112W · 61L65% ✓Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 173 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 20
Elise
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
15 / 15 / 13Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,3DPM1.414,9
1,3/min Farm55% Tham gia hạ gục53.860 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuĐắc ThắngNhát Chém Ân Huệ
Chuẩn Xác
Giày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépTrượng Hư VôTăng sát thương phép thuậtHuyết TrảoHuyết TrảoQuyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão TốNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaDây Chuyền Chữ ThậpDây Chuyền Chữ ThậpMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Elise · Support · 15/15/13Malphite · Top · 2/8/19Nidalee · Jungle · 7/8/18Jayce · Middle · 10/11/18Corki · Bottom · 17/8/10Dr. Mundo · Top · 4/11/8Cho'Gath · Jungle · 10/10/16Hwei · Middle · 12/13/12Kai'Sa · Bottom · 14/10/15Poppy · Support · 10/7/25
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn11 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-70%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-2%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+71%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+47%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-2%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 18%—
Patch 16.17Support · Cấp 16
Vàng16.135Sát thương nhận39.918Tầm nhìn134Tham gia hạ gục55%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 4 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 6 T · 1 D · 2 B · 0 GChi tiết →
Elise
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 12 / 11Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,83 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,5DPM671,1
1,5/min Farm63% Tham gia hạ gục18.042 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuĐắc ThắngNhát Chém Ân Huệ
Chuẩn Xác
Giày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaHuyết TrảoHuyết TrảoPhong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmQuyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão TốMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn11 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-80%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+12%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-25%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-1%!Cần cải thiện · So sánh
KP+13%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 16%—
Patch 16.17Support · Cấp 11
Vàng8.697Sát thương nhận27.088Tầm nhìn66Tham gia hạ gục63%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 10 T · 2 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Elise
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
5 / 4 / 12Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,9DPM451
0,9/min Farm45% Tham gia hạ gục10.983 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuĐắc ThắngNhát Chém Ân Huệ
Chuẩn Xác
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão TốPhong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmHuyết TrảoHuyết TrảoGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaSách CũSách CũMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Elise · Support · 5/4/12Jayce · Top · 6/10/3Bel'Veth · Jungle · 6/8/3Galio · Middle · 2/7/5Aurelion Sol · Bottom · 5/9/3Rakan · Support · 0/4/12Nunu & Willump · Top · 3/4/9Kindred · Jungle · 11/3/8Syndra · Middle · 13/2/6Kai'Sa · Bottom · 6/6/13
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn11 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-29%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-33%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-51%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+40%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-21%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 12% · Vàng 15%—
Patch 16.17Support · Cấp 13
Vàng9.781Sát thương nhận18.005Tầm nhìn82Tham gia hạ gục45%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 9 T · 3 D · 1 B · 1 GChi tiết →
Elise
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
12 / 5 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,25 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,6DPM866,2
1,6/min Farm49% Tham gia hạ gục23.430 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuĐắc ThắngNhát Chém Ân Huệ
Chuẩn Xác
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn MejaiNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaHuyết TrảoHuyết TrảoGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépQuyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão TốĐá Hắc HóaĐá Hắc HóaMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Elise · Support · 12/5/8Renekton · Top · 7/8/6Ngộ Không · Jungle · 2/9/6Xerath · Middle · 5/9/6Miss Fortune · Bottom · 5/7/6Milio · Support · 0/8/10Pantheon · Top · 3/7/11Fiddlesticks · Jungle · 8/2/12Swain · Middle · 6/3/13Yunara · Bottom · 12/2/8
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn11 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-34%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+20%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-1%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+21%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-14%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 18%—
Patch 16.17Support · Cấp 13
Vàng12.038Sát thương nhận22.084Tầm nhìn80Tham gia hạ gục49%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 11 T · 3 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Elise
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
10 / 17 / 12Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,2DPM882
1,2/min Farm50% Tham gia hạ gục32.781 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuĐắc ThắngNhát Chém Ân Huệ
Chuẩn Xác
Trượng Hư VôTăng sát thương phép thuậtGiáp Tay Vỡ NátGiáp Tay Vỡ NátHuyết TrảoHuyết TrảoNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépQuyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão TốMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn11 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-79%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-13%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+9%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-11%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 16%—
Patch 16.17Support · Cấp 15
Vàng14.066Sát thương nhận43.929Tầm nhìn100Tham gia hạ gục50%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 3 D · 3 B · 3 GĐội Đỏ: 8 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Elise
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
6 / 1 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min2DPM755,5
2/min Farm54% Tham gia hạ gục11.546 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuĐắc ThắngNhát Chém Ân Huệ
Chuẩn Xác
Giày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépThuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngHuyết TrảoHuyết TrảoSách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn MejaiQuyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão TốGậy Quá KhổGậy Quá KhổMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn11 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+197%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+57%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-15%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-5%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 25% · Vàng 19%—
Patch 16.17Support · Cấp 9
Vàng7.578Sát thương nhận7.778Tầm nhìn39Tham gia hạ gục54%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 5 T · 2 D · 0 B · 1 GChi tiết →
Ambessa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
1 / 9 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,1DPM822,5
7,1/min Farm44% Tham gia hạ gục18.794 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngNện KhiênGiáp Cốt
Kiên Định
Mũ DoranMũ DoranNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoMắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátNgọn Giáo ShojinNgọn Giáo ShojinGiàyGiàyKiếm DàiKiếm DàiThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Ambessa · Top · 1/9/3Jayce · Jungle · 3/8/3Xerath · Middle · 1/7/2Xayah · Bottom · 3/2/1Karma · Support · 1/3/4Gragas · Top · 3/5/8Jarvan IV · Jungle · 8/2/8Zoe · Middle · 15/0/6Ezreal · Bottom · 1/1/2Lux · Support · 1/1/3
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-93%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+71%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-6%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-71%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-18%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 40% · Vàng 19%—
Patch 16.17Top · Cấp 14
Vàng7.549Sát thương nhận22.630Tầm nhìn13Tham gia hạ gục44%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 9 T · 3 D · 1 B · 1 GChi tiết →
Elise
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
8 / 1 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,3 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,2DPM902,8
1,2/min Farm53% Tham gia hạ gục13.722 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuĐắc ThắngNhát Chém Ân Huệ
Chuẩn Xác
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn MejaiGiáp Tay Vỡ NátGiáp Tay Vỡ NátHuyết TrảoHuyết TrảoGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépQuyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão TốMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn11 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+277%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-10%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-49%!Cần cải thiện · So sánh
KP-6%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 25% · Vàng 21%—
Patch 16.17Support · Cấp 10
Vàng8.367Sát thương nhận9.516Tầm nhìn20Tham gia hạ gục53%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
11 / 3 / 13Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,13 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,5DPM1.163,3
8,5/min Farm73% Tham gia hạ gục34.977 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ ĐầuHoàn TiềnThuốc Thần Nhân BaThấu Thị Vũ TrụHuyền Thoại: Gia TốcĐốn Hạ
Chuẩn Xác
Lưỡi Hái Công PháLưỡi Hái Công PháKiếm Điện PhongKiếm Điện PhongÁo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng TốiGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaGiáp Thiên ThầnGiáp Thiên ThầnThương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận SeryldaThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+0%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-9%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+43%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+27%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+50%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 29% · Vàng 26%—
Patch 16.17Jungle · Cấp 18
Vàng18.241Sát thương nhận23.063Tầm nhìn41Tham gia hạ gục73%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 1 D · 2 B · 2 GĐội Đỏ: 3 T · 3 D · 0 B · 1 GChi tiết →
Qiyana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
7 / 7 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,08 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,3DPM826,9
8,3/min Farm34% Tham gia hạ gục29.202 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ ĐầuHoàn TiềnThuốc Thần Nhân BaThấu Thị Vũ TrụTác Động Bất ChợtThợ Săn Kho Báu
Áp Đảo
Kiếm Ác XàKiếm Ác XàNguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao NgạoThương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận SeryldaGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaNguyên Tố LuânNguyên Tố LuânÁo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng TốiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-77%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-12%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-9%!Cần cải thiện · So sánh
KP-41%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 21% · Vàng 22%—
Patch 16.17Jungle · Cấp 18
