12657#2178

TW

Cấp 1004 · Đã cập nhật 08:40

Tỷ lệ thắng
52,6%
10 / 9Thắng / Thua
KDA2,2
CS/min4,8
Sát thương lên tướng/min547,9

Mẫu · 19Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
EMERALD I

57 LP

80W · 69L54%

Lịch sử đấu

Mẫu · 19
Orianna
Orianna
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
8 / 6 / 16
CS/min7,5DPM920,5
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
7 / 4 / 8
CS/min6,8DPM721,7
Sion
Sion
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
5 / 6 / 4
CS/min7,5DPM917,8
Nautilus
Nautilus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
5 / 2 / 5
CS/min1,5DPM269,8
Trundle
Trundle
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
1 / 10 / 0
CS/min7,6DPM365,9
Malphite
Malphite
ThắngXếp hạng Linh hoạt
30 min
5 / 4 / 11
CS/min6,9DPM1.071
Pantheon
Pantheon
ThắngXếp hạng Linh hoạt
31 min
2 / 8 / 5
CS/min5,9DPM415
Gragas
Gragas
ThắngXếp hạng Linh hoạt
21 min
1 / 4 / 6
CS/min6,3DPM494,3
Rakan
Rakan
ThắngXếp hạng Linh hoạt
28 min
0 / 3 / 23
CS/min0,9DPM219,3
Neeko
Neeko
ThuaXếp hạng Linh hoạt
33 min
2 / 8 / 12
CS/min1,1DPM590,4
Blitzcrank
Blitzcrank
ThuaXếp hạng Linh hoạt
33 min
2 / 4 / 8
CS/min1,1DPM215,7
Lulu
Lulu
ThuaXếp hạng Linh hoạt
26 min
0 / 5 / 3
CS/min1,1DPM120,2
Leona
Leona
ThắngXếp hạng Linh hoạt
27 min
0 / 8 / 20
CS/min1,5DPM162,2
Nautilus
Nautilus
ThắngXếp hạng Linh hoạt
25 min
2 / 4 / 16
CS/min1,1DPM330,2
Kennen
Kennen
ThắngXếp hạng Linh hoạt
29 min
1 / 4 / 6
CS/min8,2DPM559
Malphite
Malphite
ThắngXếp hạng Linh hoạt
38 min
4 / 7 / 18
CS/min6,6DPM780,7
Gragas
Gragas
ThuaXếp hạng Linh hoạt
31 min
7 / 5 / 2
CS/min6,9DPM1.015,2
Gnar
Gnar
ThuaXếp hạng Linh hoạt
23 min
0 / 3 / 0
CS/min8,7DPM503,6
Nautilus
Nautilus
ThuaXếp hạng Linh hoạt
15 min
1 / 4 / 3
CS/min1,9DPM233,6