有求皆苦#tw2

TW

Cấp 90 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
57,9%
11 / 8Thắng / Thua
KDA3,1
CS/min7,8
Sát thương lên tướng/min593,1

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

114 LP

174W · 139L56%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Hecarim
Hecarim
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
11 / 11 / 16
CS/min6,7DPM872,5
Hecarim
Hecarim
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
3 / 3 / 13
CS/min8DPM415,3
Hecarim
Hecarim
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
13 / 8 / 20
CS/min7,2DPM1.070,5
Hecarim
Hecarim
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
10 / 4 / 4
CS/min7,5DPM543,3
Syndra
Syndra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
3 / 2 / 1
CS/min8DPM363,2
Hecarim
Hecarim
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
6 / 1 / 4
CS/min10,4DPM480,2
Hecarim
Hecarim
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
10 / 4 / 15
CS/min8,6DPM854,2
Tahm Kench
Tahm Kench
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
0 / 8 / 11
CS/min1,2DPM287
Hecarim
Hecarim
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
8 / 1 / 6
CS/min9,5DPM700,3
Hecarim
Hecarim
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
1 / 0 / 3
CS/min9,8DPM177,4
Hecarim
Hecarim
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
4 / 1 / 4
CS/min9,5DPM462,5
Kha'Zix
Kha'Zix
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
5 / 3 / 11
CS/min8,5DPM543,6
Kha'Zix
Kha'Zix
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
8 / 0 / 4
CS/min9,2DPM704,3
Hecarim
Hecarim
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 6 / 6
CS/min7,5DPM456,6
Diana
Diana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
7 / 9 / 5
CS/min6,2DPM621,8
Hecarim
Hecarim
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
8 / 7 / 14
CS/min8,4DPM622,7
Kha'Zix
Kha'Zix
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Hecarim
Hecarim
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 9 / 6
CS/min7,6DPM519,5
Hecarim
Hecarim
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
6 / 0 / 10
CS/min9,6DPM600,2
Hecarim
Hecarim
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
4 / 10 / 7
CS/min7,3DPM494