6666#8405

TW

Cấp 601 · Đã cập nhật 10:46

Tỷ lệ thắng
42,1%
8 / 11Thắng / Thua
KDA2,2
CS/min8,2
Sát thương lên tướng/min623,8

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND I

75 LP

206W · 195L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Renekton
Renekton
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
2 / 5 / 0
CS/min8,9DPM430,3
Mordekaiser
Mordekaiser
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
2 / 5 / 2
CS/min7,4DPM831,6
Kindred
Kindred
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
2 / 8 / 3
CS/min7,5DPM447,7
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
11 / 7 / 6
CS/min9,2DPM1.166,7
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
1 / 4 / 2
CS/min8,1DPM633,6
Dr. Mundo
Dr. Mundo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
17 min
1 / 2 / 0
CS/min7,9DPM224,3
Varus
Varus
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Ezreal
Ezreal
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
5 / 4 / 10
CS/min9,4DPM1.027,2
Zeri
Zeri
ThuaXếp hạng Linh hoạt
29 min
5 / 9 / 3
CS/min8,9DPM593,9
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Linh hoạt
20 min
3 / 3 / 3
CS/min9DPM590
Lucian
Lucian
ThuaXếp hạng Linh hoạt
34 min
6 / 1 / 5
CS/min9,6DPM737,2
Aphelios
Aphelios
ThắngXếp hạng Linh hoạt
28 min
2 / 5 / 9
CS/min7,9DPM586,6
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Linh hoạt
23 min
8 / 3 / 11
CS/min8,1DPM712,7
Jinx
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
6 / 4 / 1
CS/min7,6DPM573,4
Vayne
Vayne
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
6 / 2 / 6
CS/min9,3DPM593,6
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
1 / 2 / 1
CS/min8,8DPM509,5
Orianna
Orianna
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
0 / 4 / 7
CS/min7,9DPM391,8
Renekton
Renekton
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
3 / 2 / 1
CS/min9,8DPM504,4
Nautilus
Nautilus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
4 / 1 / 15
CS/min1,4DPM293,9
Viktor
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
0 / 4 / 13
CS/min8,4DPM546