295W · 274L52% ≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 569 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 20
Locke
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
24 / 4 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,9 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,2DPM1.494,9
7,2/min Farm58% Tham gia hạ gục38.320 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuĐốn HạĐắc Thắng
Chuẩn Xác
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaMắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưMũ Phù Thủy RabadonTăng rất nhiều vào Sức mạnh Phép thuậtKiếm Tai ƯơngTăng sát thương lên đòn đánh tiếp theo sau khi thi triển kỹ năngMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Locke · Middle · 24/4/2Master Yi · Top · 5/7/4Zed · Jungle · 13/8/5Diana · Middle · 3/10/6Caitlyn · Bottom · 1/10/3Blitzcrank · Support · 1/10/10Yone · Top · 11/5/7Vi · Jungle · 4/2/14Lux · Bottom · 4/5/16Seraphine · Support · 2/7/20
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+64%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+21%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-18%!Cần cải thiện · So sánh
KP+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 37% · Vàng 28%—
Patch 16.18Middle · Cấp 16
Vàng16.326Sát thương nhận23.288Tầm nhìn17Tham gia hạ gục58%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 9 T · 3 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Samira
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
20 / 5 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,8DPM1.372,1
7,8/min Farm78% Tham gia hạ gục31.330 Sát thương lên tướng
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+101%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+11%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min+36%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+34%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+81%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 38% · Vàng 30%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 14
Vàng16.133Sát thương nhận21.403Tầm nhìn25Tham gia hạ gục78%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 1 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Olaf
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
2 / 9 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,6DPM672,6
7,6/min Farm14% Tham gia hạ gục15.805 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngVận Tốc Tiếp CậnGiao Hàng Bánh Quy
Cảm Hứng
Kiếm DoranKiếm DoranGiáo Thiên LyGiáo Thiên LyChùy Phản KíchChùy Phản KíchKiếm DàiKiếm DàiGiàyGiàyMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Olaf · Top · 2/9/0Qiyana · Jungle · 5/6/2Syndra · Middle · 0/5/1Lucian · Bottom · 5/8/6Milio · Support · 2/9/9Malphite · Top · 7/2/5Ngộ Không · Jungle · 16/1/5Vladimir · Middle · 6/0/9Ashe · Bottom · 6/5/12Seraphine · Support · 2/6/17
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-78%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+14%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-17%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-29%!Cần cải thiện · So sánh
KP-58%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 23% · Vàng 19%—
Patch 16.18Top · Cấp 13
Vàng8.278Sát thương nhận29.753Tầm nhìn15Tham gia hạ gục14%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 11 T · 2 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Zaahen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
10 / 9 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,18 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,9DPM1.032,9
6,9/min Farm36% Tham gia hạ gục30.333 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Mưa KiếmMưa KiếmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngÁo Choàng MâyThăng Tiến Sức Mạnh
Pháp Thuật
Giáo Thiên LyGiáo Thiên LyTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmÁo Choàng GaiÁo Choàng GaiGiày Thép GaiGiày Thép GaiVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+67%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+34%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+40%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+16%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 28% · Vàng 21%—
Patch 16.18Top · Cấp 17
Vàng12.713Sát thương nhận47.860Tầm nhìn34Tham gia hạ gục36%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 1 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 4 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Locke
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
27 / 6 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,69 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,5DPM1.626,5
5,5/min Farm51% Tham gia hạ gục57.254 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức Mạnh
Pháp Thuật
Phong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmKiếm Tai ƯơngTăng sát thương lên đòn đánh tiếp theo sau khi thi triển kỹ năngĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưMũ Phù Thủy RabadonTăng rất nhiều vào Sức mạnh Phép thuậtMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+20%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-25%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+33%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+17%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-8%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 31% · Vàng 22%—
