7ja1#HKG

TW

Cấp 266 · Đã cập nhật 10:52

Tỷ lệ thắng
50%
10 / 10Thắng / Thua
KDA2,8
CS/min8,8
Sát thương lên tướng/min920,3

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND IV

44 LP

15W · 12L56%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Varus
Varus
ThuaXếp hạng Linh hoạt
24 min
5 / 4 / 6
CS/min9DPM872,2
Varus
Varus
ThuaXếp hạng Linh hoạt
17 min
1 / 4 / 2
CS/min9,8DPM856,5
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Linh hoạt
27 min
4 / 9 / 10
CS/min8,5DPM746,5
Zeri
Zeri
ThuaXếp hạng Linh hoạt
22 min
6 / 8 / 4
CS/min8,2DPM716,4
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
7 / 3 / 7
CS/min11,3DPM744
Zeri
Zeri
ThắngXếp hạng Linh hoạt
28 min
13 / 3 / 14
CS/min10,2DPM1.634,7
Ashe
Ashe
ThắngXếp hạng Linh hoạt
30 min
10 / 6 / 11
CS/min8DPM851,6
Varus
Varus
ThuaXếp hạng Linh hoạt
27 min
7 / 6 / 8
CS/min10DPM1.106,1
Ashe
Ashe
ThắngXếp hạng Linh hoạt
22 min
6 / 1 / 10
CS/min10DPM771,9
Akali
Akali
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
2 / 8 / 6
CS/min6,1DPM842,7
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
14 / 7 / 6
CS/min8,2DPM1.472,3
Caitlyn
Caitlyn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
5 / 5 / 4
CS/min9,1DPM423,6
Lucian
Lucian
ThuaXếp hạng Linh hoạt
28 min
7 / 5 / 6
CS/min8,8DPM672,8
Varus
Varus
ThắngXếp hạng Linh hoạt
26 min
19 / 3 / 4
CS/min10,3DPM1.400,2
Ashe
Ashe
ThắngXếp hạng Linh hoạt
22 min
6 / 4 / 12
CS/min8DPM700,9
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Linh hoạt
16 min
5 / 1 / 5
CS/min9,5DPM519,2
Lucian
Lucian
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
12 / 7 / 14
CS/min8,9DPM1.266,9
Poppy
Poppy
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
5 / 0 / 9
CS/min7,9DPM704,9
Ezreal
Ezreal
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
10 / 12 / 8
CS/min7,3DPM1.127,8
Lucian
Lucian
ThuaXếp hạng Linh hoạt
25 min
3 / 8 / 3
CS/min7,8DPM523,7