2999#0202

TW

Cấp 353 · Đã cập nhật 10:05

Tỷ lệ thắng
60%
12 / 8Thắng / Thua
KDA2,5
CS/min7,3
Sát thương lên tướng/min903,9

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

149 LP

50W · 33L60%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Warwick
Warwick
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
16 / 8 / 6
CS/min6,9DPM1.021,3
Warwick
Warwick
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
8 / 5 / 5
CS/min7DPM713,6
Warwick
Warwick
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
0 / 8 / 2
CS/min1,2DPM325,3
Warwick
Warwick
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
41 min
11 / 8 / 12
CS/min7,8DPM1.002,6
Warwick
Warwick
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
2 / 5 / 3
CS/min8,1DPM514
Warwick
Warwick
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
6 / 2 / 3
CS/min9,3DPM906,4
Warwick
Warwick
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
8 / 4 / 10
CS/min7,4DPM748,4
Warwick
Warwick
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
9 / 4 / 12
CS/min6,3DPM1.122,6
Warwick
Warwick
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
7 / 9 / 9
CS/min6,3DPM704,4
Aphelios
Aphelios
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
5 / 9 / 11
CS/min7,6DPM852,1
Nasus
Nasus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
4 / 4 / 5
CS/min7,5DPM550,3
Warwick
Warwick
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 6 / 1
CS/min8DPM837,7
Warwick
Warwick
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
9 / 4 / 5
CS/min8,4DPM798,4
Warwick
Warwick
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
9 / 5 / 3
CS/min6,8DPM715,3
Karthus
Karthus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
27 / 8 / 11
CS/min8DPM1.749,1
Warwick
Warwick
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
12 / 2 / 1
CS/min8,2DPM1.079
Warwick
Warwick
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
1 / 6 / 0
CS/min6,3DPM809,4
Aphelios
Aphelios
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
18 / 4 / 9
CS/min7,8DPM1.280,2
Warwick
Warwick
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
3 / 7 / 4
CS/min6,5DPM429,4
Warwick
Warwick
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
13 / 8 / 8
CS/min7,8DPM1.140,9