Ago#211

TW

Cấp 56 · Đã cập nhật 13:11

Tỷ lệ thắng
52,6%
10 / 9Thắng / Thua
KDA3,6
CS/min1,7
Sát thương lên tướng/min358

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND I

89 LP

139W · 120L54%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Lulu
Lulu
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
2 / 5 / 31
CS/min0,9DPM296
Zyra
Zyra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
3 / 7 / 7
CS/min1DPM730,8
Alistar
Alistar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
0 / 5 / 20
CS/min0,6DPM166,8
Milio
Milio
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
0 / 3 / 24
CS/min0,8DPM145,7
Zyra
Zyra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
3 / 5 / 15
CS/min1,1DPM613,9
Thresh
Thresh
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
2 / 6 / 10
CS/min1,4DPM277,3
Thresh
Thresh
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
1 / 5 / 21
CS/min0,8DPM251,8
Syndra
Syndra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
7 / 5 / 8
CS/min7,5DPM847,6
Nami
Nami
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
4 / 6 / 26
CS/min0,9DPM341,2
Nami
Nami
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
0 / 5 / 16
CS/min1DPM138,2
Nami
Nami
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
1 / 1 / 12
CS/min1,1DPM367,6
Lulu
Lulu
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
2 / 7 / 23
CS/min0,8DPM350,3
Thresh
Thresh
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
2 / 6 / 21
CS/min0,9DPM198,1
Thresh
Thresh
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/minDPM
Lulu
Lulu
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
1 / 5 / 31
CS/min0,7DPM314,2
Braum
Braum
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
4 / 1 / 6
CS/min1DPM206,8
Syndra
Syndra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
3 / 6 / 9
CS/min6DPM754,8
Lulu
Lulu
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
1 / 5 / 12
CS/min1,1DPM354,5
Thresh
Thresh
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
5 / 7 / 3
CS/min1DPM141,2
Thresh
Thresh
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
1 / 6 / 12
CS/min1,4DPM151,7