走不出的回憶#XXXXX

TW

Cấp 384 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
57,9%
11 / 8Thắng / Thua
KDA3,2
CS/min7,2
Sát thương lên tướng/min986,8

Mẫu · 19Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

112 LP

31W · 27L53%

Lịch sử đấu

Mẫu · 19
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Linh hoạt
26 min
1 / 4 / 3
CS/min8,2DPM372,7
Aphelios
Aphelios
ThắngXếp hạng Linh hoạt
21 min
6 / 3 / 9
CS/min7,8DPM847,9
Aphelios
Aphelios
ThắngXếp hạng Linh hoạt
32 min
12 / 4 / 12
CS/min9,4DPM1.192,7
Varus
Varus
ThuaXếp hạng Linh hoạt
23 min
1 / 8 / 6
CS/min7DPM260,8
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Linh hoạt
21 min
1 / 5 / 0
CS/min6,9DPM456,4
Sett
Sett
ThuaXếp hạng Linh hoạt
29 min
10 / 7 / 3
CS/min7,1DPM1.234,1
Leona
Leona
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
4 / 8 / 15
CS/min1,2DPM416,6
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Linh hoạt
28 min
8 / 4 / 16
CS/min7,5DPM901,9
Sett
Sett
ThắngXếp hạng Linh hoạt
32 min
14 / 7 / 12
CS/min6,3DPM1.351,9
Gnar
Gnar
ThắngXếp hạng Linh hoạt
25 min
6 / 1 / 10
CS/min9,5DPM992,1
Locke
Locke
ThắngXếp hạng Linh hoạt
30 min
10 / 6 / 3
CS/min5,3DPM827,9
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Linh hoạt
29 min
10 / 5 / 5
CS/min7,6DPM634,5
Ezreal
Ezreal
ThắngXếp hạng Linh hoạt
34 min
7 / 7 / 4
CS/min7,8DPM874,2
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
12 / 4 / 15
CS/min6,7DPM1.047,9
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Linh hoạt
33 min
14 / 8 / 11
CS/min7DPM1.114,3
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Linh hoạt
27 min
16 / 2 / 11
CS/min8,3DPM1.416,2
Aphelios
Aphelios
ThắngXếp hạng Linh hoạt
34 min
16 / 4 / 9
CS/min9,5DPM1.743,5
Aphelios
Aphelios
ThắngXếp hạng Linh hoạt
24 min
17 / 4 / 9
CS/min9DPM1.730,5
Locke
Locke
ThuaXếp hạng Linh hoạt
41 min
14 / 13 / 5
CS/min5,9DPM957,7