38歲俏麗火辣母蟑螂#38y

TW

Cấp 824 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
30%
6 / 14Thắng / Thua
KDA2,7
CS/min5,6
Sát thương lên tướng/min654,2

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND II

7 LP

202W · 184L52%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Yuumi
Yuumi
ThuaXếp hạng Linh hoạt
15 min
1 / 5 / 6
CS/min1,5DPM171,8
Gragas
Gragas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
3 / 2 / 6
CS/min6,4DPM368,6
Rammus
Rammus
ThuaXếp hạng Linh hoạt
28 min
2 / 5 / 10
CS/min5,7DPM517
Tahm Kench
Tahm Kench
ThuaXếp hạng Linh hoạt
33 min
5 / 9 / 17
CS/min1DPM530,5
Elise
Elise
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
8 / 6 / 11
CS/min5,8DPM718,4
Cho'Gath
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Linh hoạt
32 min
7 / 7 / 4
CS/min5,8DPM466,4
Gragas
Gragas
ThắngXếp hạng Linh hoạt
34 min
17 / 4 / 9
CS/min6,9DPM1.335,3
Elise
Elise
ThắngXếp hạng Linh hoạt
19 min
7 / 2 / 9
CS/min1,5DPM597,3
Elise
Elise
ThắngXếp hạng Linh hoạt
30 min
13 / 5 / 6
CS/min7,4DPM954,4
Elise
Elise
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
7 / 6 / 5
CS/min5,9DPM603,3
Smolder
Smolder
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
7 / 11 / 11
CS/min8DPM730,9
Elise
Elise
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
8 / 7 / 6
CS/min4,9DPM939,8
Gragas
Gragas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
10 / 2 / 8
CS/min6,7DPM749,7
Garen
Garen
ThuaXếp hạng Linh hoạt
30 min
9 / 6 / 7
CS/min7DPM564,9
Elise
Elise
ThắngXếp hạng Linh hoạt
23 min
8 / 1 / 9
CS/min6,7DPM649,7
Draven
Draven
ThuaXếp hạng Linh hoạt
35 min
8 / 10 / 7
CS/min8,9DPM742,4
Elise
Elise
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
6 / 6 / 2
CS/min5,2DPM534,1
Elise
Elise
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
4 / 5 / 7
CS/min5,6DPM505
Tahm Kench
Tahm Kench
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
0 / 7 / 12
CS/min1,2DPM323,4
Elise
Elise
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
3 / 3 / 6
CS/min6,7DPM417,7