Kỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải.
Tóm tắt gần đây
Mẫu 18 / 18 · trận đấu lại bị loại trừ9 TướngTỷ lệ thắng 72,2%
Tướng · Mẫu · 18 trận
Tướng
trận
Tỷ lệ thắng
KDA
CS/min
DPM
KP
Lần chơi gần nhất
QiyanaJungle
66 Thắng · 0 Thua
100%✓Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 6 trận
7,43✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,73 · 6 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
11,3 / 4,5 / 7,8
7,9✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 5,87 · 6 trận
979✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 593,4 · 6 trận
50,9%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 43,1% · 6 trận
TalonJungle
33 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 3 trận
6,96✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2,16 · 3 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
10,3 / 6,0 / 6,7
8,5✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,09 · 3 trận
981✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 542,04 · 3 trận
48,3%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 37,7% · 3 trận
ViktorMiddle · Bottom
20 Thắng · 2 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 2 trận
4,15!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 4,72 · 2 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
11,0 / 7,0 / 15,0
8,0✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,44 · 2 trận
1.523✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 981,49 · 2 trận
54,1%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 37,4% · 2 trận
KaynJungle
21 Thắng · 1 Thua
50%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 2 trận
1,80!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 3,55 · 2 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
7,5 / 8,5 / 8,0
6,8✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,57 · 2 trận
910✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 696,41 · 2 trận
50,2%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 53,3% · 2 trận
RumbleUnknown
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
2,26—Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò.
18,0 / 19,0 / 25,0
4,0—Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò.
2.619—Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò.
78,2%—Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò.
ViegoJungle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
3,00✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,71 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
13,0 / 5,0 / 2,0
7,6✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,14 · 1 trận
592!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 623,99 · 1 trận
41,7%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 44,4% · 1 trận
OrnnTop
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
8,67✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
5,0 / 3,0 / 21,0
7,9✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,26 · 1 trận
782!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 900,64 · 1 trận
53,1%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 28,6% · 1 trận
SylasJungle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
7,00✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,13 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
10,0 / 2,0 / 4,0
8,4✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 5,93 · 1 trận
949✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 751,34 · 1 trận
43,8%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 47,4% · 1 trận
NaafiriJungle
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
0,29!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 16 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
1,0 / 7,0 / 1,0
6,5!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,56 · 1 trận
395!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 485,92 · 1 trận
33,3%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 59,3% · 1 trận
Hướng dẫn hiệu suất
✓ Trên mức tham chiếu≈ Thông thường / chưa chắc! Cần cải thiện— Không có tham chiếuPhương pháp
Hạng đầu 3
Thông thạo tướng
5.808.740 pts
Tỷ lệ thắng · Tất cả trận đã thu thập · Tất cả hàng chờ · 18 trận