18歲尼哥#4773

TW

Cấp 872 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
45%
9 / 11Thắng / Thua
KDA2
CS/min7,2
Sát thương lên tướng/min941,3

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND I

54 LP

127W · 139L48%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Zaahen
Zaahen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
2 / 13 / 3
CS/min5,5DPM720,6
Zaahen
Zaahen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
11 / 7 / 6
CS/min7,8DPM1.370,2
Mordekaiser
Mordekaiser
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
14 / 2 / 7
CS/min8,4DPM885,9
Zaahen
Zaahen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
9 / 9 / 6
CS/min5,6DPM1.090,6
Zaahen
Zaahen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
9 / 6 / 7
CS/min7,8DPM913,4
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
14 / 5 / 14
CS/min9,3DPM1.241,3
Zaahen
Zaahen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
13 / 5 / 1
CS/min8,2DPM1.260,9
Akshan
Akshan
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
6 / 7 / 3
CS/min7DPM867,3
Zaahen
Zaahen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
3 / 7 / 5
CS/min6,9DPM1.235,5
Kayn
Kayn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
2 / 6 / 2
CS/min5,2DPM421,5
K'Sante
K'Sante
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
5 / 10 / 15
CS/min5,3DPM691,5
Locke
Locke
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
14 / 5 / 5
CS/min5,7DPM814,8
Zaahen
Zaahen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
1 / 4 / 3
CS/min6,8DPM494,5
Mordekaiser
Mordekaiser
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
12 / 3 / 9
CS/min8,7DPM1.592,3
Mordekaiser
Mordekaiser
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
7 min
4 / 0 / 0
CS/min9DPM583,4
Zaahen
Zaahen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
8 / 4 / 7
CS/min8,5DPM909,1
Zaahen
Zaahen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
4 / 4 / 3
CS/min7,3DPM910,9
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
1 / 5 / 0
CS/min7,1DPM478,6
Locke
Locke
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
7 / 10 / 6
CS/min6,5DPM571,8
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
5 / 9 / 0
CS/min7,6DPM742,3