90W · 81L53% ≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 171 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 20
Teemo
ThuaXếp hạng Linh hoạt
20 min
4 / 3 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,4DPM603,9
5,4/min Farm28% Tham gia hạ gục11.897 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức Mạnh
Pháp Thuật
Nhẫn DoranNhẫn DoranNanh NashorNanh NashorGiàyGiàyBí Chương Thất TruyềnBí Chương Thất TruyềnGậy Bùng NổGậy Bùng NổMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-26%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-49%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-53%!Cần cải thiện · So sánh
KP-17%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 22% · Vàng 19%—
Patch 16.18Top · Cấp 11
Vàng6.710Sát thương nhận9.606Tầm nhìn8Tham gia hạ gục28%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 1 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Nasus
ThắngXếp hạng Linh hoạt
24 min
8 / 4 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,14 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,5DPM756,6
7,5/min Farm25% Tham gia hạ gục18.461 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần TốcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngNgọn Gió Thứ HaiKiên Cường
Kiên Định
Khiên DoranKhiên DoranGiày BạcGiày BạcLưỡi Hái Linh HồnLưỡi Hái Linh HồnVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngDao Hung TànDao Hung TànÁo Choàng TímÁo Choàng TímMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Nasus · Top · 8/4/1Master Yi · Jungle · 10/4/6Yasuo · Middle · 9/7/5Lucian · Bottom · 8/5/8Soraka · Support · 1/2/15Teemo · Top · 2/7/6Jarvan IV · Jungle · 6/6/13Locke · Middle · 7/10/9Caitlyn · Bottom · 6/6/4Nautilus · Support · 1/7/13
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+55%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+13%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-33%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+21%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-27%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 21% · Vàng 20%—
Patch 16.18Top · Cấp 17
Vàng11.384Sát thương nhận35.912Tầm nhìn21Tham gia hạ gục25%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 3 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 1 T · 0 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Draven
ThuaXếp hạng Linh hoạt
22 min
10 / 11 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,89 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7DPM1.215
7/min Farm59% Tham gia hạ gục27.217 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích Tụ
Pháp Thuật
Kiếm DoranKiếm DoranThuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngSúng Hải TặcSúng Hải TặcNguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao NgạoVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngGươm Đồ TểGươm Đồ TểMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Draven · Bottom · 10/11/9Mordekaiser · Top · 2/11/6Naafiri · Jungle · 7/9/3Fizz · Middle · 6/9/4Pantheon · Support · 7/9/11Sett · Top · 11/7/5Lee Sin · Jungle · 8/3/7Yasuo · Middle · 14/6/3Lucian · Bottom · 11/9/6Nami · Support · 5/7/14
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-31%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-3%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-9%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-18%!Cần cải thiện · So sánh
KP+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 32% · Vàng 26%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 12
Vàng12.281Sát thương nhận22.692Tầm nhìn13Tham gia hạ gục59%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 9 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Blitzcrank
ThuaNormal
21 min
2 / 11 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 11 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,3DPM246,3
1,3/min Farm38% Tham gia hạ gục5.098 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Nâng Cấp Băng GiáNâng Cấp Băng GiáTốc Biến Ma ThuậtGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ TrụMau LẹÁo Choàng Mây
Pháp Thuật
Ngòi Nổ Hư Không Zaz'ZakNgòi Nổ Hư Không Zaz'ZakDây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron SolariGiàyGiàyTụ Bão ZekeTụ Bão ZekeLinh Hồn Lạc LõngLinh Hồn Lạc LõngMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-68%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-81%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-78%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-10%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-20%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 9% · Vàng 17%—
Patch 16.18Support · Cấp 11
Vàng6.321Sát thương nhận21.701Tầm nhìn15Tham gia hạ gục38%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 1 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Yasuo
ThuaNormal
31 min
9 / 15 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 6,17 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7DPM930,8
7/min Farm33% Tham gia hạ gục28.606 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHấp Thụ Sinh MệnhHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngLan TrànNgọn Gió Thứ Hai
Kiên Định
Kiếm DoranKiếm DoranVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngMóc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy QuáiNỏ Tử ThủNỏ Tử ThủCung XanhCung XanhBó Tên Ánh SángBó Tên Ánh SángMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-67%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-1%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-21%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+8%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-44%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 24% · Vàng 23%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 15
