1cy#zz6

TW

Cấp 441 · Đã cập nhật 09:09

Tỷ lệ thắng
47,4%
9 / 10Thắng / Thua
KDA2,5
CS/min6,7
Sát thương lên tướng/min899,6

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND IV

51 LP

15W · 29L34%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
12 / 5 / 11
CS/min7,3DPM1.142,9
Zed
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
7 / 6 / 6
CS/min6,9DPM1.014,6
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
3 / 5 / 6
CS/min8,7DPM646,5
Hwei
Hwei
ThắngNormal
32 min
2 / 8 / 19
CS/min1,3DPM593,5
Hwei
Hwei
ThắngNormal
31 min
2 / 3 / 10
CS/min1,4DPM422,2
Hwei
Hwei
ThuaNormal
31 min
2 / 7 / 5
CS/min1,3DPM671,4
Zed
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
1 / 4 / 2
CS/min1,2DPM363,7
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
7 / 0 / 3
CS/min8,8DPM811,5
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
5 / 0 / 1
CS/min8,2DPM752,6
Zed
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
14 / 8 / 3
CS/min8,3DPM1.580,9
Zed
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 3 / 2
CS/min8,8DPM706,1
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
7 / 0 / 3
CS/min9,2DPM678,3
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
6 / 4 / 5
CS/min8,9DPM665,6
Zed
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
23 / 10 / 3
CS/min7DPM1.715
Garen
Garen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
8 / 6 / 0
CS/min8,3DPM965,7
Ahri
Ahri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
1 / 7 / 3
CS/min7,7DPM571
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
4 / 6 / 1
CS/min9,6DPM643,6
Zed
Zed
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Zed
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
9 / 4 / 6
CS/min8,9DPM1.037,8
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
10 / 4 / 5
CS/min8,1DPM1.351,7