5ccccc#tw2

TW

Cấp 540 · Đã cập nhật 10:43

Tỷ lệ thắng
40%
8 / 12Thắng / Thua
KDA2,4
CS/min6
Sát thương lên tướng/min614,9

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND III

59 LP

295W · 329L47%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Jarvan IV
Jarvan IV
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
2 / 2 / 0
CS/min6,7DPM313,1
Jarvan IV
Jarvan IV
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
3 / 9 / 23
CS/min6,4DPM498,3
Cho'Gath
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
8 / 4 / 5
CS/min6,1DPM593,3
Cho'Gath
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
7 / 10 / 8
CS/min5,9DPM482,4
Jarvan IV
Jarvan IV
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
5 / 4 / 19
CS/min6,5DPM839,9
Jarvan IV
Jarvan IV
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
8 / 8 / 8
CS/min6,7DPM780,2
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
3 / 7 / 5
CS/min6DPM516,9
Jarvan IV
Jarvan IV
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
5 / 7 / 21
CS/min6,1DPM657,1
Jax
Jax
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
9 / 3 / 4
CS/min7,9DPM847,8
Jarvan IV
Jarvan IV
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
4 / 14 / 9
CS/min5,3DPM634,5
Jax
Jax
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
6 / 4 / 7
CS/min6,3DPM709,7
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
6 / 2 / 8
CS/min6,5DPM573,7
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
4 / 5 / 5
CS/min5,6DPM428,7
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
1 / 4 / 3
CS/min5,3DPM203,4
Pantheon
Pantheon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
7 / 10 / 16
CS/min1,3DPM699,9
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
3 / 5 / 7
CS/min5,2DPM528,9
Jax
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
5 / 7 / 7
CS/min7,5DPM768,8
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
8 / 2 / 16
CS/min6,9DPM681,8
Nidalee
Nidalee
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 8 / 3
CS/min4,5DPM510,2
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
8 / 4 / 5
CS/min8,8DPM679,6