Regreter#TR1

TR

Cấp 879 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
54,7%
116 / 96Thắng / Thua
KDA2,2
CS/min7,2
Sát thương lên tướng/min1.117

Mẫu · 212Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhận8 trận đấu lại bị loại trừKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 220 trận có dữ liệu · Từ 22/06/2026 - 19:53 GMT+3 · Đã cập nhật 06/10/2026 - 16:33 GMT+3Phạm vi dòng thời gian · 18/212 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND III

2 LP

112W · 101L53% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 213 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 40
Smolder
Smolder
ThắngXếp hạng Linh hoạt
36 min
19 / 5 / 10
CS/min7,5DPM1.587,9
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Linh hoạt
30 min
16 / 7 / 5
CS/min7,8DPM1.173,9
Teemo
Teemo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
7 / 4 / 4
CS/min8,5DPM1.229,5
Viktor
Viktor
ThuaNormal
45 min
7 / 20 / 9
CS/min4,9DPM902,7
Yasuo
Yasuo
ThuaNormal
31 min
15 / 13 / 4
CS/min6,8DPM1.282,7
Smolder
Smolder
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 6 / 4
CS/min6,1DPM479,6
Teemo
Teemo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
5 / 8 / 8
CS/min7,9DPM1.197,1
Teemo
Teemo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
10 / 8 / 4
CS/min7,7DPM1.189,5
Smolder
Smolder
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
5 / 5 / 5
CS/min7,9DPM890,8
Teemo
Teemo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
3 / 8 / 3
CS/min8,4DPM621,8
Caitlyn
Caitlyn
ThắngXếp hạng Linh hoạt
31 min
17 / 9 / 7
CS/min7,9DPM1.098,6
Teemo
Teemo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
6 / 7 / 5
CS/min8,2DPM1.169,9
Teemo
Teemo
ThắngXếp hạng Linh hoạt
33 min
7 / 5 / 6
CS/min6,6DPM972
Teemo
Teemo
ThắngXếp hạng Linh hoạt
42 min
20 / 11 / 13
CS/min7,1DPM2.188,8
Viktor
Viktor
ThuaXếp hạng Linh hoạt
30 min
6 / 10 / 1
CS/min8DPM968,7
Smolder
Smolder
ThuaXếp hạng Linh hoạt
35 min
16 / 10 / 8
CS/min7,8DPM1.465,6
Smolder
Smolder
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
5 / 12 / 8
CS/min7DPM722,8
Malzahar
Malzahar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
7 / 9 / 4
CS/min6,7DPM965,3
Malzahar
Malzahar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
9 / 5 / 12
CS/min8,3DPM1.239,6
Teemo
Teemo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
3 / 7 / 5
CS/min6DPM605