1qw23er4#88888

TW

Cấp 144 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
50%
10 / 10Thắng / Thua
KDA3,7
CS/min6,4
Sát thương lên tướng/min683,1

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND II

22 LP

209W · 189L53%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Nautilus
Nautilus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 2 / 21
CS/min0,4DPM262,6
Malphite
Malphite
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
2 / 1 / 8
CS/min7,1DPM601,6
Dr. Mundo
Dr. Mundo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
0 / 4 / 2
CS/min7DPM478,7
Viktor
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
6 / 2 / 7
CS/min8,1DPM884,6
Xerath
Xerath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
2 / 8 / 11
CS/min1,7DPM563,8
K'Sante
K'Sante
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
43 min
2 / 7 / 13
CS/min5,7DPM520,9
Kassadin
Kassadin
ThắngXếp hạng Linh hoạt
34 min
16 / 2 / 6
CS/min7DPM1.211,8
Viktor
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
5 / 2 / 6
CS/min6,4DPM736
Akali
Akali
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
6 / 2 / 2
CS/min6,9DPM895,6
Syndra
Syndra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
3 / 3 / 2
CS/min7,8DPM536,4
Kassadin
Kassadin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
0 / 5 / 0
CS/min7DPM424,8
Dr. Mundo
Dr. Mundo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
6 / 1 / 14
CS/min8,5DPM905,5
Viktor
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
2 / 1 / 4
CS/min8,4DPM508,3
Malphite
Malphite
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
2 / 3 / 4
CS/min6,1DPM432,8
Kassadin
Kassadin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
1 / 5 / 0
CS/min8,3DPM285,8
Syndra
Syndra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
9 / 4 / 15
CS/min7,5DPM934,4
Akali
Akali
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
6 / 6 / 17
CS/min7,2DPM913,8
Alistar
Alistar
ThắngXếp hạng Linh hoạt
28 min
0 / 4 / 12
CS/min0,7DPM149,1
Syndra
Syndra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
7 min
0 / 0 / 0
CS/min8,9DPM302,8
Viktor
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
41 min
13 / 3 / 12
CS/min8,9DPM1.315,8