NgạoNguyên Tố LuânNguyên Tố LuânVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnLưỡi Hái Công PháLưỡi Hái Công PháGiày Phàm ĂnGiày Phàm ĂnMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Lee Sin · Jungle · 16/7/3Vayne · Top · 5/7/5Lissandra · Middle · 4/11/10Viktor · Bottom · 0/12/7Swain · Support · 2/11/13Yone · Top · 6/11/4Talon · Jungle · 11/2/7Galio · Middle · 12/5/8Lucian · Bottom · 15/7/11Nami · Support · 4/2/24
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn14 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-19%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-18%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+120%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-20%!Cần cải thiện · So sánh
KP+44%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 34% · Vàng 31%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 16
Vàng18.308Sát thương nhận27.374Tầm nhìn25Tham gia hạ gục70%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 9 T · 2 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
5 / 3 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,4DPM429,4
6,4/min Farm57% Tham gia hạ gục6.691 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Nguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao NgạoMắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátGiày Phàm ĂnGiày Phàm ĂnKiếm DàiKiếm DàiGậy Hung ÁcGậy Hung ÁcMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Lee Sin · Jungle · 5/3/3Ambessa · Top · 1/3/0Ahri · Middle · 1/2/2Kai'Sa · Bottom · 6/4/2Nautilus · Support · 1/3/8Kayle · Top · 1/1/2Kha'Zix · Jungle · 2/3/3Zed · Middle · 5/3/1Gragas · Bottom · 4/6/4Rell · Support · 3/2/6
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn14 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-21%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-37%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+42%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+15%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 23%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 10
Vàng6.737Sát thương nhận10.107Tầm nhìn24Tham gia hạ gục57%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 1 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 2 T · 1 D · 0 B · 2 GChi tiết →
Alistar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
4 / 10 / 15Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,25 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,8DPM422,7
0,8/min Farm59% Tham gia hạ gục11.744 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Dư ChấnDư ChấnSuối Nguồn Sinh MệnhGiáp CốtLan TrànHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Khiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânDây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron SolariTụ Bão ZekeTụ Bão ZekeHồng NgọcHồng NgọcÁo Choàng GaiÁo Choàng GaiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-39%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-89%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-38%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+107%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+13%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 11% · Vàng 15%—
Patch 16.18Support · Cấp 12
Vàng8.594Sát thương nhận37.533Tầm nhìn63Tham gia hạ gục59%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 1 D · 1 B · 2 GĐội Đỏ: 3 T · 2 D · 0 B · 1 GChi tiết →
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 6 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,5DPM434,9
6,5/min Farm35% Tham gia hạ gục11.729 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Kiếm Điện PhongKiếm Điện PhongNguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao NgạoMắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátGiày Phàm ĂnGiày Phàm ĂnNguyên Tố LuânNguyên Tố LuânKiếm DàiKiếm DàiMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Lee Sin · Jungle · 3/6/6Sett · Top · 8/4/1Taliyah · Middle · 10/5/6Aphelios · Bottom · 4/8/2Thresh · Support · 1/7/10Dr. Mundo · Top · 3/5/7Viego · Jungle · 7/6/8Vladimir · Middle · 5/2/5Kai'Sa · Bottom · 8/7/11Pyke · Support · 7/6/7
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn14 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-57%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-36%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-11%!Cần cải thiện · So sánh
KP-33%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 11% · Vàng 19%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 15
Vàng10.688Sát thương nhận25.599Tầm nhìn27Tham gia hạ gục35%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 9 T · 4 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
8 / 8 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 22 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,1DPM645,9
6,1/min Farm73% Tham gia hạ gục14.727 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Kiếm Ác XàKiếm Ác XàKiếm Điện PhongKiếm Điện PhongMắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátLưỡi Hái Công PháLưỡi Hái Công PháGiày Phàm ĂnGiày Phàm ĂnCuốc ChimCuốc ChimMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Lee Sin · Jungle · 8/8/3Aatrox · Top · 3/9/2Syndra · Middle · 1/5/2Zeri · Bottom · 2/12/3Lulu · Support · 1/8/9Malphite · Top · 5/4/6Graves · Jungle · 12/1/10Locke · Middle · 10/2/5Kai'Sa · Bottom · 14/4/8Milio · Support · 1/5/22
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn14 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-60%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-13%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-3%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-10%!Cần cải thiện · So sánh
KP+51%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 27% · Vàng 27%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 13
Vàng11.761Sát thương nhận24.207Tầm nhìn23Tham gia hạ gục73%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 9 T · 2 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
7 min
2 / 2 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,2DPM347,9
6,2/min Farm100% Tham gia hạ gục2.592 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Linh Hồn Hỏa KhuyểnLinh Hồn Hỏa KhuyểnGậy Hung ÁcGậy Hung ÁcGiàyGiàyKiếm DàiKiếm DàiMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Lee Sin · Jungle · 2/2/1Fiora · Top · 1/1/0Syndra · Middle · 0/2/1Draven · Bottom · 0/2/0Zyra · Support · 0/2/0Tryndamere · Top · 2/2/0Qiyana · Jungle · 1/2/1Katarina · Middle · 2/0/1Tristana · Bottom · 4/0/0Soraka · Support · 0/0/5
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn14 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-57%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-12%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-49%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-53%!Cần cải thiện · So sánh
KP+114%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 25%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 6
Vàng3.083Sát thương nhận4.834Tầm nhìn4Tham gia hạ gục100%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →