122W · 112L52% ≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 234 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 20
Fiddlesticks
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
3 / 5 / 18Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,3 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6DPM540,6
6/min Farm47% Tham gia hạ gục20.254 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnPhát Bắn Đơn GiảnKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngBậc Thầy Nguyên TốThăng Tiến Sức Mạnh
Pháp Thuật
Đồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngHỏa KhuẩnKết hợp với một đồng minh để bảo vệ lẫn nhauMáy Chuyển Pha HextechMáy Chuyển Pha HextechMặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày LiandryGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépBù Nhìn Kỳ QuáiBù Nhìn Kỳ Quái
Fiddlesticks · Jungle · 3/5/18Rumble · Top · 5/4/7Ngộ Không · Jungle · 0/10/13Garen · Middle · 6/7/3Kai'Sa · Bottom · 14/15/7Anivia · Support · 5/9/12Quinn · Top · 12/5/6Qiyana · Middle · 15/6/11Lucian · Bottom · 11/7/14Milio · Support · 4/7/20
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+25%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-3%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+0%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+8%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-1%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 12% · Vàng 18%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 18
Vàng14.807Sát thương nhận46.576Tầm nhìn85Tham gia hạ gục47%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 2 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 8 T · 4 D · 2 B · 3 GChi tiết →
Fiddlesticks
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
3 / 2 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,9DPM487,5
5,9/min Farm57% Tham gia hạ gục15.566 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnPhát Bắn Đơn GiảnKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngBậc Thầy Nguyên TốThăng Tiến Sức Mạnh
Pháp Thuật
Đồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngMặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày LiandryHỏa KhuẩnKết hợp với một đồng minh để bảo vệ lẫn nhauGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépBù Nhìn Kỳ QuáiBù Nhìn Kỳ Quái
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+105%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-5%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-10%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+30%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+22%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 15% · Vàng 17%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 16
Vàng12.094Sát thương nhận20.210Tầm nhìn86Tham gia hạ gục57%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 9 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Garen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
2 / 1 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 7 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,1DPM700,9
8,1/min Farm9% Tham gia hạ gục13.609 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngBậc Thầy Nguyên TốMau Lẹ
Pháp Thuật
Chùy Phản KíchChùy Phản KíchGiày Cuồng NộTăng Tốc độ Di chuyển và Tốc độ ĐánhSong KiếmSong KiếmKiếm DoranKiếm DoranDao GămDao GămMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn5 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+29%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+14%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+32%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-40%!Cần cải thiện · So sánh
KP-69%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 21% · Vàng 19%—
Patch 16.18Top · Cấp 13
Vàng6.712Sát thương nhận16.061Tầm nhìn11Tham gia hạ gục9%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 1 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 1 T · 0 D · 0 B · 1 GChi tiết →
Fiddlesticks
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 4 / 17Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,08 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,1DPM518,7
7,1/min Farm46% Tham gia hạ gục13.893 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnPhát Bắn Đơn GiảnKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngBậc Thầy Nguyên TốThăng Tiến Sức Mạnh
Pháp Thuật
Đồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngHỏa KhuẩnKết hợp với một đồng minh để bảo vệ lẫn nhauGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépMặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày LiandryBù Nhìn Kỳ QuáiBù Nhìn Kỳ Quái
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+60%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+16%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-4%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+12%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-3%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 11% · Vàng 18%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 16
Vàng11.509Sát thương nhận26.518Tầm nhìn63Tham gia hạ gục46%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 10 T · 2 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Fiddlesticks
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
2 / 1 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,25 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,6DPM461,2
5,6/min Farm25% Tham gia hạ gục8.625 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnPhát Bắn Đơn GiảnKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngBậc Thầy Nguyên TốThăng Tiến Sức Mạnh
Pháp Thuật
Hỏa KhuẩnKết hợp với một đồng minh để bảo vệ lẫn nhauGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépTro Tàn Định MệnhTro Tàn Định MệnhBù Nhìn Kỳ QuáiBù Nhìn Kỳ Quái
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+123%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-11%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-15%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-39%!Cần cải thiện · So sánh
KP-49%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 13% · Vàng 15%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 11
