Termo Fena Girdi#AF1

TR

Cấp 476 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
21,1%
4 / 15Thắng / Thua
KDA1,9
CS/min6,9
Sát thương lên tướng/min856,4

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND II

84 LP

265W · 255L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Renekton
Renekton
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
6 / 2 / 8
CS/min8DPM1.030,8
Renekton
Renekton
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
14 / 6 / 10
CS/min7,6DPM1.366,6
Darius
Darius
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
10 / 5 / 2
CS/min6,7DPM1.086,1
Renekton
Renekton
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
2 / 6 / 5
CS/min7,7DPM710,6
Darius
Darius
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
8 / 6 / 1
CS/min7,3DPM1.164,9
Renekton
Renekton
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
11 / 3 / 2
CS/min8DPM1.325,6
Darius
Darius
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
16 / 5 / 7
CS/min5,7DPM1.409,3
Renekton
Renekton
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 5 / 5
CS/min7,9DPM732,4
Renekton
Renekton
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Renekton
Renekton
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
1 / 9 / 3
CS/min5,6DPM419,1
Darius
Darius
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
2 / 8 / 4
CS/min7,1DPM663,8
Darius
Darius
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
9 / 6 / 8
CS/min6,5DPM640,9
Renekton
Renekton
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
56 min
12 / 13 / 14
CS/min5,9DPM1.218,8
Nautilus
Nautilus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
2 / 9 / 11
CS/min1,4DPM384,6
Darius
Darius
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
42 min
4 / 7 / 13
CS/min7,6DPM764,4
Renekton
Renekton
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
4 / 7 / 2
CS/min8,1DPM683,5
Renekton
Renekton
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
2 / 7 / 9
CS/min7,6DPM775,3
Darius
Darius
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 8 / 0
CS/min7,4DPM503,3
Darius
Darius
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
8 / 6 / 5
CS/min7,3DPM498,9
Renekton
Renekton
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
0 / 3 / 1
CS/min7,3DPM489,9