圓夢電競小Yi洗分專號#0001

TW

Cấp 503 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
50%
10 / 10Thắng / Thua
KDA1,8
CS/min7,9
Sát thương lên tướng/min809,5

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

127 LP

165W · 169L49%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
9 / 6 / 6
CS/min6,7DPM729,1
Tristana
Tristana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
5 / 2 / 5
CS/min10DPM599,6
Tristana
Tristana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
4 / 7 / 1
CS/min8,3DPM554,1
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
1 / 7 / 6
CS/min8,9DPM563,4
Sivir
Sivir
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
1 / 9 / 5
CS/min9,5DPM409,6
Locke
Locke
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
5 / 2 / 2
CS/min7,2DPM342,7
Twitch
Twitch
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
2 / 10 / 9
CS/min7,9DPM689,4
Twitch
Twitch
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
24 / 5 / 8
CS/min6,5DPM1.838,7
Vex
Vex
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
9 / 7 / 10
CS/min8DPM986,1
Viktor
Viktor
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
42 min
7 / 9 / 10
CS/min8DPM1.370,3
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
8 / 11 / 3
CS/min8DPM576,5
Yuumi
Yuumi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
2 / 4 / 3
CS/min0,4DPM117,1
Corki
Corki
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
1 / 4 / 1
CS/min8,3DPM413,1
Xayah
Xayah
ThuaXếp hạng Linh hoạt
29 min
4 / 8 / 6
CS/min9,2DPM708,6
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Linh hoạt
26 min
3 / 8 / 3
CS/min8,9DPM289
Malzahar
Malzahar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
4 / 4 / 8
CS/min9,2DPM631,1
LeBlanc
LeBlanc
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
3 / 10 / 2
CS/min6,9DPM604,5
Ambessa
Ambessa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
5 / 1 / 2
CS/min8,8DPM537,6
Tristana
Tristana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
23 / 5 / 7
CS/min8,5DPM2.164,4
Qiyana
Qiyana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
12 / 7 / 4
CS/min8,2DPM911,3