Vàng6.372Sát thương nhận10.310Tầm nhìn25Tham gia hạ gục25%
Mục tiêuĐội Xanh: 6 T · 0 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 1 T · 2 D · 0 B · 1 GChi tiết →
Garen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
8 / 4 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,7 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,4DPM956,4
7,4/min Farm44% Tham gia hạ gục37.569 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngBậc Thầy Nguyên TốMau Lẹ
Pháp Thuật
Chùy Phản KíchChùy Phản KíchLời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử VongGiày Cuồng NộTăng Tốc độ Di chuyển và Tốc độ ĐánhTim BăngTim BăngMa Vũ Song KiếmMa Vũ Song KiếmVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn5 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+181%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+98%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+51%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+99%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 28% · Vàng 21%—
Patch 16.18Top · Cấp 20
Vàng17.796Sát thương nhận45.551Tầm nhìn48Tham gia hạ gục44%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 2 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 11 T · 5 D · 3 B · 3 GChi tiết →
Gragas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
17 min
0 / 2 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,5DPM328,7
6,5/min Farm0% Tham gia hạ gục5.675 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtTàn Phá Hủy DiệtNgọn Gió Thứ HaiLan TrànDải Băng Năng LượngThiêu Rụi
Pháp Thuật
Lời Nguyền Huyết TựLời Nguyền Huyết TựNhẫn DoranNhẫn DoranGiáp LụaGiáp LụaNước Mắt Nữ ThầnNước Mắt Nữ ThầnGiàyGiàyMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn5 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-100%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-12%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-46%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-1%!Cần cải thiện · So sánh
KP-100%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 14% · Vàng 15%—
Patch 16.18Top · Cấp 11
Vàng4.671Sát thương nhận12.043Tầm nhìn15Tham gia hạ gục0%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 3 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Fiddlesticks
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
8 / 8 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,25 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,2DPM438,2
6,2/min Farm48% Tham gia hạ gục12.256 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnPhát Bắn Đơn GiảnKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngBậc Thầy Nguyên TốThăng Tiến Sức Mạnh
Pháp Thuật
Đồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngHỏa KhuẩnKết hợp với một đồng minh để bảo vệ lẫn nhauGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépTro Tàn Định MệnhTro Tàn Định MệnhMặt Nạ Ma ÁmMặt Nạ Ma ÁmBù Nhìn Kỳ QuáiBù Nhìn Kỳ Quái
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-61%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-0%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-20%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 17% · Vàng 21%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 14
Vàng10.938Sát thương nhận28.183Tầm nhìn60Tham gia hạ gục48%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 7 T · 3 D · 2 B · 0 GChi tiết →
Fiddlesticks
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
5 / 5 / 14Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,29 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,4DPM718,7
6,4/min Farm42% Tham gia hạ gục26.556 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnPhát Bắn Đơn GiảnKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngBậc Thầy Nguyên TốThăng Tiến Sức Mạnh
Pháp Thuật
Đồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngHỏa KhuẩnKết hợp với một đồng minh để bảo vệ lẫn nhauMặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày LiandryGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépDây Chuyền Sự SốngDây Chuyền Sự SốngBù Nhìn Kỳ QuáiBù Nhìn Kỳ Quái
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+12%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+37%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+52%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-11%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 17% · Vàng 19%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 18
Vàng14.368Sát thương nhận37.360Tầm nhìn115Tham gia hạ gục42%
Mục tiêuĐội Xanh: 6 T · 3 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 9 T · 3 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Fiddlesticks
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
7 / 2 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,3DPM253,2
7,3/min Farm35% Tham gia hạ gục4.494 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnPhát Bắn Đơn GiảnKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngBậc Thầy Nguyên TốThăng Tiến Sức Mạnh
Pháp Thuật
Mặt Nạ Ma ÁmMặt Nạ Ma ÁmGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépMắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátHỏa KhuẩnKết hợp với một đồng minh để bảo vệ lẫn nhauTro Tàn Định MệnhTro Tàn Định MệnhBù Nhìn Kỳ QuáiBù Nhìn Kỳ Quái
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+35%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+20%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-55%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-28%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 11% · Vàng 19%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 11
Vàng7.926Sát thương nhận13.338Tầm nhìn38Tham gia hạ gục35%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 9 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Fiddlesticks
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
4 / 6 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 5,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,2DPM567,6
6,2/min Farm43% Tham gia hạ gục12.562 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnPhát Bắn Đơn GiảnKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngBậc Thầy Nguyên TốThăng Tiến Sức Mạnh
