Agl#00005

TW

Cấp 48 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
45%
9 / 11Thắng / Thua
KDA2,5
CS/min7,6
Sát thương lên tướng/min938,7

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
EMERALD IV

70 LP

48W · 22L69%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Linh hoạt
37 min
6 / 9 / 7
CS/min7,6DPM736,2
LeBlanc
LeBlanc
ThuaXếp hạng Linh hoạt
18 min
0 / 1 / 0
CS/min7,9DPM827
Irelia
Irelia
ThuaXếp hạng Linh hoạt
24 min
4 / 8 / 3
CS/min7,8DPM520,2
Aatrox
Aatrox
ThắngXếp hạng Linh hoạt
24 min
16 / 5 / 5
CS/min7,2DPM1.834,8
Ryze
Ryze
ThuaXếp hạng Linh hoạt
25 min
1 / 5 / 4
CS/min8,5DPM1.117,6
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Linh hoạt
27 min
15 / 6 / 4
CS/min6,9DPM1.217,6
Akali
Akali
ThuaXếp hạng Linh hoạt
30 min
19 / 6 / 2
CS/min7,2DPM1.558,7
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Linh hoạt
23 min
15 / 4 / 9
CS/min8,6DPM1.098,8
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Linh hoạt
27 min
7 / 8 / 4
CS/min6,1DPM722
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Linh hoạt
30 min
18 / 3 / 10
CS/min8,5DPM1.480,4
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Linh hoạt
31 min
15 / 6 / 14
CS/min7,6DPM1.632,3
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
1 / 9 / 21
CS/min7DPM609,2
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
4 / 11 / 9
CS/min5,9DPM952,1
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
5 / 2 / 4
CS/min8,5DPM483,2
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
7 / 6 / 2
CS/min6,4DPM473,6
Syndra
Syndra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
1 / 10 / 5
CS/min8DPM455
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
3 / 4 / 3
CS/min8,7DPM381,8
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
17 min
0 / 1 / 1
CS/min9DPM185,3
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
7 / 0 / 5
CS/min10,1DPM569
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Linh hoạt
29 min
16 / 8 / 6
CS/min6,6DPM1.082