59W · 49L55% ≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 108 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 20
Nami
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
0 / 2 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 13 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,1DPM260,5
1,1/min Farm40% Tham gia hạ gục4.859 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiGiáp CốtTiếp Sức
Kiên Định
Cỗ Xe Mùa ĐôngCỗ Xe Mùa ĐôngVọng Âm HeliaVọng Âm HeliaGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaHồng NgọcHồng NgọcMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-79%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+22%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-9%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-18%!Cần cải thiện · So sánh
KP-37%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 14% · Vàng 15%—
Patch 16.17Support · Cấp 9
Vàng4.663Sát thương nhận7.149Tầm nhìn47Tham gia hạ gục40%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 1 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Nami
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
2 / 8 / 18Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,8 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,5DPM260,5
0,5/min Farm48% Tham gia hạ gục9.084 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiGiáp CốtTiếp Sức
Kiên Định
Cỗ Xe Mùa ĐôngCỗ Xe Mùa ĐôngVọng Âm HeliaVọng Âm HeliaGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaBùa Nguyệt ThạchBùa Nguyệt ThạchTrượng Lưu ThủyTrượng Lưu ThủyMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Nami · Support · 2/8/18Cho'Gath · Top · 7/8/8Viego · Jungle · 13/10/13Syndra · Middle · 12/6/17Lucian · Bottom · 8/7/17Yone · Top · 11/7/12Ngộ Không · Jungle · 6/11/10Galio · Middle · 12/6/14Jhin · Bottom · 8/8/8Rell · Support · 2/10/26
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-48%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-40%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-9%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+0%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-24%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 7% · Vàng 13%—
Patch 16.17Support · Cấp 14
Vàng9.303Sát thương nhận26.986Tầm nhìn107Tham gia hạ gục48%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 2 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 9 T · 3 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Lulu
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 5 / 29Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,36 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,6DPM404,2
0,6/min Farm84% Tham gia hạ gục10.544 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiGiáp CốtTiếp Sức
Kiên Định
Thú Bông Bảo MộngThú Bông Bảo MộngNgọc Quên LãngNgọc Quên LãngGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaChuông Bảo Hộ MikaelChuông Bảo Hộ MikaelBùa Nguyệt ThạchBùa Nguyệt ThạchHỏa NgọcHỏa NgọcMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+40%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-32%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+44%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+38%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 9% · Vàng 16%—
Patch 16.17Support · Cấp 13
Vàng9.327Sát thương nhận12.778Tầm nhìn84Tham gia hạ gục84%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 5 T · 2 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Lulu
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
0 / 8 / 16Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 6,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,8DPM137,5
0,8/min Farm64% Tham gia hạ gục4.846 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiGiáp CốtTiếp Sức
Kiên Định
Thú Bông Bảo MộngThú Bông Bảo MộngBùa Nguyệt ThạchBùa Nguyệt ThạchGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaChuông Bảo Hộ MikaelChuông Bảo Hộ MikaelLư Hương Sôi SụcLư Hương Sôi SụcMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Lulu · Support · 0/8/16Jayce · Top · 3/5/6Ekko · Jungle · 10/5/5Aurelion Sol · Middle · 6/5/8Yunara · Bottom · 6/7/11Gragas · Top · 2/7/10Qiyana · Jungle · 6/3/9Aurora · Middle · 7/5/12Miss Fortune · Bottom · 14/6/9Nami · Support · 1/4/25
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-58%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-53%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-2%!Cần cải thiện · So sánh
KP+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 4% · Vàng 12%—
Patch 16.17Support · Cấp 15
Vàng9.107Sát thương nhận23.351Tầm nhìn106Tham gia hạ gục64%
Mục tiêuĐội Xanh: 6 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 7 T · 3 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Nami
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
0 / 6 / 34Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,29 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,8DPM356,7
0,8/min Farm77% Tham gia hạ gục14.041 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiGiáp CốtTiếp Sức
Kiên Định
Cỗ Xe Mùa ĐôngCỗ Xe Mùa ĐôngVọng Âm HeliaVọng Âm HeliaGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaChuông Bảo Hộ MikaelChuông Bảo Hộ MikaelBùa Nguyệt ThạchBùa Nguyệt ThạchDị Vật Tai ƯơngDị Vật Tai ƯơngMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+23%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-9%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+26%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+43%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+26%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 8% · Vàng 13%—
Patch 16.17Support · Cấp 16