Pháp Thuật
Mặt Nạ Ma ÁmMặt Nạ Ma ÁmHỏa KhuẩnKết hợp với một đồng minh để bảo vệ lẫn nhauTro Tàn Định MệnhTro Tàn Định MệnhGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépMắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátBù Nhìn Kỳ QuáiBù Nhìn Kỳ Quái
Fiddlesticks · Jungle · 4/6/2Gnar · Top · 5/3/4Jarvan IV · Jungle · 1/3/16Locke · Middle · 4/4/4Jinx · Bottom · 11/3/5Thresh · Support · 3/2/16Fiora · Top · 2/6/2LeBlanc · Middle · 6/2/3Sivir · Bottom · 0/6/2Yuumi · Support · 2/4/4
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-72%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-36%!Cần cải thiện · So sánh
KP-9%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 25% · Vàng 21%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 12
Vàng8.787Sát thương nhận21.726Tầm nhìn31Tham gia hạ gục43%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 3 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 3 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Garen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
3 / 7 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,3DPM480,9
7,3/min Farm44% Tham gia hạ gục9.617 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngKiểm Soát Điều KiệnLan Tràn
Kiên Định
Chùy Phản KíchChùy Phản KíchThuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngGiày Cuồng NộTăng Tốc độ Di chuyển và Tốc độ ĐánhSong KiếmSong KiếmKhiên DoranKhiên DoranMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Garen · Top · 3/7/1Viego · Jungle · 0/9/1Hwei · Middle · 0/7/3Syndra · Bottom · 5/6/1Seraphine · Support · 1/4/5Qiyana · Top · 6/3/3Lee Sin · Jungle · 7/3/8Locke · Middle · 12/0/5Kai'Sa · Bottom · 7/2/6Blitzcrank · Support · 1/1/8
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn5 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-69%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+0%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-17%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-48%!Cần cải thiện · So sánh
KP+103%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 26% · Vàng 22%—
Patch 16.18Top · Cấp 13
Vàng7.367Sát thương nhận19.981Tầm nhìn10Tham gia hạ gục44%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 9 T · 3 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Gragas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
0 / 3 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,5DPM583,5
7,5/min Farm36% Tham gia hạ gục14.742 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão TốDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Trượng Trường SinhTrượng Trường SinhQuyền Trượng Đại Thiên SứQuyền Trượng Đại Thiên SứBụi Lấp LánhBụi Lấp LánhGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaNhẫn DoranNhẫn DoranHồng NgọcHồng NgọcMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn5 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+21%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+51%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 23% · Vàng 18%—
Patch 16.18Top · Cấp 16
Vàng7.941Sát thương nhận27.792Tầm nhìn26Tham gia hạ gục36%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 10 T · 4 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Fiddlesticks
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
3 / 6 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 7 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,2DPM647,5
5,2/min Farm44% Tham gia hạ gục14.882 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnPhát Bắn Đơn GiảnKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngBậc Thầy Nguyên TốThăng Tiến Sức Mạnh
Pháp Thuật
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày LiandryGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépHỏa KhuẩnKết hợp với một đồng minh để bảo vệ lẫn nhauBù Nhìn Kỳ QuáiBù Nhìn Kỳ Quái
Fiddlesticks · Jungle · 3/6/4Illaoi · Top · 4/2/9Hecarim · Jungle · 7/3/14Irelia · Middle · 12/3/9Aurelion Sol · Bottom · 5/4/12Bard · Support · 2/5/16Darius · Top · 2/4/0Yasuo · Middle · 8/8/2Corki · Bottom · 3/5/2Thresh · Support · 0/7/8
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-67%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-17%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+22%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-38%!Cần cải thiện · So sánh
KP-7%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 23% · Vàng 19%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 12
Vàng8.413Sát thương nhận19.795Tầm nhìn31Tham gia hạ gục44%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 2 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Fiddlesticks
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
2 / 6 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 7,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,4DPM413
6,4/min Farm67% Tham gia hạ gục12.492 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnPhát Bắn Đơn GiảnKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngBậc Thầy Nguyên TốThăng Tiến Sức Mạnh
Pháp Thuật
Giáp Tay Vỡ NátGiáp Tay Vỡ NátHỏa KhuẩnKết hợp với một đồng minh để bảo vệ lẫn nhauMặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày LiandryGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépBù Nhìn Kỳ QuáiBù Nhìn Kỳ Quái
Fiddlesticks · Jungle · 2/6/8Ornn · Top · 3/2/6Master Yi · Jungle · 15/3/7Hwei · Middle · 6/3/19Miss Fortune · Bottom · 8/3/12Nautilus · Support · 1/4/22Illaoi · Top · 2/7/5Galio · Middle · 4/7/3Yunara · Bottom · 6/7/5Janna · Support · 1/6/8
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-53%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-25%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-10%!Cần cải thiện · So sánh
KP+47%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 16% · Vàng 19%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 15
Vàng10.676Sát thương nhận25.607Tầm nhìn58Tham gia hạ gục67%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 4 D · 2 B · 3 GĐội Đỏ: 3 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Fiddlesticks