Patch 16.18Middle · Cấp 18
Vàng18.805Sát thương nhận44.958Tầm nhìn32Tham gia hạ gục51%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 3 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
16 / 10 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,2DPM1.467,8
8,2/min Farm66% Tham gia hạ gục46.039 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngNện KhiênGiáp Cốt
Kiên Định
Giày Hắc KimGiày Hắc KimNỏ Tử ThủNỏ Tử ThủVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnGiáp Thiên ThầnGiáp Thiên ThầnGiáp Thiên NhiênGiáp Thiên NhiênMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-53%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+17%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+18%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-17%!Cần cải thiện · So sánh
KP+23%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 38% · Vàng 26%—
Patch 16.18Middle · Cấp 17
Vàng17.336Sát thương nhận33.768Tầm nhìn21Tham gia hạ gục66%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 0 D · 2 B · 0 GĐội Đỏ: 4 T · 4 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 4 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,9DPM843,8
8,9/min Farm34% Tham gia hạ gục21.825 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ ĐầuHoàn TiềnThuốc Thần Nhân BaThấu Thị Vũ TrụĐốn HạHuyền Thoại: Gia Tốc
Chuẩn Xác
Mũi KhoanMũi KhoanKiếm Điện PhongKiếm Điện PhongDao Hung TànDao Hung TànNguyên Tố LuânNguyên Tố LuânGiày Đỏ Khai SángGiày Đỏ Khai SángLưỡi Hái Công PháLưỡi Hái Công PháMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Zed · Middle · 5/4/8Gragas · Top · 4/6/2Master Yi · Jungle · 10/9/1Yasuo · Middle · 2/4/2Kalista · Bottom · 1/11/3Yuumi · Support · 0/8/9Kennen · Top · 2/4/5Darius · Jungle · 8/3/9Xayah · Bottom · 21/2/5Karma · Support · 2/4/21
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-26%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+29%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-36%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-3%!Cần cải thiện · So sánh
KP-40%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 23% · Vàng 20%—
Patch 16.18Middle · Cấp 16
Vàng12.884Sát thương nhận20.230Tầm nhìn20Tham gia hạ gục34%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 9 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Jax
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
10 / 5 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,78 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,1DPM1.004,2
8,1/min Farm46% Tham gia hạ gục27.314 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngLan TrànGiáp Cốt
Kiên Định
Ấn ThépẤn ThépTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngGiáo Thiên LyGiáo Thiên LyGiày Thép GaiGiày Thép GaiCuốc ChimCuốc ChimThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Jax · Top · 10/5/7Yasuo · Top · 3/9/4Lee Sin · Jungle · 12/9/3Syndra · Middle · 4/7/1Kai'Sa · Bottom · 2/9/5Nami · Support · 0/4/11Vi · Jungle · 8/3/11Lissandra · Middle · 5/3/6Ezreal · Bottom · 11/6/8Yuumi · Support · 3/4/16
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+447%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+23%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+30%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-17%!Cần cải thiện · So sánh
KP+53%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 30% · Vàng 22%—
Patch 16.18Top · Cấp 19
Vàng14.841Sát thương nhận37.426Tầm nhìn20Tham gia hạ gục46%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 0 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 11 T · 4 D · 1 B · 2 GChi tiết →
Ekko
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
25 / 8 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,4DPM1.759,8
5,4/min Farm63% Tham gia hạ gục62.239 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích Tụ
Pháp Thuật
Mũ Phù Thủy RabadonTăng rất nhiều vào Sức mạnh Phép thuậtNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngBình Minh & Hoàng HônBình Minh & Hoàng HônGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưTrượng Hư VôTăng sát thương phép thuậtMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-26%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+46%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+12%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+16%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 37% · Vàng 25%—
Patch 16.18Middle · Cấp 18
Vàng19.550Sát thương nhận48.958Tầm nhìn31Tham gia hạ gục63%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 3 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 6 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Ryze
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
11 / 8 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,63 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,6DPM1.276,2
7,6/min Farm47% Tham gia hạ gục38.053 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức Mạnh
Pháp Thuật
Quyền Trượng Đại Thiên SứQuyền Trượng Đại Thiên SứĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngĐồng Hồ Thời KhôngĐồng Hồ Thời KhôngTrượng Trường SinhTrượng Trường SinhGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưGậy Bùng NổGậy Bùng NổMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-50%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+8%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