Vàng14.403Sát thương nhận35.030Tầm nhìn25Tham gia hạ gục33%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 8 T · 2 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Yasuo
ThắngNormal
16 min
12 / 3 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,71 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,8DPM1.121,4
7,8/min Farm64% Tham gia hạ gục17.699 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHấp Thụ Sinh MệnhHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngLan TrànNgọn Gió Thứ Hai
Kiên Định
Kiếm DoranKiếm DoranVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngMóc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy QuáiKiếm DàiKiếm DàiÁo Choàng TímÁo Choàng TímMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+242%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+16%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-22%!Cần cải thiện · So sánh
KP+29%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 40% · Vàng 29%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 11
Vàng9.340Sát thương nhận10.476Tầm nhìn10Tham gia hạ gục64%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 0 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 1 T · 1 D · 0 B · 1 GChi tiết →
Darius
ThắngNormal
16 min
9 / 3 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,83 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,6DPM753,5
6,6/min Farm46% Tham gia hạ gục11.729 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão TốÁo Choàng MâyMau LẹCuồng Phong Tích TụHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐắc Thắng
Chuẩn Xác
Kiếm DoranKiếm DoranKiếm Ma YoumuuKiếm Ma YoumuuGiày Nhanh NhẹnGiày Nhanh NhẹnSúng Hải TặcSúng Hải TặcCuốc ChimCuốc ChimMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Darius · Middle · 9/3/3Dr. Mundo · Top · 5/1/3Briar · Jungle · 7/1/3Aurelion Sol · Bottom · 3/1/5Leona · Support · 2/2/5Aatrox · Top · 0/6/1Qiyana · Jungle · 1/5/2Ahri · Middle · 4/6/1Ezreal · Bottom · 0/2/2Brand · Support · 3/7/0
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+128%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-3%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-20%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-14%!Cần cải thiện · So sánh
KP+15%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 26% · Vàng 25%—
Patch 16.18Middle · Cấp 11
Vàng8.457Sát thương nhận10.700Tầm nhìn9Tham gia hạ gục46%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 1 GChi tiết →
Zed
ThắngNormal
35 min
14 / 13 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,6DPM1.312,2
5,6/min Farm44% Tham gia hạ gục46.388 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ ĐầuHoàn TiềnThuốc Thần Nhân BaThấu Thị Vũ TrụĐốn HạHuyền Thoại: Gia Tốc
Chuẩn Xác
Liềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết ThựcNguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao NgạoGiày Đỏ Khai SángGiày Đỏ Khai SángKiếm Điện PhongKiếm Điện PhongThương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận SeryldaMũi KhoanMũi KhoanMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-24%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-20%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+65%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+9%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 22% · Vàng 21%—
Patch 16.18Middle · Cấp 18
Vàng16.850Sát thương nhận38.695Tầm nhìn25Tham gia hạ gục44%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 3 D · 1 B · 1 GĐội Đỏ: 11 T · 2 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Zed
ThắngNormal
11 min
2 / 0 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợKhông nằm xuống · (Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,3DPM567,7
8,3/min Farm23% Tham gia hạ gục6.235 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ ĐầuHoàn TiềnThuốc Thần Nhân BaThấu Thị Vũ TrụĐốn HạHuyền Thoại: Gia Tốc
Chuẩn Xác
Kiếm DoranKiếm DoranNguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao NgạoKiếm DàiKiếm DàiMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+50%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+31%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-42%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-19%!Cần cải thiện · So sánh
KP-50%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 26% · Vàng 21%—
Patch 16.18Middle · Cấp 9
Vàng4.627Sát thương nhận4.703Tầm nhìn6Tham gia hạ gục23%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Nocturne
ThắngXếp hạng Linh hoạt
32 min
14 / 13 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,29 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,9DPM1.191,1
7,9/min Farm32% Tham gia hạ gục38.433 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối Thượng
Áp Đảo
Kiếm Điện PhongKiếm Điện PhongMãng Xà KíchMãng Xà KíchNguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao NgạoGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânNguyên Tố LuânNguyên Tố LuânÁo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng TốiThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-20%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+20%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+20%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-31%!Cần cải thiện · So sánh
KP-2%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 25% · Vàng 24%—
Patch 16.18Top · Cấp 19
Vàng18.486Sát thương nhận39.601Tầm nhìn18Tham gia hạ gục32%
