054195#tw2

TW

Cấp 118 · Đã cập nhật 08:08

Tỷ lệ thắng
52,6%
10 / 9Thắng / Thua
KDA2,3
CS/min6,8
Sát thương lên tướng/min878

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

2 LP

16W · 11L59%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Lulu
Lulu
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
1 / 3 / 20
CS/min1,1DPM213,1
Nasus
Nasus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
4 / 13 / 10
CS/min5,4DPM575,9
Viktor
Viktor
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
13 / 12 / 19
CS/min5,8DPM1.369,3
Annie
Annie
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
10 / 13 / 15
CS/min5,1DPM934,1
Yorick
Yorick
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
3 / 2 / 4
CS/min9,1DPM605,9
Ahri
Ahri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
4 / 10 / 11
CS/min6,9DPM814,4
Caitlyn
Caitlyn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
10 / 3 / 16
CS/min8,8DPM1.079,6
Ngộ Không
Ngộ Không
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
5 / 6 / 11
CS/min5,4DPM664,4
Caitlyn
Caitlyn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
11 / 2 / 9
CS/min9,9DPM1.403,3
Aatrox
Aatrox
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
4 / 5 / 12
CS/min6,2DPM788,6
Aatrox
Aatrox
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
10 / 3 / 7
CS/min7,1DPM1.283,6
Volibear
Volibear
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
4 / 7 / 5
CS/min7,1DPM590,2
Malphite
Malphite
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/minDPM
Anivia
Anivia
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 7 / 11
CS/min7,5DPM780
Naafiri
Naafiri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
2 / 16 / 10
CS/min5,5DPM621,6
Amumu
Amumu
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
4 / 8 / 11
CS/min6,3DPM690
Twisted Fate
Twisted Fate
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
45 min
3 / 13 / 19
CS/min6,8DPM957,4
Malzahar
Malzahar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
13 / 9 / 9
CS/min8,1DPM1.277
Smolder
Smolder
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
9 / 7 / 11
CS/min8,6DPM1.073
Smolder
Smolder
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
3 / 9 / 9
CS/min8,3DPM880,3