2FishXtraChips#lunch

TW

Cấp 71 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
42,1%
8 / 11Thắng / Thua
KDA2
CS/min7,5
Sát thương lên tướng/min708,9

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

26 LP

91W · 77L54%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Jinx
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
2 / 8 / 10
CS/min8DPM756,8
Xayah
Xayah
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
0 / 11 / 4
CS/min8,3DPM523,8
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
7 / 7 / 2
CS/min7,7DPM638,4
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
13 / 3 / 5
CS/min9,6DPM1.386,5
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
3 / 6 / 4
CS/min5,1DPM561,1
Zeri
Zeri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 10 / 3
CS/min7,6DPM305,3
Xayah
Xayah
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
6 / 7 / 4
CS/min6,7DPM661,9
Renata Glasc
Renata Glasc
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
0 / 4 / 3
CS/min1,2DPM186,8
Xayah
Xayah
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 5 / 4
CS/min8,9DPM648,7
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 10 / 8
CS/min6,7DPM674,7
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
12 / 4 / 9
CS/min8,5DPM974,2
Xayah
Xayah
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
2 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Xayah
Xayah
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
8 / 10 / 8
CS/min8DPM912
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
10 / 3 / 8
CS/min5,1DPM542
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
1 / 3 / 4
CS/min6,9DPM432,3
Xayah
Xayah
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
12 / 5 / 9
CS/min9DPM988,6
Xayah
Xayah
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
8 / 2 / 7
CS/min9,7DPM840,1
Xayah
Xayah
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
9 / 4 / 1
CS/min8,1DPM773,4
Xayah
Xayah
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
6 / 0 / 3
CS/min9,8DPM906,6
Rek'Sai
Rek'Sai
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
5 / 3 / 4
CS/min5,8DPM448,4