Mục tiêuĐội Xanh: 12 T · 3 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 2 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Zed
ThuaXếp hạng Linh hoạt
34 min
14 / 13 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,7DPM1.612,1
6,7/min Farm44% Tham gia hạ gục54.947 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ ĐầuHoàn TiềnThuốc Thần Nhân BaThấu Thị Vũ TrụĐốn HạHuyền Thoại: Gia Tốc
Chuẩn Xác
Áo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng TốiKiếm Điện PhongKiếm Điện PhongLưỡi Hái Công PháLưỡi Hái Công PháNguyên Tố LuânNguyên Tố LuânThương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận SeryldaMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Zed · Top · 14/13/3Zaahen · Top · 10/8/6Nocturne · Jungle · 17/8/11Twisted Fate · Middle · 11/3/23Jhin · Bottom · 12/10/13Akali · Support · 12/10/18Master Yi · Jungle · 8/10/4Malzahar · Middle · 3/16/4Katarina · Bottom · 14/12/8Braum · Support · 0/11/18
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-26%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-4%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+90%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+93%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+55%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 37% · Vàng 26%—
Patch 16.18Top · Cấp 18
Vàng18.897Sát thương nhận34.367Tầm nhìn40Tham gia hạ gục44%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 3 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 3 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Pyke
ThắngNormal
37 min
13 / 12 / 18Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,6DPM609,6
1,6/min Farm53% Tham gia hạ gục22.615 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Mưa KiếmMưa KiếmPhát Bắn Đơn GiảnGiác Quan Thứ SáuThợ Săn Tối ThượngGiáp CốtKiên Cường
Kiên Định
Cỗ Xe Mùa ĐôngCỗ Xe Mùa ĐôngKiếm Ma YoumuuKiếm Ma YoumuuÁo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng TốiNguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao NgạoGiày BạcGiày BạcẤn ThépẤn ThépMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+20%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-76%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-44%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+331%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+12%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 13% · Vàng 18%—
Patch 16.18Support · Cấp 17
Vàng14.450Sát thương nhận36.788Tầm nhìn110Tham gia hạ gục53%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 3 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 8 T · 2 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Jhin
ThuaNormal
33 min
22 / 15 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,25 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,4DPM1.450,1
7,4/min Farm71% Tham gia hạ gục47.176 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc ÁmVị MáuKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuNhát Chém Ân HuệHiện Diện Trí Tuệ
Chuẩn Xác
Huyết KiếmTăng Sát thương Vật lí, Hút Máu và Hút Máu giờ đây hồi vượt giới hạn tối đaNguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao NgạoSúng Hải TặcSúng Hải TặcVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoĐại Bác Liên ThanhĐại Bác Liên ThanhMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-15%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+9%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+45%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+16%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+51%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 34% · Vàng 31%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 17
Vàng20.546Sát thương nhận33.979Tầm nhìn28Tham gia hạ gục71%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 5 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 3 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Mel
ThuaNormal
40 min
17 / 17 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,29 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,8DPM942,4
5,8/min Farm44% Tham gia hạ gục37.710 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc ÁmPhát Bắn Đơn GiảnGiác Quan Thứ SáuThợ Săn Tối ThượngDải Băng Năng LượngThiêu Rụi
Pháp Thuật
Trượng Hư VôTăng sát thương phép thuậtĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaVọng Âm LudenDồn sát thương mạnh, hiệu quả khi đối đầu với những kẻ địch mỏng manhMũ Phù Thủy RabadonTăng rất nhiều vào Sức mạnh Phép thuậtDây Chuyền Sự SốngDây Chuyền Sự SốngMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-48%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-22%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-19%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-21%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 23% · Vàng 23%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 17
Vàng19.151Sát thương nhận40.104Tầm nhìn31Tham gia hạ gục44%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 3 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 6 T · 2 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Ekko
ThuaXếp hạng Linh hoạt
44 min
25 / 12 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,38 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,7DPM1.477,2
6,7/min Farm53% Tham gia hạ gục64.752 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuHuyền Thoại: Gia TốcĐắc Thắng
Chuẩn Xác
