nbe#TR1

TR

Cấp 570 · Đã cập nhật 13:11

Tỷ lệ thắng
52,6%
10 / 9Thắng / Thua
KDA2
CS/min7,5
Sát thương lên tướng/min772,5

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

343 LP

491W · 514L49%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Irelia
Irelia
ThuaXếp hạng Linh hoạt
33 min
9 / 11 / 3
CS/min7,6DPM1.006,4
Locke
Locke
ThắngXếp hạng Linh hoạt
44 min
27 / 11 / 4
CS/min6,4DPM958,2
Akali
Akali
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
15 / 5 / 3
CS/min6,1DPM989,7
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
8 / 13 / 3
CS/min8,2DPM707,6
Rengar
Rengar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
2 / 8 / 2
CS/min5,7DPM564,9
Syndra
Syndra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
0 / 9 / 3
CS/min7,4DPM365,5
Azir
Azir
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
4 / 6 / 5
CS/min7DPM797,6
Vi
Vi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
16 / 10 / 13
CS/min6,1DPM717,1
Viego
Viego
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
17 / 4 / 6
CS/min8,7DPM1.297,4
Jarvan IV
Jarvan IV
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
8 / 6 / 17
CS/min6,8DPM843,8
Jarvan IV
Jarvan IV
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
8 / 3 / 8
CS/min6,8DPM679,1
Locke
Locke
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
16 / 5 / 2
CS/min7DPM1.054,1
Master Yi
Master Yi
ThuaXếp hạng Linh hoạt
26 min
5 / 5 / 4
CS/min8DPM629,2
Hecarim
Hecarim
ThuaXếp hạng Linh hoạt
40 min
10 / 8 / 7
CS/min9DPM695,2
Aatrox
Aatrox
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
2 / 10 / 3
CS/min7,4DPM443,1
Ambessa
Ambessa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 3 / 3
CS/min9,5DPM278,4
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
4 / 7 / 10
CS/min6,9DPM478,6
Katarina
Katarina
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
9 / 10 / 4
CS/min6,8DPM796,1
Vladimir
Vladimir
ThắngXếp hạng Linh hoạt
43 min
10 / 5 / 11
CS/min10DPM1.160,7