smk annaw i#00000

TR

Cấp 602 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
50%
6 / 6Thắng / Thua
KDA2,9
CS/min6,6
Sát thương lên tướng/min823

Mẫu · 13Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND I

75 LP

60W · 37L62%

Lịch sử đấu

Mẫu · 13
Mordekaiser
Mordekaiser
ThuaXếp hạng Linh hoạt
29 min
7 / 10 / 5
CS/min6,9DPM941
Jayce
Jayce
Đấu lạiXếp hạng Linh hoạt
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Hecarim
Hecarim
ThắngXếp hạng Linh hoạt
29 min
24 / 4 / 9
CS/min8,6DPM1.442,6
Qiyana
Qiyana
ThắngXếp hạng Linh hoạt
15 min
13 / 1 / 6
CS/min9DPM913,4
Syndra
Syndra
ThắngXếp hạng Linh hoạt
36 min
7 / 7 / 13
CS/min8,7DPM805,9
Rell
Rell
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
1 / 12 / 18
CS/min0,5DPM304,7
Rell
Rell
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
1 / 8 / 27
CS/min1DPM350,6
Renekton
Renekton
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
15 / 3 / 6
CS/min8,1DPM1.641,5
Rell
Rell
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
2 / 1 / 10
CS/min1,1DPM322
Hecarim
Hecarim
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
14 / 9 / 9
CS/min6,7DPM1.092,7
Hecarim
Hecarim
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 3 / 8
CS/min10,2DPM652,8
Qiyana
Qiyana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 10 / 1
CS/min8,1DPM532
Hecarim
Hecarim
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 7 / 6
CS/min8,9DPM633,4