ACE1#0906

TW

Cấp 1180 · Đã cập nhật 12:31

Tỷ lệ thắng
40%
8 / 12Thắng / Thua
KDA2,4
CS/min7
Sát thương lên tướng/min735,4

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND III

17 LP

372W · 375L50%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Kha'Zix
Kha'Zix
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
13 / 5 / 9
CS/min7DPM1.115,6
Shyvana
Shyvana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
12 / 4 / 12
CS/min7,3DPM1.011,5
Shyvana
Shyvana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
2 / 8 / 8
CS/min7,3DPM498,4
Cho'Gath
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
5 / 10 / 3
CS/min5,5DPM570,1
Cho'Gath
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
6 / 6 / 13
CS/min6,8DPM657,7
Cho'Gath
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
41 min
9 / 5 / 16
CS/min6,7DPM879,9
Shyvana
Shyvana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
8 / 3 / 9
CS/min8,2DPM893,9
Cho'Gath
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
10 / 2 / 14
CS/min6,9DPM891,4
Cho'Gath
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
13 / 2 / 13
CS/min7,3DPM1.021,7
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
6 / 9 / 2
CS/min7,5DPM970,1
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
2 / 8 / 3
CS/min4DPM382,6
Tahm Kench
Tahm Kench
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 7 / 3
CS/min5,6DPM637,8
Lucian
Lucian
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
5 / 7 / 4
CS/min8,2DPM627,2
Yunara
Yunara
ThuaNormal
19 min
2 / 8 / 1
CS/min5,3DPM385,3
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 2 / 2
CS/min9,8DPM714,7
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
13 / 4 / 7
CS/min8,2DPM1.014,9
Cho'Gath
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
8 / 4 / 5
CS/min7,1DPM807,9
Lucian
Lucian
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
4 / 6 / 7
CS/min8,2DPM421,8
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
3 / 6 / 7
CS/min7,6DPM693,8
Samira
Samira
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
3 / 11 / 10
CS/min5,5DPM551,7