Vàng11.349Sát thương nhận26.445Tầm nhìn169Tham gia hạ gục77%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 3 D · 2 B · 3 GĐội Đỏ: 3 T · 3 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Nami
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
4 / 2 / 21Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,44 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,8DPM314,8
0,8/min Farm69% Tham gia hạ gục8.788 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiGiáp CốtTiếp Sức
Kiên Định
Cỗ Xe Mùa ĐôngCỗ Xe Mùa ĐôngVọng Âm HeliaVọng Âm HeliaGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaBùa Nguyệt ThạchBùa Nguyệt ThạchDị Vật Tai ƯơngDị Vật Tai ƯơngSách QuỷSách QuỷMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Nami · Support · 4/2/21Gnar · Top · 8/3/8Graves · Jungle · 13/8/8Vex · Middle · 1/6/10Lucian · Bottom · 10/5/14Nasus · Top · 2/8/1Lee Sin · Jungle · 3/9/8LeBlanc · Middle · 6/4/11Kai'Sa · Bottom · 8/6/4Pyke · Support · 5/9/8
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+194%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+10%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+7%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+12%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 9% · Vàng 15%—
Patch 16.17Support · Cấp 13
Vàng9.603Sát thương nhận18.838Tầm nhìn91Tham gia hạ gục69%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 3 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 2 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Sona
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
1 / 4 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,3DPM249,6
1,3/min Farm43% Tham gia hạ gục3.898 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụKiểm Soát Điều KiệnTiếp Sức
Kiên Định
Thú Bông Bảo MộngThú Bông Bảo MộngVọng Âm HeliaVọng Âm HeliaGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaNước Mắt Nữ ThầnNước Mắt Nữ ThầnMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Sona · Support · 1/4/5Jayce · Top · 0/1/0Rammus · Jungle · 1/2/1Ornn · Middle · 1/5/2Kai'Sa · Bottom · 3/3/1Bard · Support · 1/3/3Dr. Mundo · Top · 1/0/0Lee Sin · Jungle · 7/1/3Ahri · Middle · 3/0/3Ezreal · Bottom · 2/1/3
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-69%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+47%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-13%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-32%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 8% · Vàng 14%—
Patch 16.17Support · Cấp 7
Vàng4.584Sát thương nhận6.661Tầm nhìn53Tham gia hạ gục43%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 2 T · 2 D · 0 B · 2 GChi tiết →
Lulu
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
0 / 3 / 20Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,3DPM186,4
1,3/min Farm61% Tham gia hạ gục5.722 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiGiáp CốtTiếp Sức
Kiên Định
Thú Bông Bảo MộngThú Bông Bảo MộngLư Hương Sôi SụcLư Hương Sôi SụcGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaChuông Bảo Hộ MikaelChuông Bảo Hộ MikaelBùa Nguyệt ThạchBùa Nguyệt ThạchMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Lulu · Support · 0/3/20Jax · Top · 8/9/3Shaco · Jungle · 10/3/6Zoe · Middle · 10/3/11Yunara · Bottom · 5/5/14Vladimir · Top · 4/10/2Lee Sin · Jungle · 8/6/8Syndra · Middle · 8/4/5Kai'Sa · Bottom · 2/7/6Blitzcrank · Support · 1/6/5
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+46%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+54%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-36%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+19%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-3%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 5% · Vàng 14%—
Patch 16.17Support · Cấp 15
Vàng9.644Sát thương nhận11.951Tầm nhìn111Tham gia hạ gục61%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 4 D · 2 B · 0 GĐội Đỏ: 3 T · 0 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Lulu
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
1 / 2 / 26Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,63 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,7DPM217,8
0,7/min Farm77% Tham gia hạ gục7.252 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiGiáp CốtTiếp Sức
Kiên Định
Thú Bông Bảo MộngThú Bông Bảo MộngGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaVương Miện ShurelyaVương Miện ShurelyaChuông Bảo Hộ MikaelChuông Bảo Hộ MikaelBùa Nguyệt ThạchBùa Nguyệt ThạchHồng NgọcHồng NgọcMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Lulu · Support · 1/2/26Zaahen · Top · 1/8/8Ngộ Không · Jungle · 6/6/13Viktor · Middle · 13/3/12Xayah · Bottom · 14/5/12Mordekaiser · Top · 9/6/4Rammus · Jungle · 2/7/11Annie · Middle · 7/9/10Samira · Bottom · 3/5/6Nautilus · Support · 3/8/10
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+221%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-27%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-25%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+26%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 6% · Vàng 14%—
Patch 16.16Support · Cấp 15
Vàng10.407Sát thương nhận13.714Tầm nhìn108Tham gia hạ gục77%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 3 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 4 T · 1 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Lulu
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
0 / 5 / 20Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1DPM214,2
1/min Farm65% Tham gia hạ gục6.087 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiGiáp CốtTiếp Sức
Kiên Định