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngKiếm Tai ƯơngTăng sát thương lên đòn đánh tiếp theo sau khi thi triển kỹ năngGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépMũ Phù Thủy RabadonTăng rất nhiều vào Sức mạnh Phép thuậtTrượng Hư VôTăng sát thương phép thuậtMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+37%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+5%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min+41%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-15%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+13%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 30% · Vàng 24%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 18
Vàng23.001Sát thương nhận65.536Tầm nhìn30Tham gia hạ gục53%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 4 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 11 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Caitlyn
ThuaXếp hạng Linh hoạt
48 min
27 / 14 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,9DPM2.232,7
7,9/min Farm73% Tham gia hạ gục108.027 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ ĐầuBước Chân Màu NhiệmGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ TrụTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích Tụ
Pháp Thuật
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên ThầnNguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao NgạoSúng Hải TặcSúng Hải TặcVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoĐại Bác Liên ThanhĐại Bác Liên ThanhMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+13%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+12%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+92%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-32%!Cần cải thiện · So sánh
KP+30%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 43% · Vàng 33%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 18
Vàng33.378Sát thương nhận40.985Tầm nhìn24Tham gia hạ gục73%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 0 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 12 T · 6 D · 2 B · 0 GChi tiết →
Samira
ThắngXếp hạng Linh hoạt
26 min
18 / 7 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,44 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,2DPM1.319,5
7,2/min Farm64% Tham gia hạ gục34.241 Sát thương lên tướng
Cuốc ChimCuốc ChimBó Tên Ánh SángBó Tên Ánh SángNguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao NgạoSúng Hải TặcSúng Hải TặcVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+63%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+0%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+0%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+12%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 34% · Vàng 28%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 14
Vàng16.901Sát thương nhận23.614Tầm nhìn18Tham gia hạ gục64%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 10 T · 1 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Hecarim
ThuaXếp hạng Linh hoạt
29 min
18 / 8 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,25 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,8DPM1.215,1
6,8/min Farm59% Tham gia hạ gục35.683 Sát thương lên tướng
Giày Thép GaiGiày Thép GaiNguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao NgạoKiếm Điện PhongKiếm Điện PhongNgọn Giáo ShojinNgọn Giáo ShojinLiềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết ThựcẤn ThépẤn ThépMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+35%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+7%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min+14%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-33%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+26%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 28% · Vàng 29%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 16
Vàng16.285Sát thương nhận42.492Tầm nhìn16Tham gia hạ gục59%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 9 T · 2 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Varus
ThuaXếp hạng Linh hoạt
21 min
5 / 10 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 7,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,8DPM836,5
5,8/min Farm47% Tham gia hạ gục17.650 Sát thương lên tướng
Kiếm DoranKiếm DoranThuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngNanh NashorNanh NashorNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-73%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-17%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-9%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+21%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+17%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 27% · Vàng 22%—
Patch 16.18Middle · Cấp 11
Vàng8.179Sát thương nhận22.031Tầm nhìn16Tham gia hạ gục47%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 5 T · 3 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Zed
ThuaXếp hạng Linh hoạt
27 min
10 / 9 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,3DPM1.029,8
7,3/min Farm47% Tham gia hạ gục27.839 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ ĐầuHoàn TiềnThuốc Thần Nhân BaNhạc Nào Cũng NhảyĐốn HạHuyền Thoại: Gia Tốc
Chuẩn Xác
Nguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao NgạoGiày Đỏ Khai SángGiày Đỏ Khai SángKiếm Điện PhongKiếm Điện PhongThương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận SeryldaBúa Chiến CaulfieldBúa Chiến CaulfieldMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-34%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+12%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+19%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+17%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 30% · Vàng 23%—
Patch 16.18Middle · Cấp 16
Vàng13.066Sát thương nhận23.990Tầm nhìn18Tham gia hạ gục47%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 8 T · 2 D · 0 B · 3 GChi tiết →