schranz#lol

TR

Cấp 83 · Đã cập nhật 12:31

Tỷ lệ thắng
55%
11 / 9Thắng / Thua
KDA2,2
CS/min7,4
Sát thương lên tướng/min900,6

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

351 LP

70W · 51L58%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Kayle
Kayle
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
8 / 12 / 7
CS/min7,3DPM821,4
Kayle
Kayle
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
5 / 5 / 6
CS/min8,3DPM856,5
Jax
Jax
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
41 min
5 / 6 / 10
CS/min6,5DPM547,3
Kayle
Kayle
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
1 / 1 / 2
CS/min9,8DPM364,2
Jax
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
2 / 5 / 0
CS/min4,7DPM580,2
Nasus
Nasus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
10 / 2 / 10
CS/min6,7DPM792,4
Jax
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
3 / 4 / 3
CS/min8,1DPM912
Jax
Jax
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
11 / 5 / 5
CS/min7,9DPM1.106,7
Vayne
Vayne
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
0 / 7 / 11
CS/min4,7DPM528,3
Jax
Jax
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
10 / 1 / 4
CS/min9DPM1.067,2
Jax
Jax
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
5 / 2 / 3
CS/min8,6DPM728,8
Jax
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
1 / 11 / 5
CS/min4,3DPM486
Kayle
Kayle
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 4 / 3
CS/min9DPM537,9
Kayle
Kayle
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
8 / 6 / 10
CS/min9,1DPM1.186,8
Jax
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
16 / 8 / 8
CS/min5,7DPM1.448,3
Jax
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
12 / 14 / 12
CS/min6,4DPM1.337,4
Jax
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
1 / 4 / 0
CS/min5,5DPM473,3
Jax
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
5 / 10 / 1
CS/min7,2DPM617,1
Kayle
Kayle
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
14 / 4 / 18
CS/min9,1DPM1.524,8
Kayle
Kayle
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
6 / 6 / 11
CS/min9,8DPM1.133,3