雷霆鋒羽#0711

TW

Cấp 407 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
52,6%
10 / 9Thắng / Thua
KDA2,7
CS/min5,4
Sát thương lên tướng/min714,8

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

100 LP

77W · 61L56%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Swain
Swain
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
5 / 3 / 6
CS/min4,7DPM691,3
Swain
Swain
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
7 / 2 / 2
CS/min6,7DPM955,3
Swain
Swain
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
17 min
6 / 2 / 10
CS/min5,1DPM692,6
Swain
Swain
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 8 / 6
CS/min5,5DPM495,5
Swain
Swain
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
6 / 7 / 17
CS/min4,1DPM804,5
Mordekaiser
Mordekaiser
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
8 / 0 / 1
CS/min7,4DPM519,6
Swain
Swain
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
1 / 3 / 9
CS/min6,6DPM659,6
Swain
Swain
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
4 / 5 / 23
CS/min4,4DPM836,8
Swain
Swain
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
8 / 7 / 7
CS/min6,6DPM1.485,2
Mordekaiser
Mordekaiser
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
5 / 6 / 3
CS/min6,1DPM666,6
Twisted Fate
Twisted Fate
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
6 / 11 / 11
CS/min3,9DPM921,6
Darius
Darius
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
2 / 7 / 5
CS/min6,1DPM309,5
Mordekaiser
Mordekaiser
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
1 / 7 / 0
CS/min5,5DPM629,1
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
5 / 8 / 11
CS/min4,1DPM706,8
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Linh hoạt
24 min
6 / 2 / 14
CS/min5DPM715,6
Swain
Swain
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
11 / 3 / 16
CS/min6,6DPM736,9
Swain
Swain
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
1 / 5 / 7
CS/min6,1DPM496,7
Swain
Swain
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
7 / 4 / 10
CS/min2,3DPM806,2
Swain
Swain
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Swain
Swain
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
0 / 4 / 4
CS/min7,4DPM386,8