KP-15%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 28% · Vàng 21%—
Patch 16.18Middle · Cấp 17
Vàng14.086Sát thương nhận35.331Tầm nhìn22Tham gia hạ gục47%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 11 T · 4 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Kassadin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
5 / 7 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 5,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,9DPM579,7
5,9/min Farm56% Tham gia hạ gục12.996 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngLan TrànNgọn Gió Thứ Hai
Kiên Định
Quyền Trượng Đại Thiên SứQuyền Trượng Đại Thiên SứSách CũSách CũTrượng Trường SinhTrượng Trường SinhGiày Xung KíchGiày Xung KíchGiáp LụaGiáp LụaKhiên DoranKhiên DoranMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-72%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-18%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-57%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-35%!Cần cải thiện · So sánh
KP+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 21% · Vàng 21%—
Patch 16.18Middle · Cấp 13
Vàng8.219Sát thương nhận26.019Tầm nhìn12Tham gia hạ gục56%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 10 T · 1 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 9 / 11Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 16 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,8DPM823,7
6,8/min Farm46% Tham gia hạ gục22.378 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngHuyền Thoại: Gia TốcHiện Diện Trí Tuệ
Chuẩn Xác
Máy Chuyển Pha HextechMáy Chuyển Pha HextechĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngĐai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưNhẫn DoranNhẫn DoranMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-69%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-5%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-38%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-17%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 18%—
Patch 16.18Middle · Cấp 15
Vàng9.560Sát thương nhận38.413Tầm nhìn22Tham gia hạ gục46%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 0 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 8 T · 4 D · 1 B · 2 GChi tiết →
Kassadin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
20 / 2 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,5DPM1.531,4
8,5/min Farm73% Tham gia hạ gục39.127 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngChốt Chặn Cuối CùngHiện Diện Trí Tuệ
Chuẩn Xác
Hỏa KhuẩnKết hợp với một đồng minh để bảo vệ lẫn nhauGậy Bùng NổGậy Bùng NổĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngTrượng Trường SinhTrượng Trường SinhQuyền Trượng Đại Thiên SứQuyền Trượng Đại Thiên SứGiày Giáp SắtGiày Giáp SắtMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+266%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+23%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+24%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+57%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+38%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 40% · Vàng 26%—
Patch 16.18Middle · Cấp 16
Vàng14.427Sát thương nhận30.109Tầm nhìn30Tham gia hạ gục73%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 4 T · 3 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Gragas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
3 / 7 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,6DPM631,4
7,6/min Farm20% Tham gia hạ gục13.880 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức Mạnh
Pháp Thuật
Nhẫn DoranNhẫn DoranQuyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão TốThuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépĐuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa ĐenMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-41%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+15%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-23%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+18%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-40%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 22% · Vàng 19%—
Patch 16.18Top · Cấp 15
Vàng8.338Sát thương nhận21.765Tầm nhìn22Tham gia hạ gục20%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 3 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 1 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Caitlyn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
4 / 7 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 9,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8DPM635,3
8/min Farm40% Tham gia hạ gục12.833 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuNhát Chém Ân HuệTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích Tụ
Pháp Thuật
Quang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C44Vô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngÁo Choàng TímÁo Choàng TímKiếm DàiKiếm DàiKiếm DoranKiếm DoranThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-79%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+14%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-40%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-35%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-11%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 22% · Vàng 26%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 11
