rehabilite#estnt

TR

Cấp 1230 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
64,3%
9 / 5Thắng / Thua
KDA2,1
CS/min4,7
Sát thương lên tướng/min637,6

Mẫu · 14Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

320 LP

186W · 201L48%

Lịch sử đấu

Mẫu · 14
Malphite
Malphite
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
5 / 6 / 10
CS/min6,8DPM1.057,9
K'Sante
K'Sante
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
5 / 6 / 0
CS/min6,3DPM621,5
Blitzcrank
Blitzcrank
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
2 / 5 / 14
CS/min0,9DPM542,4
Jarvan IV
Jarvan IV
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
9 / 4 / 19
CS/min6,3DPM883,8
Fiora
Fiora
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
5 / 10 / 5
CS/min8,2DPM859,5
Soraka
Soraka
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
1 / 12 / 32
CS/min0,9DPM236,6
Pyke
Pyke
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
6 / 11 / 11
CS/min1DPM550,2
Soraka
Soraka
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
2 / 5 / 16
CS/min0,9DPM214,6
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
13 / 10 / 2
CS/min8,2DPM1.205,7
Soraka
Soraka
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
0 / 6 / 8
CS/min1,5DPM171,8
Nasus
Nasus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
3 / 6 / 10
CS/min7,8DPM687
K'Sante
K'Sante
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
2 / 8 / 13
CS/min6,9DPM637,5
Malphite
Malphite
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
5 / 10 / 7
CS/min4,7DPM656,4
Pyke
Pyke
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
7 / 6 / 7
CS/min1,1DPM225,6