Vàng18.079Sát thương nhận34.926Tầm nhìn37Tham gia hạ gục34%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 3 D · 2 B · 0 GĐội Đỏ: 5 T · 3 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Qiyana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
17 / 4 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,4DPM1.211,2
9,4/min Farm56% Tham gia hạ gục29.493 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ ĐầuHoàn TiềnThuốc Thần Nhân BaThấu Thị Vũ TrụTác Động Bất ChợtThợ Săn Kho Báu
Áp Đảo
Nguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao NgạoNguyên Tố LuânNguyên Tố LuânKiếm Ác XàKiếm Ác XàLưỡi Hái Công PháLưỡi Hái Công PháÁo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng TốiGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Qiyana · Jungle · 17/4/2Jayce · Top · 2/4/9Aurelion Sol · Middle · 5/1/10Hwei · Bottom · 3/4/9Pyke · Support · 7/3/8Aatrox · Top · 0/8/3Zyra · Jungle · 8/9/4Xerath · Middle · 4/2/5Caitlyn · Bottom · 2/7/3Janna · Support · 2/8/7
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-46%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+51%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-20%!Cần cải thiện · So sánh
KP+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 34% · Vàng 30%—
Patch 16.17Jungle · Cấp 17
Vàng17.417Sát thương nhận21.233Tầm nhìn23Tham gia hạ gục56%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 3 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 1 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Elise
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
2 / 6 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,9DPM494,1
0,9/min Farm43% Tham gia hạ gục7.807 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuĐắc ThắngNhát Chém Ân Huệ
Chuẩn Xác
Giày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépPhong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmHuyết TrảoHuyết TrảoLinh Hồn Lạc LõngLinh Hồn Lạc LõngMáy Chuyển Pha HextechMáy Chuyển Pha HextechMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Elise · Support · 2/6/4Kled · Top · 4/5/4Jayce · Jungle · 2/8/5Anivia · Middle · 5/5/3Kai'Sa · Bottom · 1/3/2Urgot · Top · 8/4/2Jarvan IV · Jungle · 6/2/9Nocturne · Middle · 7/3/3Seraphine · Bottom · 3/3/4Karma · Support · 3/2/6
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn11 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-84%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-34%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-46%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-33%!Cần cải thiện · So sánh
KP-25%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 16%—
Patch 16.17Support · Cấp 7
Vàng5.001Sát thương nhận10.535Tầm nhìn27Tham gia hạ gục43%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 2 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Elise
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
10 / 7 / 13Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,22 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1DPM684,5
1/min Farm61% Tham gia hạ gục22.715 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuĐắc ThắngNhát Chém Ân Huệ
Chuẩn Xác
Giày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngHuyết TrảoHuyết TrảoĐá Hắc HóaĐá Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão TốMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn11 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-46%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-28%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-23%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+56%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+9%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 17% · Vàng 18%—
Patch 16.17Support · Cấp 14
Vàng13.676Sát thương nhận25.544Tầm nhìn123Tham gia hạ gục61%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 2 D · 2 B · 0 GĐội Đỏ: 4 T · 2 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Elise
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
26 / 4 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,92 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,9DPM1.517,1
0,9/min Farm80% Tham gia hạ gục37.118 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuĐắc ThắngNhát Chém Ân Huệ
Chuẩn Xác
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão TốĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngHuyết TrảoHuyết TrảoNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépSách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn MejaiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Elise · Support · 26/4/9K'Sante · Top · 5/8/7Lee Sin · Jungle · 10/7/9Ahri · Middle · 8/5/10Ezreal · Bottom · 0/11/11Camille · Support · 3/13/9Riven · Top · 3/5/12Jarvan IV · Jungle · 4/6/22Zoe · Middle · 4/7/14Kai'Sa · Bottom · 7/4/20
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn11 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+56%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-37%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+85%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-3%!Cần cải thiện · So sánh
KP+48%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 33% · Vàng 24%—
Patch 16.17Support · Cấp 13
Vàng14.221Sát thương nhận19.778Tầm nhìn59Tham gia hạ gục80%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 2 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 6 T · 2 D · 1 B · 1 GChi tiết →
Elise
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
7 / 2 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,83 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,6DPM830,2
1,6/min Farm64% Tham gia hạ gục12.910 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuĐắc ThắngNhát Chém Ân Huệ
Chuẩn Xác