Thú Bông Bảo MộngThú Bông Bảo MộngGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaBùa Nguyệt ThạchBùa Nguyệt ThạchLư Hương Sôi SụcLư Hương Sôi SụcBụi Lấp LánhBụi Lấp LánhLinh Hồn Lạc LõngLinh Hồn Lạc LõngMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-15%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-26%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+10%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 6% · Vàng 14%—
Patch 16.16Support · Cấp 14
Vàng8.895Sát thương nhận14.747Tầm nhìn95Tham gia hạ gục65%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 1 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 7 T · 3 D · 1 B · 1 GChi tiết →
Lulu
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 8 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 9,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,8DPM258,1
0,8/min Farm50% Tham gia hạ gục7.024 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiGiáp CốtTiếp Sức
Kiên Định
Thú Bông Bảo MộngThú Bông Bảo MộngGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaLư Hương Sôi SụcLư Hương Sôi SụcChuông Bảo Hộ MikaelChuông Bảo Hộ MikaelHồng NgọcHồng NgọcMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-79%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-5%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-10%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-20%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 8% · Vàng 15%—
Patch 16.16Support · Cấp 12
Vàng7.231Sát thương nhận24.824Tầm nhìn87Tham gia hạ gục50%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 1 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Lulu
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
0 / 3 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 13 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,9DPM204,3
0,9/min Farm78% Tham gia hạ gục5.901 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiGiáp CốtTiếp Sức
Kiên Định
Thú Bông Bảo MộngThú Bông Bảo MộngLư Hương Sôi SụcLư Hương Sôi SụcGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaVương Miện ShurelyaVương Miện ShurelyaMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-51%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-30%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+9%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+27%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 10% · Vàng 14%—
Patch 16.16Support · Cấp 12
Vàng6.904Sát thương nhận12.223Tầm nhìn96Tham gia hạ gục78%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 11 T · 3 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Nami
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
1 / 7 / 23Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,8DPM283,2
0,8/min Farm73% Tham gia hạ gục9.076 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiGiáp CốtTiếp Sức
Kiên Định
Cỗ Xe Mùa ĐôngCỗ Xe Mùa ĐôngVọng Âm HeliaVọng Âm HeliaGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaLư Hương Sôi SụcLư Hương Sôi SụcTrượng Lưu ThủyTrượng Lưu ThủyMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-28%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-13%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-1%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+18%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 6% · Vàng 13%—
Patch 16.16Support · Cấp 15
Vàng9.661Sát thương nhận20.535Tầm nhìn99Tham gia hạ gục73%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 4 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 6 T · 0 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Lulu
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 2 / 12Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,8 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,9DPM139,9
0,9/min Farm61% Tham gia hạ gục3.439 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiGiáp CốtTiếp Sức
Kiên Định
Thú Bông Bảo MộngThú Bông Bảo MộngLư Hương Sôi SụcLư Hương Sôi SụcGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaChuông Bảo Hộ MikaelChuông Bảo Hộ MikaelBùa TiênBùa TiênBụi Lấp LánhBụi Lấp LánhMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Lulu · Support · 2/2/12Malzahar · Top · 4/5/5Ahri · Jungle · 3/4/3Vex · Middle · 8/2/3Tristana · Bottom · 1/7/3Nautilus · Support · 1/5/8Rumble · Top · 2/4/5Jarvan IV · Jungle · 5/6/12Syndra · Middle · 7/3/2Xayah · Bottom · 7/2/7
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+54%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-52%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-7%!Cần cải thiện · So sánh
KP-2%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 5% · Vàng 15%—
Patch 16.16Support · Cấp 12
Vàng8.061Sát thương nhận10.705Tầm nhìn70Tham gia hạ gục61%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 9 T · 3 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Nami
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
1 / 3 / 25Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1DPM487,1
1/min Farm70% Tham gia hạ gục16.008 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiGiáp CốtTiếp Sức
Kiên Định
Cỗ Xe Mùa ĐôngCỗ Xe Mùa ĐôngVọng Âm HeliaVọng Âm HeliaGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaChuông Bảo Hộ MikaelChuông Bảo Hộ MikaelLư Hương Sôi SụcLư Hương Sôi SụcHỏa NgọcHỏa NgọcMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+94%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+10%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+77%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+8%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+14%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 11% · Vàng 15%—
Patch 16.16Support · Cấp 16
Vàng10.186Sát thương nhận22.094Tầm nhìn108Tham gia hạ gục70%
Mục tiêuĐội Xanh: 13 T · 4 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 2 T · 1 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Nami
