手術刀#1114

TW

Cấp 1077 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
75%
15 / 5Thắng / Thua
KDA2,8
CS/min6,8
Sát thương lên tướng/min854,5

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

169 LP

177W · 179L50%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Viktor
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
6 / 5 / 14
CS/min7,9DPM687,8
Viktor
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
10 / 1 / 10
CS/min9DPM1.061,8
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
7 / 1 / 11
CS/min7,9DPM768,7
Viktor
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
18 / 7 / 8
CS/min6,9DPM1.924,7
Viktor
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
7 / 0 / 7
CS/min8,1DPM890,4
Nasus
Nasus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
9 / 1 / 10
CS/min6,8DPM943,8
Elise
Elise
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
8 / 6 / 12
CS/min1,1DPM756,3
Nasus
Nasus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 9 / 5
CS/min6,3DPM741
Volibear
Volibear
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
3 / 7 / 3
CS/min5,8DPM461,2
Volibear
Volibear
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
5 / 4 / 5
CS/min7,8DPM811,1
Viktor
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
15 / 7 / 10
CS/min8,1DPM1.249,2
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
7 / 13 / 13
CS/min6,6DPM806,6
Elise
Elise
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
6 / 9 / 20
CS/min0,9DPM720,5
Nasus
Nasus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 5 / 11
CS/min5,7DPM670,4
Nasus
Nasus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
5 / 7 / 3
CS/min7,5DPM585
Olaf
Olaf
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
3 / 6 / 3
CS/min8,6DPM527,3
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
3 / 5 / 5
CS/min8,8DPM336,6
Viktor
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
7 / 8 / 19
CS/min7,2DPM1.081,7
Viktor
Viktor
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
1 / 5 / 1
CS/min8,7DPM454
Viktor
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
9 / 4 / 6
CS/min7,2DPM958,1