和你失約的杰倫#TW20

TW

Cấp 1049 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
55%
11 / 9Thắng / Thua
KDA2,6
CS/min6,5
Sát thương lên tướng/min669,3

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

75 LP

349W · 338L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
9 / 4 / 9
CS/min7,4DPM591,9
Qiyana
Qiyana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
4 / 13 / 9
CS/min5,6DPM746,4
Jarvan IV
Jarvan IV
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 4 / 10
CS/min7,1DPM497
Trundle
Trundle
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 8 / 6
CS/min5,4DPM577,1
Maokai
Maokai
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
0 / 7 / 2
CS/min5,3DPM309,4
Skarner
Skarner
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
6 / 1 / 10
CS/min7,2DPM476,8
Aatrox
Aatrox
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
6 / 7 / 5
CS/min7,8DPM428,8
Pantheon
Pantheon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
7 / 5 / 16
CS/min6,7DPM588,4
Cho'Gath
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
3 / 6 / 6
CS/min6,6DPM380,6
Cho'Gath
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 7 / 13
CS/min5,5DPM771,8
Aatrox
Aatrox
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
18 / 5 / 9
CS/min7,8DPM1.152,4
Jarvan IV
Jarvan IV
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
6 / 10 / 23
CS/min5,6DPM900,5
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
7 / 1 / 7
CS/min7DPM816,2
Nocturne
Nocturne
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
3 / 2 / 14
CS/min7DPM571,7
Kha'Zix
Kha'Zix
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
5 / 10 / 3
CS/min5,4DPM695,9
Trundle
Trundle
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
4 / 4 / 12
CS/min6,2DPM399,7
Vladimir
Vladimir
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
10 / 11 / 10
CS/min7DPM1.364,1
Jarvan IV
Jarvan IV
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
2 / 3 / 21
CS/min6DPM587,8
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
2 / 4 / 1
CS/min6,7DPM258,3