Rakan God#Rakan

TR

Cấp 2147 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
55%
11 / 9Thắng / Thua
KDA3,3
CS/min2
Sát thương lên tướng/min240,6

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 03/10/2026 - 16:16 GMT+3 · Đã cập nhật 05/10/2026 - 02:23 GMT+3Phạm vi dòng thời gian · Tạm thời không khả dụng · Độ phủ dữ liệu · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
CHALLENGER I

2194 LP

940W · 822L53% Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 1762 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Karma
Karma
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
0 / 0 / 7
CS/min8,5DPM322,2
Rakan
Rakan
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
1 / 6 / 14
CS/min1,9DPM199,4
Rakan
Rakan
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
0 / 4 / 5
CS/min1,9DPM143,3
Rakan
Rakan
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
4 min
0 / 0 / 0
CS/min1,7DPM42,9
Nami
Nami
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
1 / 3 / 10
CS/min1DPM229,3
Rakan
Rakan
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
1 / 2 / 13
CS/min1,6DPM169,5
Rakan
Rakan
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
0 / 1 / 18
CS/min1,2DPM288,6
Rakan
Rakan
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
1 / 1 / 17
CS/min1,2DPM285,2
Rakan
Rakan
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 4 / 11
CS/min0,9DPM255,4
Rakan
Rakan
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
3 / 3 / 27
CS/min1,1DPM267,5
Karma
Karma
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
1 / 4 / 9
CS/min7,1DPM413,6
Rakan
Rakan
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
0 / 1 / 9
CS/min1,1DPM183,4
Rakan
Rakan
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
1 / 13 / 8
CS/min1,2DPM197,8
Rakan
Rakan
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
0 / 4 / 4
CS/min1,8DPM162,4
Rakan
Rakan
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
0 / 5 / 22
CS/min1,3DPM247,7
Rakan
Rakan
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
1 / 6 / 10
CS/min1,3DPM230,3
Rakan
Rakan
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
1 / 5 / 11
CS/min1,3DPM271,2
Rakan
Rakan
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
1 / 6 / 20
CS/min1DPM210,8
Lulu
Lulu
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
1 / 6 / 9
CS/min0,9DPM193,5
Rakan
Rakan
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
1 / 6 / 23
CS/min1,3DPM268,2