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 5 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,9DPM422
5,9/min Farm67% Tham gia hạ gục11.535 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnPhát Bắn Đơn GiảnKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngBậc Thầy Nguyên TốThăng Tiến Sức Mạnh
Pháp Thuật
Giáp Tay SeekerGiáp Tay SeekerHỏa KhuẩnKết hợp với một đồng minh để bảo vệ lẫn nhauGậy Quá KhổGậy Quá KhổGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépMặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày LiandryBù Nhìn Kỳ QuáiBù Nhìn Kỳ Quái
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-31%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-5%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-23%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-5%!Cần cải thiện · So sánh
KP+47%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 21%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 14
Vàng10.728Sát thương nhận24.723Tầm nhìn55Tham gia hạ gục67%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 4 T · 2 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Fiddlesticks
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
4 / 7 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,3DPM422,7
6,3/min Farm30% Tham gia hạ gục12.582 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnPhát Bắn Đơn GiảnKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngBậc Thầy Nguyên TốThăng Tiến Sức Mạnh
Pháp Thuật
Đồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngHỏa KhuẩnKết hợp với một đồng minh để bảo vệ lẫn nhauMặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày LiandryGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépBù Nhìn Kỳ QuáiBù Nhìn Kỳ Quái
Fiddlesticks · Jungle · 4/7/6Camille · Top · 5/6/9Ekko · Jungle · 13/4/7Aurelion Sol · Middle · 4/6/12Varus · Bottom · 7/10/5Sion · Support · 0/7/13Garen · Top · 13/4/2Yone · Middle · 3/4/10Kai'Sa · Bottom · 11/8/9Rakan · Support · 2/6/15
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-60%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-23%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-37%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 12% · Vàng 16%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 15
Vàng10.871Sát thương nhận28.556Tầm nhìn66Tham gia hạ gục30%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 7 T · 2 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Fiddlesticks
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
6 / 4 / 12Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,7DPM635
6,7/min Farm49% Tham gia hạ gục19.589 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnPhát Bắn Đơn GiảnKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngBậc Thầy Nguyên TốThăng Tiến Sức Mạnh
Pháp Thuật
Đồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngHỏa KhuẩnKết hợp với một đồng minh để bảo vệ lẫn nhauMặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày LiandryGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépÁo Choàng BạcÁo Choàng BạcBù Nhìn Kỳ QuáiBù Nhìn Kỳ Quái
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+35%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+8%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+19%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+30%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 19%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 17
Vàng12.930Sát thương nhận25.018Tầm nhìn83Tham gia hạ gục49%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 6 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Gragas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
1 / 3 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,9DPM315,2
6,9/min Farm21% Tham gia hạ gục9.014 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão TốDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Băng GiápBăng GiápÁo Choàng Hắc QuangÁo Choàng Hắc QuangMắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátNhẫn DoranNhẫn DoranGiáp Thiên NhiênGiáp Thiên NhiênGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn5 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+29%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-7%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-48%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+29%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-22%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 10% · Vàng 15%—
Patch 16.18Top · Cấp 17
Vàng10.551Sát thương nhận33.204Tầm nhìn31Tham gia hạ gục21%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 12 T · 4 D · 2 B · 3 GChi tiết →
Fiddlesticks
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
10 / 6 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 9 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,6DPM1.020,2
5,6/min Farm60% Tham gia hạ gục27.426 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnPhát Bắn Đơn GiảnKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngBậc Thầy Nguyên TốThăng Tiến Sức Mạnh
Pháp Thuật
Đồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépMắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátMặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày LiandryHỏa KhuẩnKết hợp với một đồng minh để bảo vệ lẫn nhauGậy Quá KhổGậy Quá KhổBù Nhìn Kỳ QuáiBù Nhìn Kỳ Quái
Fiddlesticks · Jungle · 10/6/8Malphite · Top · 4/12/2Yone · Middle · 6/5/6Xayah · Bottom · 7/7/11Thresh · Support · 3/7/16Cho'Gath · Top · 14/4/14Lee Sin · Jungle · 15/3/12Yasuo · Middle · 1/8/13Ashe · Bottom · 5/9/14Seraphine · Support · 2/6/20
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-13%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-11%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+103%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-4%!Cần cải thiện · So sánh
KP+31%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 29% · Vàng 23%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 15
Vàng13.136Sát thương nhận26.279Tầm nhìn55Tham gia hạ gục60%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 0 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 6 T · 4 D · 0 B · 3 GChi tiết →