AI MID#MUTE

TW

Cấp 111 · Đã cập nhật 13:13

Tỷ lệ thắng
50%
10 / 10Thắng / Thua
KDA3,6
CS/min7,6
Sát thương lên tướng/min978,6

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

46 LP

190W · 162L54%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Locke
Locke
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
4 / 0 / 2
CS/min8,7DPM661,4
Galio
Galio
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
7 / 6 / 20
CS/min6,3DPM747,7
Swain
Swain
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
5 / 5 / 8
CS/min6,6DPM545,5
Swain
Swain
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
5 / 0 / 13
CS/min8,7DPM915,1
Vex
Vex
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
7 / 2 / 6
CS/min9,3DPM937,4
Miss Fortune
Miss Fortune
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
1 / 5 / 5
CS/min9,2DPM440,7
Swain
Swain
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
5 / 8 / 9
CS/min8,4DPM1.497,2
Ambessa
Ambessa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
9 / 8 / 8
CS/min7,1DPM1.357,9
Aurora
Aurora
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
14 / 4 / 12
CS/min6,9DPM1.371
Locke
Locke
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
18 / 4 / 6
CS/min6,9DPM1.394,5
Locke
Locke
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
19 / 4 / 3
CS/min7,1DPM1.513,4
Locke
Locke
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
9 / 8 / 7
CS/min7,7DPM713,9
Jarvan IV
Jarvan IV
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
8 / 2 / 6
CS/min5,3DPM655,8
Galio
Galio
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 4 / 12
CS/min7DPM680,6
Akali
Akali
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
4 / 4 / 1
CS/min8,1DPM755,9
Aurora
Aurora
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
12 / 9 / 5
CS/min6,9DPM1.331,7
Swain
Swain
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
6 / 5 / 6
CS/min7,1DPM736,7
Smolder
Smolder
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
12 / 6 / 15
CS/min8,5DPM1.473,2
Ahri
Ahri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
1 / 1 / 4
CS/min10,1DPM394
K'Sante
K'Sante
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 1 / 10
CS/min7,2DPM792,4