Vàng9.381Sát thương nhận14.494Tầm nhìn11Tham gia hạ gục40%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 3 T · 0 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
4 / 11 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,3DPM559,3
6,3/min Farm22% Tham gia hạ gục15.446 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Mưa KiếmMưa KiếmPhát Bắn Đơn GiảnKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngThiêu RụiBậc Thầy Nguyên Tố
Pháp Thuật
Nhẫn DoranNhẫn DoranGiày BạcGiày BạcĐai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaQuyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão TốDây Chuyền Sự SốngDây Chuyền Sự SốngMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-44%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-7%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-32%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-4%!Cần cải thiện · So sánh
KP-32%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 17% · Vàng 18%—
Patch 16.18Top · Cấp 16
Vàng9.589Sát thương nhận36.506Tầm nhìn23Tham gia hạ gục22%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 9 T · 4 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
1 / 11 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,83 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,5DPM581,8
5,5/min Farm29% Tham gia hạ gục12.596 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão TốDải Băng Năng LượngTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích TụĐốn HạHuyền Thoại: Gia Tốc
Chuẩn Xác
Khiên DoranKhiên DoranCuốc ChimCuốc ChimKiếm Ma YoumuuKiếm Ma YoumuuBúa Chiến CaulfieldBúa Chiến CaulfieldGiàyGiàyKiếm DàiKiếm DàiMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Jayce · Top · 1/11/3Talon · Jungle · 4/9/3Brand · Middle · 0/8/0Jinx · Bottom · 6/6/3Nautilus · Support · 3/3/8Gangplank · Top · 11/6/6Lee Sin · Jungle · 7/1/6Syndra · Middle · 10/0/3Tristana · Bottom · 4/2/1Pyke · Support · 5/5/8
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-64%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-20%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-29%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-22%!Cần cải thiện · So sánh
KP-11%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 26% · Vàng 16%—
Patch 16.18Top · Cấp 13
Vàng6.224Sát thương nhận22.815Tầm nhìn15Tham gia hạ gục29%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 7 T · 3 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Gnar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
1 / 10 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,4DPM436,5
5,4/min Farm10% Tham gia hạ gục11.743 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần TốcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngLan TrànNgọn Gió Thứ Hai
Kiên Định
Khiên DoranKhiên DoranGiày Thép GaiGiày Thép GaiRìu ĐenRìu ĐenTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-70%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-21%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-48%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+13%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-70%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 13% · Vàng 15%—
Patch 16.18Top · Cấp 15
Vàng8.588Sát thương nhận20.781Tầm nhìn26Tham gia hạ gục10%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 3 D · 1 B · 1 GĐội Đỏ: 4 T · 0 D · 0 B · 2 GChi tiết →
Olaf
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 11 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,1DPM1.045,6
7,1/min Farm63% Tham gia hạ gục27.221 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngVận Tốc Tiếp CậnGiao Hàng Bánh Quy
Cảm Hứng
Giày Thép GaiGiày Thép GaiVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnChùy Phản KíchChùy Phản KíchMóng Vuốt SterakMóng Vuốt SterakMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Olaf · Top · 5/11/0Maokai · Top · 1/3/8Qiyana · Jungle · 21/1/3Zilean · Middle · 5/1/13Lucian · Bottom · 4/2/6Yuumi · Support · 1/1/17Graves · Jungle · 1/7/1Ahri · Middle · 1/8/0Syndra · Bottom · 0/4/3Nami · Support · 1/2/2
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-54%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+7%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+36%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-3%!Cần cải thiện · So sánh
KP+124%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 44% · Vàng 26%—
Patch 16.18Top · Cấp 15
Vàng11.827Sát thương nhận35.291Tầm nhìn22Tham gia hạ gục63%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 3 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 3 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Gnar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
8 / 14 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,91 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,1DPM1.214,8
6,1/min Farm45% Tham gia hạ gục42.539 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần TốcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtLan Tràn
Kiên Định
Rìu ĐenRìu ĐenTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmMóng Vuốt SterakMóng Vuốt SterakGiày Thép GaiGiày Thép GaiĐao TímĐao TímThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị