5050#tw2

TW

Cấp 357 · Đã cập nhật 10:38

Tỷ lệ thắng
45%
9 / 11Thắng / Thua
KDA2,8
CS/min2,4
Sát thương lên tướng/min425,1

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
GOLD I

77 LP

22W · 17L56%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Alistar
Alistar
ThắngXếp hạng Linh hoạt
30 min
1 / 3 / 23
CS/min0,9DPM257
Alistar
Alistar
ThắngXếp hạng Linh hoạt
39 min
1 / 4 / 15
CS/min0,8DPM282,5
Rell
Rell
ThuaXếp hạng Linh hoạt
33 min
2 / 8 / 25
CS/min0,7DPM344,4
Seraphine
Seraphine
ThuaXếp hạng Linh hoạt
34 min
3 / 10 / 11
CS/min1,3DPM271,6
Nautilus
Nautilus
ThuaXếp hạng Linh hoạt
27 min
3 / 4 / 12
CS/min0,7DPM280,4
Nautilus
Nautilus
ThắngXếp hạng Linh hoạt
29 min
5 / 5 / 21
CS/min1,1DPM380,6
Nami
Nami
ThuaXếp hạng Linh hoạt
22 min
2 / 5 / 4
CS/min1,4DPM199,2
Nautilus
Nautilus
ThắngXếp hạng Linh hoạt
31 min
0 / 4 / 15
CS/min0,8DPM225,5
Nami
Nami
ThắngXếp hạng Linh hoạt
23 min
2 / 1 / 17
CS/min1,1DPM343,3
Alistar
Alistar
ThuaXếp hạng Linh hoạt
27 min
0 / 8 / 6
CS/min1DPM111,8
Nautilus
Nautilus
ThuaXếp hạng Linh hoạt
30 min
2 / 2 / 14
CS/min1,1DPM313,4
Alistar
Alistar
ThuaXếp hạng Linh hoạt
28 min
1 / 6 / 9
CS/min1DPM200,9
Pantheon
Pantheon
ThắngNormal
32 min
7 / 5 / 9
CS/min5,4DPM766,2
Fiddlesticks
Fiddlesticks
ThắngNormal
29 min
6 / 6 / 8
CS/min6,4DPM888
Veigar
Veigar
ThuaNormal
25 min
1 / 7 / 12
CS/min2DPM613,7
Ashe
Ashe
ThuaNormal
30 min
9 / 7 / 10
CS/min5,4DPM737,5
Xerath
Xerath
ThắngXếp hạng Linh hoạt
33 min
3 / 8 / 14
CS/min1,6DPM683,2
Nami
Nami
ThuaXếp hạng Linh hoạt
16 min
0 / 4 / 3
CS/min1,5DPM177
Viktor
Viktor
ThuaNormal
24 min
5 / 5 / 4
CS/min7,4DPM688,3
Smolder
Smolder
ThắngNormal
30 min
7 / 3 / 7
CS/min7,4DPM595