Giày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépSách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn MejaiHuyết TrảoHuyết TrảoQuyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão TốSách CũSách CũMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn11 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+21%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+25%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-6%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-63%!Cần cải thiện · So sánh
KP+15%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 23% · Vàng 21%—
Patch 16.17Support · Cấp 9
Vàng7.506Sát thương nhận8.390Tầm nhìn15Tham gia hạ gục64%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 2 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
5 / 5 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 7,75 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,8DPM751,5
7,8/min Farm41% Tham gia hạ gục17.435 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-60%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+90%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-15%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-60%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-24%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 24%—
Patch 16.17Bottom · Cấp 14
Vàng12.495Sát thương nhận19.380Tầm nhìn18Tham gia hạ gục41%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 4 T · 2 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
9 / 6 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,3DPM956,1
9,3/min Farm57% Tham gia hạ gục16.795 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-52%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+131%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min+10%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-79%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+5%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 26% · Vàng 26%—
Patch 16.17Bottom · Cấp 12
Vàng12.479Sát thương nhận13.762Tầm nhìn7Tham gia hạ gục57%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 10 T · 2 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Viego
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
3 / 0 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợKhông nằm xuống · (Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,38 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min10,4DPM356,8
10,4/min Farm44% Tham gia hạ gục6.637 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệThấu Thị Vũ TrụHoàn Tiền
Cảm Hứng
Cuốc ChimCuốc ChimÁo Choàng TímÁo Choàng TímSúng Hải TặcSúng Hải TặcMóc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy QuáiGiàyGiàyMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Viego · Jungle · 3/0/9Garen · Top · 2/3/4LeBlanc · Middle · 6/1/8Jhin · Bottom · 11/0/5Elise · Support · 5/3/6Camille · Top · 4/3/2Lee Sin · Jungle · 1/8/2Hwei · Middle · 2/10/1Ezreal · Bottom · 0/3/3Janna · Support · 0/3/2
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+72%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+16%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-65%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-6%!Cần cải thiện · So sánh
KP-20%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 12% · Vàng 21%—
Patch 16.17Jungle · Cấp 13
Vàng9.565Sát thương nhận13.439Tầm nhìn20Tham gia hạ gục44%
Mục tiêuĐội Xanh: 6 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
9 / 2 / 17Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,09 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,5DPM866,1
9,5/min Farm59% Tham gia hạ gục18.506 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ ĐầuHoàn TiềnThuốc Thần Nhân BaThấu Thị Vũ TrụTác Động Bất ChợtThợ Săn Kho Báu
Áp Đảo
Nguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao NgạoLưỡi Hái Công PháLưỡi Hái Công PháKiếm Điện PhongKiếm Điện PhongGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaThương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận SeryldaKiếm DàiKiếm DàiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Jayce · Jungle · 9/2/17Sylas · Top · 1/4/8Lucian · Middle · 3/7/2Kai'Sa · Bottom · 10/3/8Elise · Support · 21/3/12Malphite · Top · 3/7/3Lee Sin · Jungle · 8/11/4Vladimir · Middle · 6/6/2Ezreal · Bottom · 1/8/4Nautilus · Support · 1/12/9
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+93%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-3%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+10%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+14%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 25%—
Patch 16.17Jungle · Cấp 15
Vàng14.120Sát thương nhận14.987Tầm nhìn26Tham gia hạ gục59%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Elise
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
16 / 5 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,09 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,9DPM1.048
1,9/min Farm57% Tham gia hạ gục26.707 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuĐắc ThắngNhát Chém Ân Huệ
Chuẩn Xác
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão TốGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépHuyết TrảoHuyết TrảoSách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn MejaiNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaTrượng Hư VôTăng sát thương phép thuậtMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Elise · Support · 16/5/8Mordekaiser · Top · 2/8/2Volibear · Jungle · 9/11/3Vladimir · Middle · 2/4/4Xayah · Bottom · 1/8/7Jarvan IV · Support · 7/11/5Nasus · Top · 2/2/4Kayn · Jungle · 9/4/6Malzahar · Middle · 3/4/9Kai'Sa · Bottom · 12/6/10
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn11 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-20%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+53%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+22%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-13%!Cần cải thiện · So sánh
KP+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 25% · Vàng 20%—
Patch 16.17Support · Cấp 14
Vàng13.383Sát thương nhận22.676Tầm nhìn56Tham gia hạ gục57%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 11 T · 4 D · 1 B · 3 GChi tiết →