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
0 / 6 / 20Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,38 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,9DPM336,4
0,9/min Farm83% Tham gia hạ gục10.994 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiGiáp CốtTiếp Sức
Kiên Định
Cỗ Xe Mùa ĐôngCỗ Xe Mùa ĐôngVọng Âm HeliaVọng Âm HeliaGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaChuông Bảo Hộ MikaelChuông Bảo Hộ MikaelLư Hương Sôi SụcLư Hương Sôi SụcHỏa NgọcHỏa NgọcMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-30%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-4%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+19%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+37%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 10% · Vàng 15%—
Patch 16.16Support · Cấp 14
Vàng9.698Sát thương nhận18.109Tầm nhìn105Tham gia hạ gục83%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 1 D · 2 B · 3 GĐội Đỏ: 5 T · 4 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Seraphine
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 8 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,17 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,3DPM507,5
1,3/min Farm71% Tham gia hạ gục12.637 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiGiáp CốtTiếp Sức
Kiên Định
Cỗ Xe Mùa ĐôngCỗ Xe Mùa ĐôngTrát Lệnh Đế VươngTrát Lệnh Đế VươngGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaTrượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê RylaiHồng NgọcHồng NgọcBụi Lấp LánhBụi Lấp LánhMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-74%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+53%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+85%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-26%!Cần cải thiện · So sánh
KP+16%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 16%—
Patch 16.16Support · Cấp 11
Vàng7.368Sát thương nhận17.757Tầm nhìn57Tham gia hạ gục71%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 3 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 2 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Sona
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
0 / 3 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,8DPM466
0,8/min Farm53% Tham gia hạ gục7.137 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiĐốn HạHiện Diện Trí Tuệ
Chuẩn Xác
Thú Bông Bảo MộngThú Bông Bảo MộngVọng Âm HeliaVọng Âm HeliaGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaBùa TiênBùa TiênHồng NgọcHồng NgọcMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Sona · Support · 0/3/10Jayce · Top · 4/1/0Skarner · Jungle · 1/3/2LeBlanc · Middle · 0/6/0Syndra · Bottom · 3/5/2Nami · Support · 1/5/5Irelia · Top · 1/3/0Sylas · Jungle · 3/0/4Viktor · Middle · 9/1/0Ezreal · Bottom · 6/2/3
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-30%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-12%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+68%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-52%!Cần cải thiện · So sánh
KP-16%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 16% · Vàng 14%—
Patch 16.16Support · Cấp 8
Vàng4.589Sát thương nhận9.621Tầm nhìn23Tham gia hạ gục53%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 2 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Nami
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
0 / 0 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợKhông nằm xuống · (Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,7DPM240,2
0,7/min Farm31% Tham gia hạ gục4.973 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiGiáp CốtTiếp Sức
Kiên Định
Cỗ Xe Mùa ĐôngCỗ Xe Mùa ĐôngGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaVọng Âm HeliaVọng Âm HeliaBùa TiênBùa TiênBụi Lấp LánhBụi Lấp LánhNgọc Quên LãngNgọc Quên LãngMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-15%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-25%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-17%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-15%!Cần cải thiện · So sánh
KP-52%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 11% · Vàng 13%—
Patch 16.16Support · Cấp 10
Vàng5.390Sát thương nhận4.026Tầm nhìn54Tham gia hạ gục31%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 3 T · 2 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Lulu
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
0 / 3 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 6,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,8DPM202,9
0,8/min Farm45% Tham gia hạ gục6.146 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiGiáp CốtTiếp Sức
Kiên Định
Thú Bông Bảo MộngThú Bông Bảo MộngLư Hương Sôi SụcLư Hương Sôi SụcGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaChuông Bảo Hộ MikaelChuông Bảo Hộ MikaelGương Thần BandleGương Thần BandleHồng NgọcHồng NgọcMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Lulu · Support · 0/3/10Sion · Top · 2/11/5Lee Sin · Jungle · 12/0/7Hwei · Middle · 3/6/5Viktor · Bottom · 5/3/8Bard · Support · 2/3/17Malphite · Top · 2/4/5Bel'Veth · Jungle · 16/5/2Locke · Middle · 3/6/3Jinx · Bottom · 1/6/7
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-30%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-15%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-30%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-5%!Cần cải thiện · So sánh
KP-28%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 5% · Vàng 13%—
Patch 16.16Support · Cấp 13
Vàng7.834Sát thương nhận14.704Tầm nhìn88Tham gia hạ gục45%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 5 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →