11brighter#bambi

TW

Cấp 91 · Đã cập nhật 08:26

Tỷ lệ thắng
35%
7 / 13Thắng / Thua
KDA1,9
CS/min9
Sát thương lên tướng/min875,4

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

95 LP

232W · 218L52%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Zeri
Zeri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
3 / 3 / 3
CS/min11,1DPM365,2
Ziggs
Ziggs
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
0 / 4 / 3
CS/min8,2DPM736,6
Sivir
Sivir
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
8 / 7 / 14
CS/min9,6DPM1.112,5
Sivir
Sivir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
5 / 0 / 2
CS/min10,2DPM664,5
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
8 / 12 / 14
CS/min9DPM750
Xayah
Xayah
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
4 / 4 / 8
CS/min11,1DPM764,1
Ziggs
Ziggs
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
2 / 3 / 3
CS/min8,5DPM457,5
Xayah
Xayah
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
4 / 9 / 4
CS/min8,6DPM483,6
Ziggs
Ziggs
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
10 / 3 / 5
CS/min8,4DPM1.541,2
Xayah
Xayah
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
7 / 0 / 2
CS/min10,9DPM935,4
Ryze
Ryze
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
3 / 8 / 6
CS/min8,6DPM773,6
Ziggs
Ziggs
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
1 / 5 / 2
CS/min8,6DPM723,5
Ziggs
Ziggs
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
12 / 7 / 15
CS/min8,1DPM1.833,1
Smolder
Smolder
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
6 / 8 / 1
CS/min8,4DPM419,1
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
13 / 12 / 17
CS/min7,9DPM1.160,6
Smolder
Smolder
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
6 / 10 / 10
CS/min8DPM726,2
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
4 / 9 / 2
CS/min7,3DPM754,3
Zeri
Zeri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
4 / 8 / 1
CS/min8,8DPM484
Zeri
Zeri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
17 min
4 / 6 / 1
CS/min7,8DPM338,1
Zeri
Zeri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
10 / 5 / 7
CS/min10,7DPM1.169