1AA#0723

TW

Cấp 119 · Đã cập nhật 09:04

Tỷ lệ thắng
50%
10 / 10Thắng / Thua
KDA3,1
CS/min8,1
Sát thương lên tướng/min1.033,7

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

232 LP

109W · 86L56%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
16 / 5 / 7
CS/min9DPM928,5
Corki
Corki
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
13 / 4 / 5
CS/min8,6DPM1.138,4
Corki
Corki
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
14 / 3 / 7
CS/min9,7DPM1.366,8
Corki
Corki
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
12 / 9 / 9
CS/min7,5DPM899,6
Corki
Corki
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
7 / 4 / 3
CS/min7DPM592,4
Corki
Corki
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
44 min
13 / 7 / 8
CS/min9,4DPM1.195,9
Mel
Mel
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
4 / 7 / 9
CS/min1,6DPM593,1
Corki
Corki
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
20 / 4 / 12
CS/min8,2DPM1.899,3
Corki
Corki
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
5 / 6 / 0
CS/min8,7DPM678,8
Corki
Corki
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
43 min
21 / 7 / 10
CS/min7,7DPM1.770,2
Corki
Corki
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
42 min
4 / 4 / 11
CS/min9,7DPM800
Corki
Corki
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
8 / 2 / 2
CS/min9,1DPM743,4
Corki
Corki
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
8 / 1 / 0
CS/min10DPM819,9
Corki
Corki
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
19 / 2 / 4
CS/min8,3DPM1.299,2
Corki
Corki
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
3 / 4 / 0
CS/min7DPM319,7
Corki
Corki
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
8 / 7 / 2
CS/min7,5DPM952,2
Corki
Corki
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
6 / 8 / 6
CS/min8,7DPM859,5
Corki
Corki
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
12 / 7 / 14
CS/min7,9DPM1.310,2
Corki
Corki
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
7 / 8 / 3
CS/min7,6DPM786,7
Corki
Corki
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
14 / 10 / 8
CS/min8,4DPM1.040,4