6fo0wa#tw2

TW

Cấp 44 · Đã cập nhật 10:49

Tỷ lệ thắng
50%
10 / 10Thắng / Thua
KDA2,9
CS/min7,3
Sát thương lên tướng/min860,1

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
EMERALD II

11 LP

39W · 16L71%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Viktor
Viktor
ThuaXếp hạng Linh hoạt
45 min
8 / 8 / 6
CS/min7,1DPM1.085,4
Jarvan IV
Jarvan IV
ThuaXếp hạng Linh hoạt
15 min
1 / 3 / 1
CS/min5,6DPM310,2
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Linh hoạt
24 min
9 / 4 / 1
CS/min6,4DPM834
Hecarim
Hecarim
ThuaXếp hạng Linh hoạt
28 min
3 / 6 / 7
CS/min6,9DPM639,5
Diana
Diana
ThuaXếp hạng Linh hoạt
23 min
4 / 8 / 9
CS/min5,6DPM737,6
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Linh hoạt
35 min
15 / 7 / 7
CS/min7,8DPM890,3
Jarvan IV
Jarvan IV
ThắngXếp hạng Linh hoạt
29 min
5 / 6 / 16
CS/min7,6DPM594,5
Hecarim
Hecarim
ThắngXếp hạng Linh hoạt
25 min
14 / 2 / 11
CS/min9,4DPM1.009,4
Nidalee
Nidalee
ThắngXếp hạng Linh hoạt
27 min
12 / 2 / 8
CS/min8,7DPM966,9
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Linh hoạt
30 min
7 / 5 / 7
CS/min8,3DPM755,5
Jarvan IV
Jarvan IV
ThuaXếp hạng Linh hoạt
30 min
13 / 7 / 6
CS/min6,3DPM1.106,3
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Linh hoạt
30 min
10 / 5 / 9
CS/min8,8DPM857,7
Nidalee
Nidalee
ThắngXếp hạng Linh hoạt
26 min
19 / 2 / 10
CS/min9,3DPM1.242,9
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Linh hoạt
32 min
4 / 4 / 14
CS/min6,4DPM748,5
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Linh hoạt
26 min
9 / 3 / 7
CS/min8,9DPM795,1
Nidalee
Nidalee
ThuaXếp hạng Linh hoạt
21 min
5 / 7 / 4
CS/min6,1DPM501,3
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Linh hoạt
19 min
5 / 7 / 1
CS/min5,9DPM536,3
Nocturne
Nocturne
ThuaXếp hạng Linh hoạt
20 min
2 / 6 / 3
CS/min4,4DPM446,2
Karthus
Karthus
ThắngXếp hạng Linh hoạt
27 min
6 / 8 / 15
CS/min5,8DPM1.258,6
Karthus
Karthus
ThắngXếp hạng Linh hoạt
28 min
13 / 8 / 10
CS/min7,8DPM1.228,6